ShadowingKorean

Từ vựng K-Drama & K-Pop (3/11)

50 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
형님 formal · speaker-specificanh, đại ca (nam gọi nam, rất kính trọng); em dâu gọi chị dâu, chị chồngbig brother (respectful, man to man), sir, sister-in-law (woman to an older woman married into her husband's family)형님, 먼저 들어가십시오.
선배tiền bối, đàn anh, đàn chị (vào trước, không phải theo tuổi; dùng để gọi)senior at school or work, someone who started before you선배, 이거 어떻게 해요?
후배 not used as addresshậu bối, đàn em (người vào sau; không dùng để gọi, gọi bằng tên)junior, someone who started after you후배가 술을 샀어.
동생 casual · not used as addressem trai, em gái, người thân quen ít tuổi hơn (không dùng để gọi, gọi tên)younger sibling, a younger person you're close to, 'my junior'동생이 나보다 커.
막내con út, người nhỏ nhất trong nhómthe youngest in a group, the baby of the family or team우리 팀 막내야.
아저씨 can offendchú, ông chú (đàn ông trung niên; đừng gọi người còn trẻ)middle-aged man, 'mister' to a male stranger아저씨, 여기 얼마예요?
아줌마 can offendcô, thím (phụ nữ trung niên) — gọi thẳng dễ làm mất lòngmiddle-aged woman, 'ma'am' to a female stranger아줌마, 이거 주세요.
이모 casualdì (chị em gái của mẹ), dì (bà chủ quán quen)mom's sister, 'auntie' to a familiar female restaurant worker이모, 김치 더 주세요.
삼촌 casual · peers onlychú, bác (anh em trai của bố); chú (người đàn ông lớn tuổi thân quen)uncle (dad's brother), 'uncle' to a friendly grown man삼촌이 놀러 왔어.
사장님 politegiám đốc, ông chủ (quán); cách gọi lịch sự đàn ông không quenboss, shop owner, safe way to address a grown man you don't know사장님, 계산할게요.
선생님 politethầy, cô (giáo viên), bác sĩ; cách gọi kính trọng người lớnteacher, doctor, respectful 'sir/ma'am' to a professional선생님, 질문 있어요.
어르신 formalông, bà, bác (cách gọi rất kính trọng người lớn tuổi; dùng nơi công cộng)respectful term for an elderly person, 'sir/ma'am' to a senior어르신, 앉으세요.
아가씨 can offendcô gái trẻ, tiểu thư (phim cổ trang) — gọi thẳng là thô lỗ, như gái baryoung unmarried woman, 'miss', 'my lady' in period dramas아가씨, 잠깐만요.
polite · not to eldersanh, chị (gắn sau tên; họ+ssi là coi thường) — không dùng với người trên-ssi, polite 'Mr./Ms.' tacked onto a name민수 씨, 잠깐 봐요.
polite · online onlyhậu tố kính ngữ sau chức danh; dùng riêng chỉ hợp trên mạng-nim, honorific suffix on titles, 'sir/ma'am' to a stranger online지수 님, 안녕하세요.
여보 casual · partners onlymình ơi, anh ơi, em ơi (chỉ vợ chồng, không dùng khi đang yêu)honey, dear (between husband and wife)여보, 나 왔어.
자기야 casual · partners onlyanh yêu, em yêu, cưng ơi (người yêu; bạn gái thân đùa nhau)babe, honey (to a lover)자기야, 보고 싶었어.
casual · not to eldersnày, ê (gọi bạn hoặc người nhỏ hơn) — với người trên là hỗnhey!, yo (calling someone over)야, 이리 와 봐.
저기요 politexin lỗi, cho tôi hỏi (gọi người lạ hoặc nhân viên quán)excuse me (getting a stranger's attention), hello?저기요, 이거 떨어뜨리셨어요.
casual · not to eldersnó, bạn đó, nhỏ đó (người quen chung; không dùng cho người trên)that kid, him/her (someone we both know)걔 오늘 안 와?
반말 not to eldersnói thân mật không kính ngữ, nói trống không (với người trên là hỗn)casual speech with no honorifics, talking down to someone반말하지 마.
존댓말cách nói kính ngữ, lối nói lịch sựpolite speech, honorific language존댓말로 하세요.
말 놓다 not to eldersbỏ kính ngữ, chuyển sang nói thân mật (người trên đề nghị trước)to drop the formalities, to start speaking casually우리 말 놓을까?
부모님 politebố mẹ, cha mẹ (cách nói kính trọng)parents (respectful), one's mom and dad부모님께 인사드려.
시어머니 not used as addressmẹ chồng (dùng khi nói về bà, gọi trực tiếp thì gọi là mẹ)mother-in-law (husband's mother)시어머니가 오셨어.
며느리con dâu, vợ của con traidaughter-in-law, one's son's wife며느리가 착해.
동갑bằng tuổi, cùng tuổi (bằng tuổi thì bỏ kính ngữ, thành bạn)same age, born in the same year우리 동갑이네.
slangquan hệ mập mờ, đang tìm hiểu nhau (lóng, chưa chính thức)the almost-dating stage, a flirty thing going on, more than friends둘이 썸 타는 것 같아.
사귀다yêu nhau, hẹn hò, làm người yêuto date, to go out with, to be a couple우리 사귈래?
고백하다tỏ tình, bày tỏ tình cảmto confess your feelings, to ask someone out오늘 고백할 거야.
차이다bị đá, bị từ chốito get dumped, to be turned down나 차였어.
헤어지다chia tay, đường ai người ấy đito break up, to part ways with someone우리 헤어지자.
첫사랑tình đầu, người yêu đầu tiênfirst love, the one you never forget첫사랑은 못 잊어.
밀당 slanggiả vờ khó gần, lúc đẩy lúc kéo (lóng, trong chuyện yêu đương)playing hard to get, push-and-pull in dating밀당 좀 그만해.
소개팅buổi hẹn do bạn bè mai mối (chỉ hai người, không đi nhóm)a blind date set up by a friend, one-on-one meetup소개팅 나갔어?
눈치sự tinh ý, khả năng đọc bầu không khí, đoán ý người khácreading the room, picking up on social cues, tact눈치 좀 챙겨.
손절 slangcạch mặt, cắt đứt quan hệ hẳn (tiếng lóng, gốc từ chứng khoán)cutting someone off for good, ending a friendship걔는 손절했어.
썸 타다 slangđang tìm hiểu nhau, thích thích nhau chưa yêuto be in the talking stage, to have a thing going on둘이 썸 타는 중이야.
기다리다chờ, đợi aito wait for, to hold on for someone기다릴게.
잊다quên, quên đi aito forget, to get over someone널 잊을 수 없어.
질투하다ghen, ghen tuôngto be jealous, to get possessive질투하는 거야?
아프다đau, đau lòng vì aito hurt (emotionally), to ache over someone마음이 아파.
울다khóc, bật khócto cry, to break down울지 마.
밀어내다đẩy ai ra xa, cố xua ai đito push someone away, to keep at arm's length왜 자꾸 밀어내?
붙잡다giữ lại, níu lại, không cho đito hold someone back, to beg them not to leave가지 마, 내가 붙잡을게.
매달리다níu kéo, bám lấy ai, nài nỉto cling to someone, to beg pathetically매달리지 마.
바람 피우다ngoại tình, cắm sừng người yêuto cheat, to have an affair바람 피운 거야?
양다리 slangbắt cá hai tay, chân trong chân ngoàitwo-timing, seeing two people at once걔 양다리였어.
이별sự chia tay, cuộc biệt lya breakup, parting이별은 늘 아파.
운명số phận, định mệnh, duyên trời địnhfate, meant to be우린 운명이야.
Quay lạiTiếp