ShadowingKorean

Từ vựng TOPIK cấp 3 (6/13)

50 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
기록sự ghi chép; kỷ lụcrecord기록을 세웠어요.
통계thống kêstatistics통계를 봤어요.
자연tự nhiên; thiên nhiênnature자연이 아름다워요.
에너지năng lượngenergy에너지를 아껴요.
자원tài nguyênresource자원이 부족해요.
문화văn hóaculture문화가 달라요.
전통truyền thốngtradition전통을 지켜요.
예술nghệ thuậtart예술을 좋아해요.
종교tôn giáoreligion종교가 뭐예요?
역사lịch sửhistory역사를 배워요.
세계thế giớiworld세계 여행을 하고 싶어요.
국제quốc tếinternational국제 회의가 열렸어요.
교류sự giao lưuexchange; interchange문화 교류가 활발해요.
차이점điểm khác biệtpoint of difference차이점이 뭐예요?
공통점điểm chungcommon point; similarity공통점이 많아요.
기울이다nghiêng; dốc (sức)to tilt; to devote귀를 기울이세요.
깨닫다nhận rato realize잘못을 깨달았어요.
나서다đứng ra; xuất phátto step forward; to set out앞장서서 나섰어요.
남기다để lạito leave behind메모를 남겼어요.
내밀다chìa ra; đưa rato hold out; to stick out손을 내밀었어요.
내세우다đề cao; đưa rato put forward; to assert조건을 내세웠어요.
넘기다lật; chuyển quato turn over; to pass책장을 넘겼어요.
넘치다tràn; tràn đầyto overflow물이 넘쳐요.
놓치다bỏ lỡ; tuột mấtto miss; to let go기차를 놓쳤어요.
늘리다tăng; làm tăngto increase운동 시간을 늘렸어요.
늘어나다tăng lên; giãn rato increase; to stretch인구가 늘어났어요.
다가가다tiến lại gầnto approach아이에게 다가갔어요.
다루다xử lý; điều khiểnto handle; to deal with기계를 잘 다뤄요.
닦다lau; đánh bóngto wipe; to polish창문을 닦았어요.
담다đựng; chứato put in; to contain그릇에 음식을 담았어요.
담기다được đựng; chứa đựngto be contained마음이 담긴 선물이에요.
당기다kéoto pull문을 당기세요.
대다áp vào; cung cấpto place against; to supply손을 이마에 댔어요.
덜다bớt; giảmto reduce; to lessen짐을 덜었어요.
덮다đậy; cheto cover이불을 덮었어요.
돌리다xoay; trả lạito turn; to return고개를 돌렸어요.
돌아보다nhìn lại; hồi tưởngto look back; to reflect지난날을 돌아봤어요.
두드리다gõ; đậpto knock; to tap문을 두드렸어요.
드러나다lộ ra; hiện rato be revealed진실이 드러났어요.
따르다theo; rótto follow; to pour규칙을 따라요.
떠오르다nảy ra; hiện lênto come to mind; to rise좋은 생각이 떠올랐어요.
떨어뜨리다làm rơito drop컵을 떨어뜨렸어요.
뛰어나다xuất sắc; nổi trộito be outstanding실력이 뛰어나요.
마주치다chạm mặt; gặp phảito run into; to encounter길에서 친구와 마주쳤어요.
매달리다treo; bám víuto hang on; to cling나뭇가지에 매달렸어요.
머무르다lưu lại; ở lạito stay호텔에 머물렀어요.
몰리다dồn lại; bị dồnto be crowded; to be driven사람들이 몰렸어요.
미치다đạt tới; phát điênto go crazy; to lose one’s mind영향을 미쳤어요.
믿다tin; tin tưởngto believe; to trust친구를 믿어요.
밀다đẩyto push문을 미세요.
Quay lạiTiếp