Từ vựng TOPIK cấp 3 (7/13)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 밝히다 | làm sáng tỏ; tiết lộ | to reveal; to clarify | 이유를 밝혔어요. |
| 버티다 | chống chọi; trụ vững | to endure; to hold out | 끝까지 버텼어요. |
| 베풀다 | ban cho; đãi | to give; to bestow | 친절을 베풀었어요. |
| 부딪히다 | va chạm; đụng phải | to collide; to bump into | 벽에 부딪혔어요. |
| 비추다 | chiếu; soi | to shine on; to reflect | 달빛이 길을 비춰요. |
| 빼다 | trừ; rút ra | to subtract; to take out | 살을 뺐어요. |
| 살피다 | quan sát; xem xét | to examine; to look around | 주위를 살폈어요. |
| 삼키다 | nuốt | to swallow | 약을 삼켰어요. |
| 소리치다 | la lên; hét | to shout | 크게 소리쳤어요. |
| 쏟다 | đổ; dốc ra | to spill; to pour out | 물을 쏟았어요. |
| 안기다 | được ôm; trao vào tay | to be embraced; to hand over | 아이가 엄마에게 안겼어요. |
| 앞두다 | sắp đến; đứng trước (sự kiện) | to have ahead; to be near | 시험을 앞두고 있어요. |
| 엎다 | lật úp; đổ | to overturn; to knock over | 컵을 엎었어요. |
| 여기다 | coi là; xem như | to regard; to consider | 소중히 여겨요. |
| 열리다 | được mở; diễn ra | to be opened; to be held | 문이 열렸어요. |
| 외치다 | hô; kêu lên | to shout; to cry out | 이름을 외쳤어요. |
| 울리다 | vang; làm khóc | to ring; to make cry | 전화가 울렸어요. |
| 이끌다 | dẫn dắt | to lead | 팀을 이끌었어요. |
| 이루다 | đạt được; tạo nên | to achieve; to form | 꿈을 이뤘어요. |
| 이어지다 | nối tiếp; liên tục | to continue; to connect | 길이 계속 이어져요. |
| 익히다 | học cho thành thạo; nấu chín | to master; to cook through | 기술을 익혔어요. |
| 잇다 | nối; kế tục | to connect; to succeed | 전통을 이었어요. |
| 잡히다 | bị bắt; được ấn định | to be caught | 도둑이 잡혔어요. |
| 저지르다 | gây ra; phạm | to commit (a wrong) | 실수를 저질렀어요. |
| 적히다 | được ghi | to be written down | 이름이 적혀 있어요. |
| 접다 | gấp; xếp | to fold | 종이를 접었어요. |
| 젓다 | khuấy; lắc | to stir; to shake | 커피를 저었어요. |
| 주고받다 | trao đổi; qua lại | to exchange | 선물을 주고받았어요. |
| 줄이다 | giảm; thu nhỏ | to reduce | 소리를 줄이세요. |
| 쥐다 | nắm; cầm | to grip; to hold | 손을 꼭 쥐었어요. |
| 지나치다 | đi qua; quá mức | to pass by; to be excessive | 가게를 지나쳤어요. |
| 지니다 | mang; sở hữu | to possess; to carry | 늘 사진을 지니고 다녀요. |
| 지치다 | kiệt sức; mệt lử | to be exhausted | 너무 지쳤어요. |
| 짐작하다 | phỏng đoán; đoán | to guess; to presume | 결과를 짐작했어요. |
| 짓다 | xây; làm ra | to build; to make | 집을 지었어요. |
| 쫓다 | đuổi theo; xua | to chase; to drive away | 개가 고양이를 쫓아요. |
| 차다 | đầy; đá | to be full; to kick | 공을 찼어요. |
| 차지하다 | chiếm; chiếm giữ | to occupy; to take up | 1위를 차지했어요. |
| 치우다 | dọn; dọn dẹp | to clear away; to tidy up | 방을 치웠어요. |
| 태우다 | đốt; chở | to burn; to give a ride | 종이를 태웠어요. |
| 털다 | giũ; phủi | to shake off; to dust off | 먼지를 털었어요. |
| 튀다 | nảy; văng | to bounce; to splash | 물이 튀었어요. |
| 파악하다 | nắm bắt; hiểu rõ | to grasp; to figure out | 상황을 파악했어요. |
| 품다 | ấp ủ; ôm ấp | to embrace; to harbor | 꿈을 품었어요. |
| 피다 | nở | to bloom | 꽃이 피었어요. |
| 흘리다 | làm rơi; đổ (mồ hôi) | to spill; to shed | 땀을 흘렸어요. |
| 흩어지다 | tản mát; phân tán | to scatter | 사람들이 흩어졌어요. |
| 가파르다 | dốc; cheo leo | to be steep | 길이 가팔라요. |
| 거칠다 | thô ráp; thô bạo | to be rough | 피부가 거칠어요. |
| 게으르다 | lười biếng | to be lazy | 동생은 게을러요. |