ShadowingKorean

Từ vựng TOPIK cấp 5 (5/13)

50 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
침해하다xâm phạm; xâm hạito infringe; to violate권리를 침해했다.
타협하다thỏa hiệpto compromise원칙과 타협하지 않았다.
통합하다hợp nhất; tích hợpto integrate; to unify두 부서를 통합했다.
파생하다phái sinh; nảy sinhto derive; to branch off여기서 여러 문제가 파생했다.
편성하다sắp xếp; lập (kế hoạch/ngân sách)to organize; to compile (schedule)예산을 편성했다.
함축하다hàm ý; ẩn chứato imply; to connote깊은 뜻을 함축한다.
해당하다tương ứng; thuộc vềto correspond to; to fall under이 조항에 해당한다.
헌신하다tận tụy; cống hiếnto devote oneself; to dedicate교육에 헌신했다.
확립하다xác lập; thiết lập vững chắcto establish (firmly)체계를 확립했다.
환기하다gợi nhắc; khơi gợito remind; to call attention to주의를 환기했다.
활성화하다kích hoạt; làm sôi độngto activate; to invigorate지역 경제를 활성화했다.
귀 기울이다lắng tai nghe; chú ý lắng ngheto lend an ear; to listen closely조언에 귀 기울였다.
눈코 뜰 새 없다bận tối mắt tối mũito be extremely busy요즘 눈코 뜰 새 없이 바쁘다.
손을 떼다rút tay; buông bỏto wash one's hands of; to quit그 사업에서 손을 뗐다.
입에 오르내리다bị bàn tán; được nhắc đếnto be talked about; on everyone's lips소문이 입에 오르내렸다.
코앞에 닥치다cận kề; sắp đến nơito be imminent; right around the corner시험이 코앞에 닥쳤다.
한술 더 뜨다được đà lấn tới; càng làm quá hơnto go one step further (worse)그는 한술 더 떴다.
눈 밖에 나다bị ghét bỏ; mất lòngto fall out of favor상사 눈 밖에 났다.
진땀을 빼다toát mồ hôi hột; chật vậtto break out in a cold sweat; to struggle질문에 진땀을 뺐다.
찬물을 끼얹다dội gáo nước lạnhto throw cold water on; to spoil the mood분위기에 찬물을 끼얹었다.
물거품이 되다tan thành bọt biển; công cốcto come to nothing; to fall through계획이 물거품이 됐다.
뒷짐을 지다khoanh tay đứng nhìnto look on idly; to stand aloof뒷짐을 지고 지켜만 봤다.
말꼬리를 잡다bắt bẻ lời nóito nitpick someone's words말꼬리를 잡지 마라.
쥐꼬리만 하다ít ỏi; bé títo be tiny; meager월급이 쥐꼬리만 하다.
가슴에 새기다khắc ghi trong lòngto engrave in one's heart그 말을 가슴에 새겼다.
고삐를 늦추다lơi lỏng; buông lơito loosen the reins; to relax고삐를 늦추면 안 된다.
낯을 가리다lạ người; ngại người lạto be shy with strangers아이가 낯을 가린다.
등을 돌리다quay lưng; ngoảnh mặtto turn one's back on친구가 등을 돌렸다.
발목을 잡히다bị níu chân; vướng bậnto be held back; to be tied down과거에 발목을 잡혔다.
입에 발린 소리lời nói đãi bôi; sáo rỗngempty flattery; lip service입에 발린 소리는 그만해라.
가닥을 잡다tìm ra manh mối; định hướngto get a handle on; to find direction이제 가닥을 잡았다.
뜸을 들이다cố tình chần chừ; câu giờto take one's time; to pause deliberately뜸을 들이지 말고 말해라.
규제quy định; quy chếregulation; restriction규제를 풀었다.
정권chính quyềnregime; administration정권이 바뀌었다.
민주주의dân chủ; nền dân chủdemocracy민주주의가 발전했다.
자본주의chủ nghĩa tư bảncapitalism자본주의의 한계를 논했다.
격차khoảng cách; chênh lệchgap; disparity소득 격차가 커졌다.
불평등bất bình đẳnginequality불평등이 심화됐다.
소외sự cô lập; xa lánhalienation; exclusion노인 소외가 문제다.
이민di dân; nhập cưimmigration; emigration이민을 결심했다.
난민người tị nạnrefugee난민을 수용했다.
분쟁tranh chấp; xung độtdispute; conflict분쟁이 해결됐다.
외교ngoại giaodiplomacy외교 관계를 맺었다.
안보an ninh quốc gia; an ninhnational security안보가 중요하다.
통일thống nhấtunification통일을 준비한다.
주권chủ quyềnsovereignty주권을 지켰다.
인플레이션lạm phátinflation인플레이션이 심하다.
관세thuế quantariff관세를 인상했다.
생산성năng suấtproductivity생산성이 높아졌다.
재정tài chính côngpublic finance; finances재정이 악화됐다.
Quay lạiTiếp