ShadowingKorean

Từ vựng TOPIK cấp 6 (3/12)

50 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
기폭제ngòi nổ; nhân tố kích hoạttrigger; detonator기폭제가 됐다.
원동력động lực; sức đẩydriving force성장의 원동력이다.
관건mấu chốt; then chốtkey; crux관건은 속도다.
쟁점vấn đề tranh luận; điểm tranh cãipoint of contention; issue쟁점이 됐다.
현안vấn đề tồn đọng; vấn đề cấp báchpending issue현안을 논의했다.
난제bài toán khó; vấn đề nan giảidifficult problem; conundrum난제를 풀었다.
모태cội nguồn; nền tảng gốcmatrix; origin; womb모태가 됐다.
근원cội nguồn; căn nguyênroot; source근원을 찾았다.
기원nguồn gốcorigin기원을 밝혔다.
발단khởi đầu; sự khởi phátbeginning; inception발단은 사소한 오해였다.
기반nền tảng; cơ sở hạ tầngbase; infrastructure기반을 마련했다.
골자cốt lõi; ý chínhgist; main point골자를 요약했다.
핵심cốt lõi; hạt nhâncore; nucleus핵심을 짚었다.
요체điểm cốt yếuessential point; crux요체를 파악했다.
정수tinh túy; tinh hoaessence; quintessence정수를 담았다.
진수tinh hoa đích thực; cái tinh túytrue essence; the best part진수를 보여 줬다.
이면mặt trái; khía cạnh ẩn giấuother side; hidden aspect이면을 들여다봤다.
양상khía cạnh; diện mạoaspect; pattern양상이 달라졌다.
국면cục diện; giai đoạnphase; situation새 국면에 접어들었다.
동향động thái; xu hướngtrend; movement동향을 파악했다.
흐름dòng chảy; luồngflow; current흐름을 읽었다.
기류luồng khí; xu thế ngầmundercurrent; mood기류가 바뀌었다.
파장tác động lan truyền; hệ lụyrepercussion; ripple effect파장이 컸다.
여파dư âm; hậu quả kéo dàiaftermath; aftereffect여파가 이어졌다.
후폭풍làn sóng phản ứng; hậu chấnbacklash; aftermath후폭풍이 거셌다.
파급sự lan tỏa; lan rộngspread; ripple; ramification파급 효과가 크다.
연쇄chuỗi; liên hoànchain; series연쇄 반응이 일어났다.
악순환vòng luẩn quẩnvicious cycle악순환이 반복됐다.
선순환vòng tuần hoàn tích cựcvirtuous cycle선순환 구조를 만들었다.
정체sự trì trệ; ứ đọngstagnation; standstill정체에 빠졌다.
쇠퇴sự suy thoái; suy tàndecline; decay쇠퇴의 길을 걸었다.
몰락sự sụp đổ; suy vongdownfall; ruin몰락을 맞았다.
부흥sự phục hưngrevival; renaissance부흥을 이뤘다.
융성sự hưng thịnh; phồn vinhflourishing; prosperity융성을 누렸다.
번영sự thịnh vượngprosperity번영을 누렸다.
과도기thời kỳ quá độtransitional period과도기를 겪고 있다.
전환점bước ngoặtturning point전환점을 맞았다.
분기점điểm rẽ nhánh; ngã rẽbranching point; watershed분기점에 섰다.
기점điểm khởi đầu; điểm mốcstarting point; base point기점으로 삼았다.
정점đỉnh điểm; cao tràopeak; climax정점에 달했다.
절정cao trào; đỉnh caoclimax; height절정에 이르렀다.
임계점điểm tới hạn; ngưỡngcritical point; threshold임계점을 넘었다.
문턱ngưỡng cửa; rào cảnthreshold; barrier문턱을 낮췄다.
진입장벽rào cản gia nhậpentry barrier진입장벽이 높다.
돌파구lối thoát; đột phá khẩubreakthrough돌파구를 찾았다.
타개책biện pháp tháo gỡway out; solution to break deadlock타개책을 마련했다.
방책phương sách; kế sáchmeasure; scheme방책을 세웠다.
방침phương châm; chính sáchpolicy; guideline방침을 정했다.
지침chỉ dẫn; kim chỉ namguideline; directive지침을 따랐다.
척도thước đo; tiêu chuẩnmeasure; yardstick척도로 삼았다.
Quay lạiTiếp