ShadowingKorean

Từ vựng TOPIK cấp 6 (4/12)

50 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
잣대tiêu chí; thước đocriterion; measuring stick같은 잣대로 평가했다.
기준점điểm chuẩn; mốc tham chiếureference point; benchmark기준점을 정했다.
표본mẫu; tiêu bảnsample; specimen표본을 추출했다.
수치con số; giá trị sốnumerical value; figure수치가 개선됐다.
편차độ lệch; sai lệchdeviation; disparity편차가 크다.
오차sai sốerror; deviation오차가 발생했다.
확률xác suấtprobability확률이 낮다.
상관관계mối tương quancorrelation상관관계가 있다.
인과관계quan hệ nhân quảcausal relationship인과관계를 규명했다.
메타인지siêu nhận thứcmetacognition메타인지를 활용했다.
인지sự nhận thứccognition인지 능력이 발달했다.
지각sự tri giácperception지각 능력이 뛰어나다.
직관trực giácintuition직관을 믿었다.
통찰sự thấu suốtinsight통찰을 얻었다.
각성sự thức tỉnhawakening; awareness각성을 촉구했다.
자각sự tự nhận thức; sự tự ý thứcself-awareness; realization자각이 부족하다.
각인sự khắc sâu; in dấuimprinting; engraving각인 효과가 있다.
시각góc nhìn; nhãn quanperspective; view새로운 시각이 필요하다.
견지lập trường; quan điểmstandpoint; point of view그런 견지에서 판단했다.
소신niềm tin; chính kiếnconviction; firm belief소신을 지켰다.
신념tín niệm; niềm tinbelief; faith신념이 확고하다.
이상lý tưởngideal이상을 추구했다.
신조tín điều; phương châm sốngcreed; motto신조로 삼았다.
세계관thế giới quanworldview세계관이 넓어졌다.
인생관nhân sinh quanview of life; philosophy of life인생관이 바뀌었다.
윤리관quan niệm đạo đứcethical view윤리관이 확고하다.
예지sự tiên tri; minh triếtforesight; wisdom예지가 뛰어나다.
혜안con mắt tinh tườngdiscerning eye; keen insight혜안을 지녔다.
안목con mắt tinh đời; khả năng thẩm địnhdiscernment; eye for안목이 높다.
식견kiến thức và tầm nhìnknowledge and insight식견이 넓다.
소양sự tu dưỡng; kiến thức nền tảngcultivation; refinement소양을 갖췄다.
교양sự tao nhã; kiến thức phổ thôngculture; refinement; liberal arts교양을 쌓았다.
덕목đức tính; phẩm hạnhvirtue덕목을 갖췄다.
품격phẩm cách; đẳng cấpdignity; class품격이 느껴진다.
품위phẩm giá; sự đường hoàngdignity; decorum품위를 지켰다.
위상vị thế; địa vịstatus; standing; phase위상이 높아졌다.
위신uy tín; thể diệnprestige; dignity위신이 떨어졌다.
권위quyền uy; uy quyềnauthority권위를 인정받았다.
명분chính danh; lý do chính đángcause; justification명분이 부족하다.
실리thực lợi; lợi ích thực tếpractical interest; real gain실리를 챙겼다.
실익lợi ích thực chấtactual benefit실익이 없다.
손익lời và lỗ; được mấtprofit and loss손익을 계산했다.
이해관계quan hệ lợi íchinterests; stake이해관계가 얽혀 있다.
이권quyền lợi; lợi quyềnvested interest; concession이권을 노렸다.
담합sự thông đồng; cấu kếtcollusion; price-fixing담합이 적발됐다.
결탁sự cấu kết; câu kếtconspiracy; collusion결탁이 드러났다.
유착sự cấu kết; dính líucozy ties; unhealthy collusion유착 관계가 있었다.
부패sự tham nhũng; thối nátcorruption부패를 척결했다.
비리sự tiêu cực; sai phạmirregularity; corruption비리가 드러났다.
횡령sự tham ô; biển thủembezzlement횡령 혐의를 받았다.
Quay lạiTiếp