Từ vựng TOPIK cấp 6 (9/12)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 표상 | sự biểu trưng; biểu tượng đại diện | representation; emblem | 시대의 표상이다. |
| 은유 | phép ẩn dụ | metaphor | 은유로 표현했다. |
| 풍자 | sự châm biếm; lối trào phúng | satire | 풍자가 날카롭다. |
| 논조 | giọng điệu lập luận; luận điệu | editorial tone; slant of an argument | 논조가 바뀌었다. |
| 공론화 | việc đưa ra bàn luận công khai | bringing an issue to public debate | 공론화가 필요하다. |
| 선동 | sự kích động; sự xúi giục | agitation; incitement | 선동에 넘어가지 마라. |
| 편향 | sự thiên lệch; khuynh hướng lệch | bias; leaning to one side | 편향이 심하다. |
| 편파 | sự thiên vị; sự bất công một chiều | partiality; unfair one-sidedness | 편파 보도였다. |
| 특종 | tin độc quyền; bài phóng sự độc quyền | scoop; exclusive story | 특종을 잡았다. |
| 오보 | tin sai lệch; bản tin đưa tin sai | false report; erroneous news | 오보로 밝혀졌다. |
| 명예훼손 | hành vi phỉ báng; sự xúc phạm danh dự | defamation | 명예훼손으로 고소했다. |
| 표절 | sự đạo văn | plagiarism | 표절 의혹이 제기됐다. |
| 내부고발 | việc tố giác nội bộ | whistleblowing | 내부고발로 드러났다. |
| 물의 | điều tiếng; sự xôn xao dư luận | public scandal; stir of disapproval | 물의를 빚었다. |
| 전말 | đầu đuôi sự việc; toàn bộ diễn biến | the whole story from start to finish | 전말이 드러났다. |
| 경위 | diễn biến sự việc; nguyên do và quá trình | circumstances; how something came about | 경위를 조사했다. |
| 심증 | niềm tin nội tâm; sự tin chắc dù thiếu chứng cứ | moral conviction; belief without hard proof | 심증은 있지만 물증이 없다. |
| 규명 | sự làm sáng tỏ; việc truy tìm nguyên nhân | elucidation; getting to the bottom of something | 진상 규명을 요구했다. |
| 예단 | sự phán đoán trước; kết luận vội khi chưa rõ | prejudgment; premature conclusion | 예단은 금물이다. |
| 속단 | sự vội vàng kết luận | hasty conclusion; jumping to a judgment | 속단하기 어렵다. |
| 외연 | ngoại diên; phạm vi bao quát bên ngoài | extension; denotation; outer scope of a concept | 외연을 넓혔다. |
| 층위 | tầng bậc; cấp độ phân tích | level; stratum of analysis | 층위가 다르다. |
| 계보 | phả hệ; dòng mạch kế thừa | genealogy; intellectual lineage | 계보를 정리했다. |
| 기저 | nền tảng bên dưới; tầng cơ sở | underlying base; substratum | 기저에 깔려 있다. |
| 귀추 | chiều hướng kết cục; hướng đi của sự việc | the way things will turn out; upshot | 귀추가 주목된다. |
| 풍조 | trào lưu xã hội; nếp thịnh hành | social trend; prevailing climate of behavior | 풍조가 만연하다. |
| 세태 | thế thái; tình hình thế sự | social conditions of the times; the way of the world | 세태를 풍자했다. |
| 폐단 | tệ nạn; thói xấu cố hữu | malpractice; harmful established practice | 폐단을 없앴다. |
| 적폐 | tệ nạn tích tụ lâu năm | deep-rooted accumulated evils | 적폐를 청산했다. |
| 역기능 | chức năng ngược; tác dụng tiêu cực | dysfunction; adverse effect of a system | 역기능이 나타났다. |
| 인습 | hủ tục; tập quán lỗi thời | outmoded convention; inherited custom | 인습에서 벗어났다. |
| 타성 | quán tính hành vi; thói quen ù lì | force of habit; behavioral inertia | 타성에 젖었다. |
| 견인하다 | dẫn dắt; kéo theo thúc đẩy | to drive forward; to pull along | 성장을 견인했다. |
| 경시하다 | coi nhẹ; xem thường | to belittle; to make light of | 안전을 경시했다. |
| 공표하다 | công bố công khai; tuyên bố rộng rãi | to announce publicly; to promulgate | 결과를 공표했다. |
| 노정하다 | phơi bày; bộc lộ ra | to lay bare; to expose a flaw | 한계를 노정했다. |
| 변별하다 | phân biệt rạch ròi; nhận biết khác biệt | to discriminate; to tell apart precisely | 진위를 변별했다. |
| 부연하다 | nói thêm cho rõ; giải thích bổ sung | to elaborate; to add further explanation | 설명을 부연했다. |
| 사장되다 | bị chôn vùi không dùng đến; bị bỏ xó lãng phí | to be left buried and unused; to go to waste | 기술이 사장됐다. |
| 양립하다 | cùng tồn tại; tương thích với nhau | to be compatible; to coexist without conflict | 두 목표가 양립한다. |
| 원용하다 | viện dẫn; dẫn ra làm căn cứ | to invoke; to cite as grounds | 판례를 원용했다. |
| 유보하다 | bảo lưu; tạm hoãn quyết định | to reserve; to withhold a decision | 판단을 유보했다. |
| 은닉하다 | che giấu; tàng trữ giấu giếm | to conceal; to hide illicitly | 재산을 은닉했다. |
| 일축하다 | bác bỏ thẳng thừng; gạt phăng đi | to dismiss out of hand; to brush aside | 의혹을 일축했다. |
| 자행하다 | ngang nhiên thực hiện; gây ra tội ác | to perpetrate; to commit a wrong brazenly | 폭력을 자행했다. |
| 적시하다 | chỉ rõ; nêu đích danh | to point out explicitly; to specify by name | 문제를 적시했다. |
| 전가하다 | đổ lỗi cho; đùn đẩy trách nhiệm | to shift blame or burden onto another | 책임을 전가했다. |
| 참작하다 | cân nhắc xem xét; châm chước | to take into consideration; to allow for mitigating factors | 사정을 참작했다. |
| 천착하다 | đào sâu nghiên cứu; tìm tòi cặn kẽ | to delve deeply into; to probe exhaustively | 주제에 천착했다. |
| 추동하다 | thúc đẩy; tạo động lực cho | to propel; to give impetus to | 변화를 추동했다. |