ShadowingKorean

Từ vựng TOPIK cấp 6 (5/12)

50 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
착복sự chiếm đoạt; đút túi riêngembezzlement; pocketing공금을 착복했다.
은폐sự che giấu; bưng bítconcealment; cover-up은폐 의혹이 제기됐다.
묵인sự làm ngơ; ngầm cho phéptacit approval; connivance묵인 아래 이루어졌다.
방조sự tiếp tay; đồng lõaaiding and abetting방조 혐의로 기소됐다.
공모sự đồng mưuconspiracy; complicity공모 사실이 밝혀졌다.
음모âm mưuplot; conspiracy음모를 꾸몄다.
술책mưu mẹo; thủ đoạntrick; scheme술책에 넘어갔다.
책략sách lược; mưu kếstrategy; ruse책략을 세웠다.
전술chiến thuậttactics전술을 바꿨다.
포석sự bố trí sẵn; nước cờ chuẩn bịgroundwork; strategic move포석을 깔았다.
복선sự báo trước; phục bútforeshadowing복선을 깔았다.
함정cạm bẫytrap; pitfall함정에 빠졌다.
허점sơ hở; điểm yếuloophole; weak point허점을 노렸다.
맹점điểm mù; điểm yếu bị bỏ sótblind spot맹점을 찾았다.
모순점điểm mâu thuẫnpoint of contradiction모순점을 지적했다.
괴리sự khác biệt; chênh lệchdiscrepancy; divergence괴리가 크다.
간극khoảng cách; kẽ hởgap; gulf간극을 좁혔다.
단절sự đứt đoạn; cắt đứtseverance; disconnection단절이 생겼다.
불협화음sự bất hòa; âm nghịch tai (trong âm nhạc)discord; dissonance불협화음이 났다.
파열음tiếng vỡ; sự rạn nứtfriction; rupture파열음이 새어 나왔다.
진통cơn đau đẻ; quá trình gian nanbirth pangs; painful process진통을 겪었다.
파국sự đổ vỡ; kết cục thảm hạicatastrophe; ruin파국을 맞았다.
난국tình thế khó khăn; cục diện rối rendifficult situation; crisis난국을 헤쳐 나갔다.
국난quốc nạn; loạn lạcnational crisis; turmoil국난을 극복했다.
격변sự biến động dữ dộiupheaval; drastic change격변을 겪었다.
격동sự biến động; xáo trộnturbulence; upheaval격동의 시대였다.
혼돈sự hỗn độn; hỗn mangchaos혼돈에 빠졌다.
혼선sự rối loạn; lẫn lộnconfusion; mix-up혼선을 빚었다.
교착sự bế tắc; giằng costalemate; deadlock교착 상태에 빠졌다.
난항sự gian nan; trắc trởrough going; difficulty난항을 겪었다.
봉착sự vấp phải; gặp phảiencountering; running into어려움에 봉착했다.
직면sự đối mặtconfrontation; facing위기에 직면했다.
절충sự dung hòa; chiết trungcompromise; eclecticism절충안을 마련했다.
조율sự điều phối; điều chỉnhcoordination; tuning조율이 필요하다.
중재sự hòa giải; trung gianmediation; arbitration중재에 나섰다.
공감대sự đồng cảm; điểm chungcommon ground; shared feeling공감대를 형성했다.
공감sự đồng cảmempathy; sympathy공감을 얻었다.
반향tiếng vang; sự hưởng ứngrepercussion; echo; response반향을 일으켰다.
파문làn sóng dư luận; sự chấn độngstir; ripple; commotion파문이 일었다.
고갈되다cạn kiệtto be depleted, to run dry자원이 고갈됐다.
괴리되다bị tách rời, phân lyto be dissociated, to diverge현실과 괴리됐다.
구축하다xây dựng, thiết lậpto build, to establish체계를 구축했다.
내포하다bao hàm, hàm chứato imply, to contain within위험을 내포한다.
능가하다vượt trội, hơn hẳnto surpass, to exceed기대를 능가했다.
단절되다bị đứt đoạn, bị cắt đứtto be severed, to be cut off관계가 단절됐다.
답습하다rập khuôn, làm theo lối cũto follow convention blindly과거를 답습했다.
도래하다đến, tới (thời đại)to arrive, to come (of an era)새 시대가 도래했다.
도모하다mưu cầu, tìm cách thúc đẩyto plan, to seek to promote발전을 도모했다.
두각을 나타내다nổi bật, thể hiện tài năngto stand out, to distinguish oneself일찍 두각을 나타냈다.
만연하다lan tràn, tràn lanto be widespread, to be rampant불신이 만연하다.
Quay lạiTiếp