ShadowingKorean

Từ vựng EPS-TOPIK · Cụm từ thường gặp trong đề thi

Cụm từ thường gặp trong đề thi · 68 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
제출하다nộpto submit서류를 제출하세요.
접수하다đăng ký, nộp hồ sơto file an application신청서를 접수했어요.
등록하다đăng kýto register수업에 등록했어요.
작성하다điền (vào mẫu), viếtto fill out신청서를 작성하세요.
첨부하다đính kèmto attach사진을 첨부하세요.
지참하다mang theoto bring along신분증을 지참하세요.
허용하다cho phépto allow출입을 허용해요.
문의하다hỏi, liên hệto inquire센터에 문의하세요.
안내문bản hướng dẫn, giấy thông báonotice, information sheet안내문을 읽으세요.
공지사항thông báoannouncements공지사항을 확인하세요.
공고thông báo công khaipublic notice채용 공고가 나왔어요.
게시판bảng thông báobulletin board게시판을 보세요.
기한thời hạn, hạn chótdue date, time limit기한을 지키세요.
연기하다hoãn, dời lạito postpone회의를 연기했어요.
취소하다hủy, hủy bỏto cancel예약을 취소했어요.
변경하다thay đổito change일정을 변경했어요.
전달하다truyền đạt, chuyển lờito convey, pass on서류를 전달했어요.
요청하다yêu cầu, đề nghịto request휴가를 요청했어요.
해당하다thuộc diện, tương ứngto be applicable해당하는 사람만 오세요.
포함하다bao gồmto include세금을 포함해요.
제외하다loại trừ, trừ rato exclude주말을 제외해요.
가능하다có thểto be possible오늘 가능해요.
불가không được phépnot allowed환불 불가예요.
유의사항điều cần lưu ýpoints to note유의사항을 읽으세요.
주의사항điều cần chú ýprecautions주의사항을 확인하세요.
참고하다tham khảoto refer to안내문을 참고하세요.
참석하다tham dự, tham giato attend회의에 참석하세요.
실시하다thực hiện, tổ chứcto carry out, conduct교육을 실시해요.
진행하다tiến hành, triển khaito proceed with회의를 진행해요.
완료하다hoàn thành, hoàn tấtto complete작업을 완료했어요.
모집하다tuyển dụng, tuyểnto recruit직원을 모집해요.
지원하다ứng tuyển, nộp đơn xin việcto apply for a job회사에 지원했어요.
대상đối tượngtarget, eligible group대상이 누구예요?
자격tư cáchqualification자격이 있어요.
조건điều kiệncondition조건이 좋아요.
제한하다hạn chếto restrict인원을 제한해요.
초과하다vượt quáto exceed정원을 초과했어요.
이하trở xuốngor less10명 이하예요.
미만dưới, chưa đếnless than18세 미만은 안 돼요.
제공하다cung cấpto provide식사를 제공해요.
무료miễn phífree of charge교육은 무료예요.
유료có phí, mất phípaid, for a fee주차는 유료예요.
발표하다công bốto announce결과를 발표했어요.
합격하다đỗ, thi đậuto pass an exam시험에 합격했어요.
불합격trượt, không đỗfailing an exam불합격이에요.
응시하다dự thito sit an exam시험에 응시했어요.
수험표phiếu báo danh, phiếu dự thiexam admission slip수험표를 가져오세요.
시험장địa điểm thi, phòng thiexam venue시험장에 일찍 가세요.
감독관giám thịproctor감독관의 지시를 따르세요.
답안지phiếu trả lời, giấy làm bàianswer sheet답안지에 쓰세요.
조회하다tra cứuto look up records결과를 조회했어요.
인원số ngườinumber of people인원이 부족해요.
선착순theo thứ tự đến trướcfirst come, first served선착순으로 받아요.
위반하다vi phạmto violate규정을 위반했어요.
처리하다xử lý, giải quyếtto process, handle신청을 처리했어요.
반납하다trả lại, hoàn trảto return a borrowed item책을 반납하세요.
대여하다thuê, mượnto rent, borrow자전거를 대여했어요.
소요되다mất (thời gian), tốnto take (time)한 시간이 소요돼요.
운영하다vận hành, điều hànhto operate hours주말에도 운영해요.
휴무일ngày nghỉ, ngày đóng cửaclosed day오늘은 휴무일이에요.
임시tạm thờitemporary임시 휴업이에요.
정기định kỳregular, periodic정기 점검이 있어요.
중단하다tạm dừng, đình chỉto suspend작업을 중단했어요.
협조하다hợp tác, phối hợpto cooperate조사에 협조하세요.
설명서sách hướng dẫn, bản hướng dẫn sử dụnginstruction manual설명서를 읽으세요.
소지품đồ dùng cá nhân, tư trangpersonal belongings소지품을 챙기세요.
문자 메시지tin nhắntext message문자 메시지를 보냈어요.
예정dự định, dự kiếnschedule, plan내일 출발 예정이에요.
Quay lại