ShadowingKorean

Từ vựng EPS-TOPIK · Ngành xây dựng

Ngành xây dựng · 67 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
건설업ngành xây dựngconstruction industry건설업에서 일해요.
건설xây dựngconstruction건설 현장이에요.
공사công trình, việc thi côngconstruction work공사가 시작됐어요.
공사장công trường, công trường xây dựngconstruction site공사장에 들어가지 마세요.
시공thi côngconstruction execution시공을 시작했어요.
착공khởi côngstart of construction다음 주에 착공해요.
준공hoàn công, hoàn thành công trìnhcompletion of construction준공이 끝났어요.
철거phá dỡ, tháo dỡdemolition철거 작업을 해요.
철거하다phá dỡ, tháo dỡto demolish건물을 철거해요.
굴착đào đấtexcavation굴착 작업 중이에요.
기초 공사thi công móng, công tác móngfoundation work기초 공사를 해요.
골조khung nhà, kết cấu khungbuilding frame골조 공사를 해요.
철골khung thép, kết cấu thépsteel frame철골을 세웠어요.
콘크리트bê tôngconcrete콘크리트를 부었어요.
레미콘bê tông tươi, bê tông trộn sẵnready-mixed concrete레미콘이 왔어요.
거푸집cốp pha, ván khuônconcrete formwork거푸집을 설치했어요.
타설đổ bê tôngpouring concrete타설 작업을 해요.
양생bảo dưỡng bê tông, dưỡng hộcuring concrete양생 중이에요.
모르타르vữa, vữa xi măngmortar모르타르를 발라요.
자갈sỏi, đá sỏigravel자갈을 깔았어요.
골재cốt liệuaggregate골재를 옮겨요.
목재gỗ, vật liệu gỗlumber목재를 자르세요.
합판ván ép, gỗ dánplywood합판을 붙이세요.
건축kiến trúc, xây nhàbuilding construction건축 현장에서 일해요.
구조물công trình, kết cấustructure구조물을 세웠어요.
기둥cột, trụpillar기둥을 세우세요.
슬래브tấm sàn, sàn bê tôngslab슬래브를 만들어요.
외벽tường ngoài, tường baoexterior wall외벽 공사를 해요.
옹벽tường chắn, tường chắn đấtretaining wall옹벽을 쌓아요.
측량đo đạc, trắc địasurveying측량을 먼저 해요.
수평nằm ngang, thăng bằnghorizontal level수평을 맞추세요.
수직thẳng đứng, vuông gócvertical수직으로 세우세요.
미장trát tường, tô vữaplastering미장 작업을 해요.
방음cách âmsoundproofing방음 공사를 했어요.
단열재vật liệu cách nhiệtinsulation material단열재를 넣으세요.
도배dán giấy dán tườngwallpapering도배를 했어요.
타일gạch ốp lát, gạch mentile타일을 붙여요.
배관đường ống, lắp đặt đường ốngpiping배관 공사를 해요.
배선đi dây điện, hệ thống dây điệnwiring배선 작업을 해요.
배수thoát nướcdrainage배수가 안 돼요.
상수도hệ thống cấp nước, đường nước máywater supply system상수도 공사예요.
하수도cống thoát nước, hệ thống nước thảisewer system하수도가 막혔어요.
맨홀hố gamanhole맨홀 뚜껑을 닫으세요.
불도저máy ủi, xe ủi đấtbulldozer불도저가 땅을 밀어요.
덤프트럭xe ben, xe tải tự đổdump truck덤프트럭이 흙을 실어요.
롤러xe lu, máy luroad roller롤러로 땅을 다져요.
토목công trình hạ tầng, xây dựng cầu đườngcivil engineering토목 공사를 해요.
지반nền đấtfoundation ground지반이 약해요.
터널đường hầm, hầmtunnel터널 공사를 해요.
교량cầubridge교량을 세워요.
아스팔트nhựa đường, atphanasphalt아스팔트를 깔아요.
마감hoàn thiện, công đoạn hoàn thiệnfinishing work마감 작업을 해요.
설계도bản vẽ thiết kế, bản thiết kếblueprint설계도를 보세요.
감독giám sát, người giám sátsupervisor감독의 지시를 따르세요.
현장 소장giám đốc công trường, chỉ huy trưởng công trườngsite manager현장 소장님께 말하세요.
목수thợ mộccarpenter목수가 문을 만들어요.
배관공thợ ống nước, thợ sửa ống nướcplumber배관공이 파이프를 고쳐요.
하청thầu phụ, nhận thầu lạisubcontracting하청 회사에서 왔어요.
원청nhà thầu chính, thầu chínhprime contractor원청 회사가 지시했어요.
붕괴sập, sụp đổcollapse붕괴 위험이 있어요.
균열vết nứt, nứtcrack벽에 균열이 있어요.
누수rò rỉ nước, thấm nướcwater leak누수가 생겼어요.
부실 공사công trình kém chất lượng, thi công ẩushoddy construction부실 공사는 안 돼요.
폐기물chất thải, phế thảiwaste폐기물을 버리세요.
메우다lấp, lấp đầyto fill in구멍을 메우세요.
다지다đầm (đất), nén chặtto compact땅을 다지세요.
굳다đông cứng, cứng lạito harden시멘트가 굳었어요.
Quay lạiTiếp