Từ vựng EPS-TOPIK · Siêu thị & nhà hàng
Siêu thị & nhà hàng · 49 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 계산대 | quầy thanh toán, quầy tính tiền | checkout counter | 계산대로 가세요. |
| 카트 | xe đẩy hàng | shopping cart | 카트를 가져오세요. |
| 장바구니 | giỏ hàng, giỏ đi chợ | shopping basket | 장바구니에 담으세요. |
| 비닐봉지 | túi ni lông, túi nhựa | plastic bag | 비닐봉지 주세요. |
| 유통기한 | hạn bán hàng, hạn lưu thông | sell-by date | 유통기한을 확인하세요. |
| 소비기한 | hạn sử dụng, hạn tiêu thụ | use-by date | 소비기한이 지났어요. |
| 원산지 | xuất xứ, nước xuất xứ | country of origin | 원산지를 확인하세요. |
| 국내산 | hàng trong nước, hàng nội địa | domestically produced | 국내산 고기예요. |
| 수입산 | hàng nhập khẩu | imported goods | 수입산이 싸요. |
| 행사 상품 | hàng khuyến mãi, sản phẩm khuyến mãi | promotional item | 행사 상품이에요. |
| 묶음 | bó, lốc | bundle pack | 묶음으로 사세요. |
| 낱개 | cái lẻ, từng cái | single unit | 낱개로 팔아요. |
| 시식 | ăn thử, dùng thử (đồ ăn) | free food sample | 시식을 해 보세요. |
| 진열대 | kệ hàng, quầy trưng bày | display shelf | 진열대에 있어요. |
| 품절 | hết hàng | sold out | 품절이에요. |
| 계산서 | hóa đơn tính tiền | bill, check | 계산서 주세요. |
| 현금영수증 | hóa đơn tiền mặt | cash receipt | 현금영수증 해 드릴까요? |
| 잔돈 | tiền lẻ, tiền thừa | small change | 잔돈 여기 있어요. |
| 교환하다 | đổi hàng | to exchange an item | 옷을 교환했어요. |
| 환불하다 | hoàn tiền, trả lại tiền | to get a refund | 환불해 주세요. |
| 반품하다 | trả hàng, trả lại hàng | to return goods | 물건을 반품했어요. |
| 적립하다 | tích điểm, tích lũy | to earn points | 포인트를 적립하세요. |
| 포인트 | điểm thưởng, điểm tích lũy | reward points | 포인트가 쌓였어요. |
| 저울 | cái cân | weighing scale | 저울에 올리세요. |
| 배달비 | phí giao hàng, phí ship | delivery fee | 배달비가 얼마예요? |
| 키오스크 | máy gọi món tự động, ki-ốt | self-order kiosk | 키오스크로 주문하세요. |
| 무인 계산대 | quầy thanh toán tự động, máy tính tiền tự phục vụ | self-checkout | 무인 계산대를 이용하세요. |
| 셀프 | tự phục vụ | self-service | 물은 셀프예요. |
| 리필 | châm thêm, refill | refill | 리필이 돼요? |
| 인분 | suất, phần ăn | serving, portion counter | 삼겹살 2인분 주세요. |
| 곱빼기 | suất đôi, phần gấp đôi | double portion | 곱빼기로 주세요. |
| 공깃밥 | cơm trắng (bát), bát cơm thêm | bowl of steamed rice | 공깃밥 하나 더 주세요. |
| 반찬 | món ăn kèm, món phụ | side dish | 반찬이 많아요. |
| 국물 | nước dùng, nước canh | broth | 국물이 뜨거워요. |
| 양념 | gia vị, sốt ướp | seasoning, marinade | 양념을 넣으세요. |
| 식재료 | nguyên liệu nấu ăn, thực phẩm | food ingredients | 식재료를 샀어요. |
| 할랄 | halal | halal | 할랄 음식이에요? |
| 익히다 | nấu chín, làm chín | to cook through | 고기를 익히세요. |
| 데우다 | hâm nóng, làm nóng | to heat up food | 밥을 데우세요. |
| 전자레인지 | lò vi sóng | microwave | 전자레인지에 데우세요. |
| 냉동식품 | thực phẩm đông lạnh, đồ đông lạnh | frozen food | 냉동식품을 샀어요. |
| 즉석식품 | đồ ăn liền, thực phẩm ăn liền | instant food | 즉석식품으로 먹었어요. |
| 신선하다 | tươi, tươi ngon | to be fresh | 채소가 신선해요. |
| 구내식당 | nhà ăn công ty, căng tin | staff cafeteria | 구내식당에서 먹어요. |
| 식권 | phiếu ăn, vé ăn | meal ticket | 식권을 받았어요. |
| 배식 | chia suất ăn, phát cơm | cafeteria meal serving | 배식 시간이에요. |
| 식판 | khay cơm, khay đựng thức ăn | meal tray | 식판을 반납하세요. |
| 잔반 | thức ăn thừa, đồ ăn thừa | leftover food | 잔반을 남기지 마세요. |
| 추가하다 | gọi thêm, thêm món | to add to an order | 밥을 추가했어요. |