Từ vựng EPS-TOPIK · Lễ nghi & quan hệ nơi làm việc
Lễ nghi & quan hệ nơi làm việc · 58 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 사장님 | ông chủ, giám đốc | boss, company owner | 사장님이 오셨어요. |
| 사모님 | bà chủ, vợ giám đốc | boss's wife | 사모님이 밥을 주셨어요. |
| 반장님 | tổ trưởng | foreman | 반장님께 물어보세요. |
| 조장 | trưởng nhóm | crew leader | 조장이 지시했어요. |
| 팀장 | trưởng team, trưởng bộ phận | team manager | 팀장님이 회의를 해요. |
| 기사님 | tài xế, thợ vận hành | driver, operator | 기사님, 여기서 내려 주세요. |
| 이모님 | cô, dì (gọi nhân viên nữ) | auntie, address to staff | 이모님, 물 좀 주세요. |
| 동료 | đồng nghiệp | coworker | 동료와 같이 일해요. |
| 선배 | tiền bối, người vào trước | senior colleague | 선배가 가르쳐 줬어요. |
| 후배 | hậu bối, người vào sau | junior colleague | 후배가 들어왔어요. |
| 상사 | cấp trên, sếp | superior at work | 상사에게 보고했어요. |
| 신입 | nhân viên mới, người mới | new employee | 신입이 왔어요. |
| 관리자 | người quản lý, quản lý | supervisor, manager | 관리자에게 말하세요. |
| 호칭 | cách xưng hô, danh xưng | form of address | 호칭을 어떻게 해요? |
| 존댓말 | kính ngữ, cách nói kính trọng | polite speech | 존댓말을 쓰세요. |
| 반말 | nói trống không, lối nói thân mật | casual speech | 반말은 하지 마세요. |
| 말씀 | lời nói (kính ngữ) | words, remarks (honorific) | 말씀 좀 여쭤볼게요. |
| 드리다 | biếu, dâng | to give (humble) | 선물을 드렸어요. |
| 여쭤보다 | thưa hỏi, xin hỏi | to ask (humble) | 사장님께 여쭤봤어요. |
| 뵙다 | gặp (kính ngữ), diện kiến | to meet (humble) | 내일 뵙겠습니다. |
| 성함 | quý danh, tên (kính ngữ) | name (honorific) | 성함이 어떻게 되세요? |
| 말투 | giọng điệu, cách nói | tone of speech | 말투가 부드러워요. |
| 예의 | lễ phép, phép lịch sự | courtesy, manners | 예의를 지키세요. |
| 예절 | phép tắc, lễ nghi | etiquette | 예절을 배웠어요. |
| 공손하다 | lễ phép, nhã nhặn | to be courteous | 공손하게 인사하세요. |
| 정중하다 | trang trọng, cung kính | to be respectful | 정중하게 부탁했어요. |
| 안부 | lời hỏi thăm, hỏi thăm sức khỏe | regards, well-being | 안부를 물었어요. |
| 부탁드리다 | kính nhờ, xin nhờ | to humbly ask a favor | 잘 부탁드립니다. |
| 거절하다 | từ chối | to refuse | 부탁을 거절했어요. |
| 사양하다 | khước từ, từ chối khéo | to politely decline | 사양하지 마세요. |
| 사과하다 | xin lỗi | to apologize | 먼저 사과했어요. |
| 용서하다 | tha thứ, tha lỗi | to forgive | 용서해 주세요. |
| 양해 | sự thông cảm | understanding, forbearance | 양해 부탁드립니다. |
| 인정하다 | thừa nhận, công nhận | to admit | 실수를 인정했어요. |
| 배려하다 | quan tâm chu đáo, để ý đến người khác | to be considerate | 동료를 배려하세요. |
| 존중하다 | tôn trọng | to respect | 서로 존중하세요. |
| 양보하다 | nhường, nhường nhịn | to yield, concede | 자리를 양보했어요. |
| 오해하다 | hiểu lầm, hiểu nhầm | to misunderstand | 제 말을 오해했어요. |
| 화해하다 | làm hòa, giảng hòa | to reconcile | 동료와 화해했어요. |
| 다투다 | cãi nhau, tranh cãi | to quarrel | 동료와 다퉜어요. |
| 갈등 | mâu thuẫn, xung đột | conflict | 갈등이 생겼어요. |
| 불만 | bất mãn, sự không hài lòng | complaint, dissatisfaction | 불만이 있으면 말하세요. |
| 고충 | nỗi khổ, khó khăn vướng mắc | grievance | 고충을 상담했어요. |
| 상담하다 | tư vấn, trao đổi | to consult | 센터에서 상담했어요. |
| 차별하다 | phân biệt đối xử | to discriminate | 차별하면 안 돼요. |
| 무시하다 | coi thường, phớt lờ | to disregard, belittle | 무시하지 마세요. |
| 눈치 | sự tinh ý, ý tứ | social sense, tact | 눈치가 빨라요. |
| 분위기 | bầu không khí | mood, atmosphere | 분위기가 좋아요. |
| 회식 | tiệc liên hoan công ty | company dinner | 오늘 회식이 있어요. |
| 건배 | cạn ly, nâng ly | toast, cheers | 건배! |
| 권하다 | mời, khuyên | to offer, urge | 술을 권하지 마세요. |
| 조언 | lời khuyên | advice | 조언을 들었어요. |
| 충고하다 | khuyên bảo, khuyên nhủ | to advise | 선배가 충고했어요. |
| 칭찬하다 | khen ngợi | to praise | 반장님이 칭찬했어요. |
| 격려하다 | động viên, khích lệ | to encourage | 동료를 격려했어요. |
| 위로하다 | an ủi | to comfort | 친구를 위로했어요. |
| 혼나다 | bị mắng, bị la | to get scolded | 실수해서 혼났어요. |
| 지적하다 | chỉ ra lỗi, nhắc nhở | to point out a fault | 잘못을 지적했어요. |