Từ vựng EPS-TOPIK · Biển báo an toàn & cảnh báo
Biển báo an toàn & cảnh báo · 70 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 안전 | an toàn | safety | 안전이 제일이에요. |
| 안전하다 | an toàn | to be safe | 이 길은 안전해요. |
| 위험 | nguy hiểm, mối nguy | danger, hazard | 위험 표시를 확인하세요. |
| 위험하다 | nguy hiểm | to be dangerous | 여기는 위험해요. |
| 주의 | chú ý, cẩn thận | caution, attention | 주의 표지판이 있어요. |
| 주의하다 | chú ý, cẩn thận | to be cautious, pay attention | 낙하물에 주의하세요. |
| 조심하다 | cẩn thận, coi chừng | to be careful, watch out | 발밑을 조심하세요. |
| 경고 | cảnh báo | warning | 경고 표시를 지키세요. |
| 금지 | cấm, lệnh cấm | prohibition, ban | 금지 구역이에요. |
| 금지하다 | cấm | to prohibit, ban | 출입을 금지해요. |
| 안내 | hướng dẫn, chỉ dẫn | guidance, information (sign) | 안내 표지판을 따라가세요. |
| 표지판 | biển báo, bảng hiệu | sign, signboard | 표지판을 확인하세요. |
| 출입 금지 | cấm vào, cấm ra vào | no entry | 여기는 출입 금지예요. |
| 접근 금지 | cấm lại gần, cấm tiếp cận | keep out, do not approach | 기계 근처는 접근 금지예요. |
| 통행 금지 | cấm đi lại, cấm lưu thông | no passage, road closed | 이 길은 통행 금지예요. |
| 보행 금지 | cấm người đi bộ | no pedestrians | 보행 금지 구역이에요. |
| 사용 금지 | cấm sử dụng | do not use | 이 기계는 사용 금지예요. |
| 화기 엄금 | nghiêm cấm lửa, cấm lửa | no open flames | 창고는 화기 엄금이에요. |
| 금연 | cấm hút thuốc | no smoking | 작업장은 금연이에요. |
| 관계자 외 출입 금지 | không phận sự miễn vào | authorized personnel only | 문에 관계자 외 출입 금지라고 써 있어요. |
| 엄금 | nghiêm cấm | strictly prohibited | 음주 작업은 엄금이에요. |
| 구역 | khu vực | zone, area | 이 구역은 위험해요. |
| 인화성 | dễ cháy | flammable, flammability | 인화성 물질이에요. |
| 폭발 | vụ nổ, nổ | explosion | 폭발 위험이 있어요. |
| 폭발하다 | nổ, phát nổ | to explode | 가스통이 폭발할 수 있어요. |
| 독성 | độc tính, có độc | toxicity, toxic | 독성이 강해요. |
| 유해 물질 | chất độc hại | hazardous substance | 유해 물질을 만지지 마세요. |
| 화학 물질 | hóa chất | chemical substance | 화학 물질을 다룰 때 장갑을 끼세요. |
| 고압 | cao áp, điện cao thế | high voltage; high pressure | 고압 전기가 흘러요. |
| 전기 | điện | electricity | 전기를 조심하세요. |
| 고온 | nhiệt độ cao | high temperature | 고온 주의 표시가 있어요. |
| 뜨겁다 | nóng | to be hot (to the touch) | 기계가 뜨거워요. |
| 만지다 | chạm, sờ | to touch | 만지지 마세요. |
| 낙하물 | vật rơi | falling object | 낙하물을 조심하세요. |
| 미끄럼 주의 | cẩn thận trơn trượt | caution: slippery | 바닥에 미끄럼 주의 표시가 있어요. |
| 미끄럽다 | trơn, trơn trượt | to be slippery | 바닥이 미끄러워요. |
| 바닥 | sàn, nền | floor (slip hazard) | 바닥에 물이 있어요. |
| 정지 | dừng lại, dừng | stop, halt | 정지 버튼을 누르세요. |
| 비상 | khẩn cấp | emergency | 비상 상황이에요. |
| 비상구 | lối thoát hiểm, cửa thoát hiểm | emergency exit | 비상구는 저쪽이에요. |
| 비상계단 | cầu thang thoát hiểm | emergency stairs | 비상계단으로 내려가세요. |
| 비상벨 | chuông báo động, chuông khẩn cấp | emergency alarm bell | 비상벨을 누르세요. |
| 경보기 | còi báo động, thiết bị báo động | alarm (device) | 경보기가 울려요. |
| 대피 | sơ tán, lánh nạn | evacuation | 대피 훈련을 했어요. |
| 대피하다 | sơ tán, lánh nạn | to evacuate, take shelter | 빨리 대피하세요. |
| 대피소 | nơi trú ẩn, điểm sơ tán | evacuation shelter | 대피소로 모이세요. |
| 소화기 | bình chữa cháy | fire extinguisher | 소화기는 입구에 있어요. |
| 소화전 | trụ nước cứu hỏa, họng nước chữa cháy | fire hydrant | 소화전 앞에 물건을 두지 마세요. |
| 안전선 | vạch an toàn | safety line | 안전선 밖으로 나가지 마세요. |
| 안전 제일 | an toàn là trên hết | safety first | 안전 제일을 기억하세요. |
| 공사 중 | đang thi công | under construction | 공사 중이니 돌아가세요. |
| 작업 중 | đang làm việc, đang thi công | work in progress | 작업 중 표시를 걸어 두세요. |
| 수리 중 | đang sửa chữa | under repair | 기계가 수리 중이에요. |
| 점검 중 | đang kiểm tra | under inspection | 엘리베이터가 점검 중이에요. |
| 사용 중 | đang sử dụng | in use | 화장실이 사용 중이에요. |
| 고장 | hỏng, hư hỏng | breakdown, out of order | 기계가 고장 났어요. |
| 통로 | lối đi, hành lang | passageway, aisle | 통로를 막지 마세요. |
| 장애물 | chướng ngại vật, vật cản | obstacle | 장애물을 치우세요. |
| 밀폐 공간 | không gian hạn chế, không gian kín | confined space | 밀폐 공간에 혼자 들어가지 마세요. |
| 환기 | thông gió | ventilation | 환기를 자주 하세요. |
| 산소 | oxy, khí oxy | oxygen | 산소가 부족해요. |
| 소음 | tiếng ồn | noise | 소음이 심해요. |
| 분진 | bụi, bụi công nghiệp | (industrial) dust | 분진이 많이 나요. |
| 신호 | tín hiệu | signal | 신호를 잘 보세요. |
| 신호수 | người ra tín hiệu | signalman, flagger | 신호수의 지시를 따르세요. |
| 피하다 | tránh, né | to avoid, get clear of | 위험한 곳을 피하세요. |
| 비키다 | tránh ra, né sang một bên | to step aside, move out of the way | 옆으로 비키세요. |
| 누전 | rò điện, rò rỉ điện | electrical leakage | 누전 위험이 있어요. |
| 정전 | mất điện, cúp điện | power outage | 갑자기 정전이 됐어요. |
| 가스 | khí gas, ga | gas | 가스 냄새가 나요. |