Từ vựng K-Drama & K-Pop (2/11)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 웃프다 slang · online only | cười ra nước mắt, vui mà đắng | funny but sad, laughing and hurting at once | 웃긴데 슬퍼서 웃프다. |
| 씁쓸하다 | đắng lòng, chua chát | bitter aftertaste, a wry sadness you smile through | 왠지 씁쓸하네. |
| 착잡하다 | rối lòng, ngổn ngang tâm trí | mixed up inside, heavy with feelings you can't sort out | 마음이 착잡해. |
| 아련하다 | mờ nhạt xa xăm, man mác nhớ | faintly wistful, hazy nostalgic ache | 옛날 생각이 아련해. |
| 우울하다 | buồn bã, u sầu | down, low, feeling blue | 요즘 좀 우울해. |
| 대박 slang · not to elders | đỉnh!, khủng thật! (chỉ với bạn bè, không với cấp trên), cú hit lớn | wow!, no way, huge hit | 대박, 진짜야? |
| 헐 slang · not to elders | ủa!, trời ơi!, hả? (với bạn bè; đáp lời người trên là bất lịch sự) | whoa, no way, OMG | 헐, 말도 안 돼. |
| 헉 | ối!, á!, thót tim | gasp, whoa, uh-oh | 헉, 깜짝이야. |
| 어머 | ôi!, ấy chết!, chao ôi! (thường do nữ nói) | oh my!, oh dear, oops | 어머, 어떡해. |
| 아이고 | ôi trời ơi!, khổ quá!, chao ôi | oh dear, ugh, oh boy | 아이고, 힘들다. |
| 어휴 | hầy!, chậc!, ôi dào | ugh, sigh, oh brother | 어휴, 또 시작이네. |
| 에이 not to elders | thôi mà!, đâu có!, làm gì có | aw come on, no way, pfft | 에이, 설마. |
| 아싸 slang · peers only | a ha!, tuyệt!, thắng rồi! | yes!, woohoo, score | 아싸, 내일 쉰다! |
| 참나 can offend | thật là!, hết nói nổi, chịu thật | seriously?, unbelievable, oh please | 참나, 어이가 없네. |
| 세상에 | trời đất ơi!, ôi trời ơi!, khó tin quá | oh my god, good heavens, I can't believe it | 세상에, 이게 무슨 일이야. |
| 깜짝이야 casual · not to elders | hết hồn!, giật mình quá, thót tim | you scared me!, whoa | 깜짝이야, 놀랐잖아! |
| 어떡해 casual | làm sao bây giờ!, thôi rồi, thương quá | oh no, what do I do, poor thing | 어떡해, 늦었어. |
| 말도 안 돼 casual · not to elders | vô lý!, không thể nào!, đùa à | no way, that's insane, you're kidding | 말도 안 돼, 거짓말이지? |
| 이럴 수가 | sao lại thế này!, không thể tin nổi | I can't believe this, this can't be happening | 이럴 수가, 믿을 수 없어. |
| 웬일이야 casual | sao lạ vậy!, chuyện gì thế!, bất ngờ đấy | what a surprise, what's gotten into you, no way | 네가 웬일이야? |
| 실화냐 slang · not to elders | thật không đấy?, có thật hả?, đùa à | is this for real?, no way, seriously? | 이거 실화냐? |
| 장난 아니다 | khủng thật, không đùa được, ghê thật | no joke, insane, seriously good | 오늘 더위 장난 아니다. |
| 어쩐지 | chả trách, thì ra là vậy, hóa ra thế | no wonder, that explains it, I knew something was off | 어쩐지 이상하더라. |
| 진짜 not to elders | thật à? (đáp người trên nghe như nghi ngờ), thật sự, thật đấy | really?, seriously, for real | 진짜? 진짜야? |
| 진심 slang · not to elders | nghiêm túc đấy à?, thật lòng chứ?, nói thật hả | seriously?, are you for real, no joke | 진심이야? |
| 뭐야 casual · not to elders | gì thế này?, cái gì vậy?, hả? | what the, huh?, what's this | 뭐야, 이게? |
| 뭐래 slang | nói gì đấy?, nói vớ vẩn, thôi bỏ đi | what's he on about, whatever, yeah right | 뭐래, 신경 쓰지 마. |
| 어쩌라고 slang · not to elders | thì sao?, rồi sao nữa?, mắc gì tôi | so what, what am I supposed to do, and? | 그래서 어쩌라고? |
| 역시 | quả nhiên, đúng như đoán, biết ngay mà | I knew it, as expected, of course | 역시 너밖에 없어. |
| 그러게 casual · not to elders | ừ nhỉ, đúng thế đấy, chuẩn luôn | right?, I know, tell me about it | 그러게, 내 말이. |
| 하긴 | cũng đúng, nghĩ lại thì, thì cũng phải | true, fair enough, come to think of it | 하긴, 그럴 수도 있겠다. |
| 인정 slang · not to elders | công nhận, chuẩn luôn, đồng ý | agreed, facts, true that | 인정, 그건 네 말이 맞아. |
| 몰라 casual · not to elders | không biết, chịu thôi, đừng hỏi | I don't know, whatever, don't ask me | 몰라, 나한테 묻지 마. |
| 됐어 casual · not to elders | thôi khỏi, bỏ đi, đủ rồi | forget it, never mind, that's enough | 됐어, 그만해. |
| 완전 slang | cực, siêu, cực kỳ (chỉ dùng khi nói, không viết trang trọng) | totally, super, so | 완전 좋아. |
| 짱 slang · peers only | đỉnh, số một, xịn (chỉ với bạn bè hoặc người nhỏ hơn, hơi cũ) | the best, awesome, killer | 너 진짜 짱이다. |
| 쩔다 slang | quá đỉnh, bá cháy, cực khủng | sick, insane, next level | 이 노래 진짜 쩔어. |
| 미치다 slang · rough | điên thật!, quá điên (khen vật hay việc; nói với người là chửi) | insane!, unreal, to go crazy | 미치겠다, 진짜. |
| 멋있다 | ngầu, đẹp mắt, tuyệt | cool, awesome, looks great | 오늘 진짜 멋있다. |
| 소름 | nổi da gà, sởn gai ốc, rùng mình | chills, goosebumps, creepy | 소름 돋았어. |
| 신기하다 | kỳ diệu, thú vị, lạ mà hay | fascinating, so cool, weird in a good way | 진짜 신기하다. |
| 심쿵하다 slang · peers only | rung rinh, tim đập loạn nhịp, đổ tim | to skip a beat, to melt, heart attack from cuteness | 그 미소에 심쿵했어. |
| 아깝다 | tiếc quá, suýt nữa thì, phí của | what a waste, so close, such a shame | 아, 아깝다! |
| 황당하다 | vô lý, ngớ ngẩn, chưng hửng | absurd, out of nowhere, ridiculous | 진짜 황당했어. |
| 오글거리다 slang | sến súa, khó đỡ, nổi da gà | cringy, cheesy, secondhand embarrassment | 대사가 오글거려. |
| 사이다 slang | hả hê, sảng khoái, thấy đã | satisfying, cathartic, a mic-drop moment | 그 장면 완전 사이다였어. |
| 오빠 casual · speaker-specific | anh ruột, bạn trai, đàn anh (nữ gọi nam lớn tuổi; với người lạ = tán tỉnh) | older brother (said by a woman), boyfriend, any older guy she's close to | 오빠, 나 왔어. |
| 언니 casual · speaker-specific | chị gái, chị (nữ gọi nữ lớn tuổi), gọi nhân viên nữ trong quán | older sister (said by a woman), older female friend, 'miss' to a female shop worker | 언니, 같이 가. |
| 형 casual · speaker-specific | anh trai, anh (nam gọi nam lớn tuổi), đàn anh ở trường, quân đội | older brother (said by a man), older guy he's close to, 'bro' | 형, 밥 먹었어? |
| 누나 casual · speaker-specific | chị gái, chị (nam gọi nữ lớn tuổi), bạn gái hơn tuổi | older sister (said by a man), older woman he's close to | 누나, 이거 좀 봐 줘. |