ShadowingKorean

Từ vựng TOPIK cấp 6 (7/12)

50 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
통용되다được dùng phổ biến, lưu hànhto be in common use, to be current널리 통용된다.
팽배하다dâng trào, lan rộng mạnhto be pervasive, to surge (of a trend)불안이 팽배하다.
편승하다ăn theo, lợi dụng xu thếto jump on the bandwagon, to take advantage of유행에 편승했다.
폄하하다hạ thấp, coi thườngto belittle, to disparage성과를 폄하했다.
표방하다nêu cao, giương cao (chủ trương)to profess, to advocate openly개혁을 표방했다.
호도하다lấp liếm, che đậy (sự thật)to gloss over, to obscure (the truth)본질을 호도했다.
확산되다lan rộng, khuếch tánto spread, to diffuse소문이 확산됐다.
회부하다chuyển giao, đưa ra (xét xử)to refer (a case), to submit to징계위원회에 회부했다.
회의적이다hoài nghi, đầy nghi ngờto be skeptical전망에 회의적이다.
횡행하다hoành hành, lộng hànhto run rampant, to be prevalent (of ills)불법이 횡행한다.
후퇴하다thoái lui, thụt lùito retreat, to regress개혁이 후퇴했다.
흡수하다hấp thụ, thu nạpto absorb, to assimilate충격을 흡수했다.
희석되다bị pha loãng, bị nhạt đito be diluted, to be watered down취지가 희석됐다.
가늠하다ước lượng, đo lườngto gauge, to estimate규모를 가늠했다.
각인되다khắc sâu, in đậmto be engraved (in memory), to be imprinted기억에 각인됐다.
결부되다gắn liền, liên kết vớito be linked, to be tied to이익과 결부됐다.
경도되다nghiêng về, thiên lệchto be inclined toward, to lean excessively한쪽에 경도됐다.
고수하다kiên trì giữ, cố thủto adhere to, to stick to (firmly)원칙을 고수했다.
공고하다củng cố vững chắcto solidify, to consolidate기반을 공고하게 다졌다.
급급하다quá bận tâm, cuống cuồng loto be preoccupied with, to be desperate (over)변명에 급급했다.
내재하다tiềm ẩn, nội tạito be inherent, to be latent within위험이 내재한다.
대두되다nổi lên, trỗi dậy (vấn đề)to emerge, to come to prominence문제가 대두됐다.
막론하다bất kể, không kểto be regardless of, without exception남녀를 막론하고 환영한다.
맹신하다tin mù quángto blindly believe소문을 맹신했다.
불가피하다không thể tránh khỏi, tất yếuto be inevitable, to be unavoidable조정이 불가피하다.
상충하다xung đột, mâu thuẫn nhauto conflict, to be at odds이익이 상충한다.
수긍하다chấp nhận, gật đầu tán thànhto accept, to assent to설명에 수긍했다.
봉합하다hàn gắn tạm, vá víuto patch up, to paper over (a rift)갈등을 봉합했다.
판례án lệ; tiền lệ tư phápjudicial precedent; case law판례를 따랐다.
위헌sự vi hiến; tính trái hiến phápunconstitutionality위헌 결정이 났다.
항소sự kháng cáo; kháng cáo phúc thẩmappeal to a higher court항소를 제기했다.
영장lệnh của toà án; trátjudicial warrant영장이 발부됐다.
배심원hội thẩm nhân dân; bồi thẩm viênjuror; member of a jury배심원이 평결했다.
양형việc lượng hình; sự định mức hình phạtsentencing; determination of punishment양형 기준을 정했다.
집행유예án treosuspended sentence; probation집행유예를 선고했다.
공소시효thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sựstatute of limitations for prosecution공소시효가 지났다.
소급sự hồi tố; hiệu lực hồi tốretroactivity; retroactive application소급 적용은 안 된다.
시행령nghị định thi hànhenforcement decree시행령을 개정했다.
조례nghị quyết địa phương; điều lệmunicipal ordinance; bylaw조례를 제정했다.
준용sự áp dụng tương tự; sự vận dụng chuẩn theoapplication mutatis mutandis; applying by analogy관련 규정을 준용한다.
저촉되다trái với; vi phạm quy địnhto contravene; to run afoul of법에 저촉된다.
편법cách lách luật; thủ thuật lách quy địnhexpedient trick; legal loophole tactic편법을 썼다.
위임sự uỷ quyền; sự uỷ nhiệmdelegation of authority; mandate위임을 받았다.
직권thẩm quyền chức vụ; quyền hạn theo chức tráchex officio authority; official prerogative직권으로 조사했다.
재량quyền tuỳ nghi; sự tuỳ ý quyết địnhdiscretion; discretionary power재량에 맡겼다.
계류tình trạng tồn đọng; việc đang chờ xử lýpending status of a bill or case법안이 계류 중이다.
발의sự đề xuất dự luật; sự kiến nghịintroduction of a bill; moving a motion법안 발의가 늘었다.
부결sự bác bỏ; việc không thông quarejection of a bill; vote-down부결이 확정됐다.
탄핵sự luận tội; việc đàn hặcimpeachment탄핵이 가결됐다.
사면sự ân xá; sự đặc xápardon; amnesty사면을 받았다.
Quay lạiTiếp