ShadowingKorean

Từ vựng EPS-TOPIK · Giao thông & hỏi đường

Giao thông & hỏi đường · 48 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
교통카드thẻ giao thôngtransit card교통카드를 충전했어요.
충전하다nạp tiền (thẻ)to top up, recharge카드를 충전하세요.
환승하다chuyển tuyến, đổi xeto transfer lines지하철로 환승했어요.
통근 버스xe buýt đưa đón (đi làm)commuter shuttle bus통근 버스를 타요.
노선도sơ đồ tuyến, bản đồ tuyến đườngroute map노선도를 보세요.
호선tuyến số… (tàu điện ngầm)subway line number2호선을 타세요.
승강장sân ga, ke gaplatform승강장에서 기다리세요.
타는 곳nơi lên xe (tàu)boarding point타는 곳이 어디예요?
개찰구cửa soát véticket gate개찰구를 지나세요.
첫차chuyến xe đầu tiênfirst bus or train첫차가 다섯 시예요.
막차chuyến xe cuối cùnglast bus or train막차를 놓쳤어요.
배차 간격tần suất chạy xe, khoảng cách giữa các chuyếnservice interval배차 간격이 10분이에요.
종점bến cuối, trạm cuốilast stop, terminus종점에서 내리세요.
시내버스xe buýt nội thành, xe buýt thành phốcity bus시내버스를 타요.
시외버스xe khách liên tỉnh, xe buýt liên tỉnhintercity bus시외버스로 가요.
고속버스xe khách cao tốc, xe buýt tốc hànhexpress bus고속버스를 예매했어요.
마을버스xe buýt khu dân cưlocal shuttle bus마을버스가 와요.
매표소quầy bán vé, phòng véticket office매표소에서 표를 사세요.
예매하다đặt vé trước, mua vé trướcto book in advance표를 예매했어요.
왕복khứ hồiround trip왕복으로 주세요.
편도một chiềuone way편도 표예요.
기본요금giá vé cơ bản, cước khởi điểmbase fare기본요금이 올랐어요.
할증phụ phísurcharge밤에는 할증이 붙어요.
승차하다lên xe (tàu)to get on, board앞문으로 승차하세요.
하차하다xuống xe (tàu)to get off뒷문으로 하차하세요.
하차 벨chuông báo xuống xestop bell하차 벨을 누르세요.
좌석chỗ ngồi, ghếseat좌석에 앉으세요.
입석chỗ đứng (vé đứng)standing room입석밖에 없어요.
노약자석ghế ưu tiênpriority seat노약자석은 비워 두세요.
급행tàu (xe) tốc hànhexpress service급행을 타세요.
운행하다vận hành, chạy (tuyến)to run, operate버스가 운행해요.
안내 방송phát thanh thông báopublic announcement안내 방송을 들으세요.
분실하다làm mất, đánh mấtto lose an item지갑을 분실했어요.
분실물đồ thất lạc, đồ bị mấtlost item분실물을 찾았어요.
분실물 센터trung tâm đồ thất lạclost and found분실물 센터에 가세요.
무단횡단băng qua đường trái phépjaywalking무단횡단은 위험해요.
육교cầu vượt cho người đi bộpedestrian overpass육교로 건너세요.
지하도hầm đi bộ, đường ngầmunderpass지하도로 가세요.
맞은편phía đối diện, bên kia đườngopposite side맞은편에서 타세요.
방면hướng (đi về phía)bound for, direction of강남 방면 버스예요.
일방통행đường một chiềuone-way street일방통행 길이에요.
진입 금지cấm vào, cấm đi vàono entry진입 금지 표시가 있어요.
어린이 보호구역khu vực bảo vệ trẻ em, khu vực trường họcschool zone어린이 보호구역에서는 천천히 가세요.
우회하다đi đường vòng, đi vòngto detour공사 때문에 우회했어요.
도보đi bộon foot도보로 10분이에요.
헤매다đi lòng vòng (tìm đường), lạc đườngto wander, get lost길을 헤맸어요.
지나치다đi quá (trạm), đi ngang quato pass by, overshoot정류장을 지나쳤어요.
놓치다lỡ xe, bỏ lỡto miss a bus버스를 놓쳤어요.
Quay lạiTiếp