Từ vựng EPS-TOPIK · Đồ bảo hộ & quy tắc an toàn
Đồ bảo hộ & quy tắc an toàn · 70 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 보호구 | đồ bảo hộ, dụng cụ bảo hộ | protective equipment (PPE) | 보호구를 꼭 착용하세요. |
| 안전모 | mũ bảo hộ | safety helmet, hard hat | 안전모를 쓰세요. |
| 안전화 | giày bảo hộ | safety shoes | 안전화를 신으세요. |
| 안전벨트 | dây an toàn | safety belt | 안전벨트를 매세요. |
| 안전대 | dây đai an toàn toàn thân | safety harness (fall protection) | 높은 곳에서는 안전대를 거세요. |
| 보안경 | kính bảo hộ | safety glasses, goggles | 보안경을 쓰세요. |
| 보안면 | tấm che mặt, tấm chắn mặt | face shield | 용접할 때 보안면을 쓰세요. |
| 마스크 | khẩu trang | mask | 마스크를 쓰세요. |
| 방진 마스크 | khẩu trang chống bụi | dust mask | 먼지가 많으면 방진 마스크를 쓰세요. |
| 방독 마스크 | mặt nạ phòng độc | gas mask, respirator | 방독 마스크를 준비하세요. |
| 귀마개 | nút bịt tai | earplugs | 귀마개를 끼세요. |
| 귀덮개 | chụp tai chống ồn | earmuffs | 귀덮개를 쓰세요. |
| 장갑 | găng tay | (work) gloves | 장갑을 끼세요. |
| 고무장갑 | găng tay cao su | rubber gloves | 고무장갑을 끼고 씻으세요. |
| 작업복 | quần áo làm việc, đồ lao động | work clothes | 작업복으로 갈아입으세요. |
| 안전 조끼 | áo phản quang, áo gi lê an toàn | safety vest (high-visibility) | 안전 조끼를 입으세요. |
| 각반 | xà cạp, miếng bọc ống chân | leg guards, gaiters | 각반을 차세요. |
| 보호대 | miếng bảo vệ, đệm bảo hộ | protective pad, guard | 무릎 보호대를 하세요. |
| 방열복 | quần áo chịu nhiệt | heat-resistant suit | 방열복을 입으세요. |
| 용접면 | mặt nạ hàn | welding mask | 용접면을 쓰세요. |
| 구명조끼 | áo phao, áo phao cứu sinh | life jacket | 배에서는 구명조끼를 입으세요. |
| 장화 | ủng cao su | rubber boots | 장화를 신으세요. |
| 위생모 | mũ trùm tóc, mũ lưới trùm tóc | hygiene cap | 위생모를 쓰고 들어가세요. |
| 앞치마 | tạp dề | (work) apron | 앞치마를 두르세요. |
| 턱끈 | dây quai cằm, quai mũ | chin strap | 안전모 턱끈을 매세요. |
| 끈 | dây, quai | strap, string | 끈을 꽉 묶으세요. |
| 안전망 | lưới an toàn | safety net | 안전망을 설치했어요. |
| 난간 | lan can, tay vịn | guardrail, handrail | 난간을 잡으세요. |
| 안전장치 | thiết bị an toàn | safety device | 안전장치를 확인하세요. |
| 착용 | sự đeo, sự mặc | wearing (of protective gear) | 보호구 착용은 필수예요. |
| 착용하다 | đeo, mặc | to wear, put on (gear) | 안전모를 착용하세요. |
| 매다 | thắt, buộc | to fasten, buckle (a belt) | 벨트를 매세요. |
| 점검 | kiểm tra, rà soát | inspection, check | 점검이 끝났어요. |
| 점검하다 | kiểm tra | to inspect, check | 매일 기계를 점검해요. |
| 확인하다 | xác nhận, kiểm tra | to check, confirm | 전원을 확인하세요. |
| 준수하다 | tuân thủ, chấp hành | to comply with, observe | 안전 수칙을 준수하세요. |
| 안전 수칙 | quy tắc an toàn, nội quy an toàn | safety rules | 안전 수칙을 읽었어요. |
| 지키다 | tuân thủ, giữ | to observe, keep (rules) | 규칙을 지키세요. |
| 안전 교육 | huấn luyện an toàn, đào tạo an toàn | safety training | 안전 교육을 받았어요. |
| 훈련 | huấn luyện, diễn tập | drill, training | 대피 훈련이 있어요. |
| 예방 | phòng ngừa, dự phòng | prevention | 사고 예방이 중요해요. |
| 예방하다 | phòng ngừa, ngăn ngừa | to prevent | 사고를 예방해요. |
| 방지 | phòng chống, ngăn chặn | prevention, guarding against | 추락 방지 조치를 했어요. |
| 보호 | bảo hộ, bảo vệ | protection | 손 보호가 필요해요. |
| 보호하다 | bảo vệ | to protect | 눈을 보호하세요. |
| 안전 관리자 | người quản lý an toàn, cán bộ an toàn | safety manager | 안전 관리자에게 말하세요. |
| 상태 | trạng thái, tình trạng | condition, state | 기계 상태를 확인하세요. |
| 이상 | bất thường, trục trặc | abnormality, something wrong | 이상이 있으면 보고하세요. |
| 파손 | hư hỏng, vỡ | breakage, damage | 파손된 부품을 바꾸세요. |
| 교체 | thay thế | replacement | 부품 교체가 필요해요. |
| 교체하다 | thay, thay thế | to replace, change out | 날을 교체했어요. |
| 규정 | quy định | regulation, rule | 규정을 지키세요. |
| 주의 사항 | điều cần lưu ý, lưu ý | precautions | 주의 사항을 읽으세요. |
| 반드시 | nhất định, bắt buộc | without fail, must | 반드시 장갑을 끼세요. |
| 필수 | bắt buộc, thiết yếu | mandatory, essential | 안전모는 필수예요. |
| 정리 정돈 | sắp xếp gọn gàng, dọn dẹp | tidying up, housekeeping | 작업 후 정리 정돈을 하세요. |
| 위생 | vệ sinh | hygiene, sanitation | 위생을 지키세요. |
| 청결 | sạch sẽ | cleanliness | 청결이 중요해요. |
| 복장 | trang phục | attire, dress | 복장을 단정히 하세요. |
| 장신구 | đồ trang sức, phụ kiện | jewelry, accessories (banned near machines) | 장신구를 빼세요. |
| 소매 | tay áo | sleeve | 소매를 걷으세요. |
| 음주 | uống rượu bia | drinking alcohol | 음주 후 작업은 안 돼요. |
| 잠금장치 | khóa, thiết bị khóa | lock, locking device | 잠금장치를 확인하세요. |
| 손전등 | đèn pin | flashlight | 손전등을 준비하세요. |
| 호루라기 | còi | whistle | 호루라기를 불었어요. |
| 절대 | tuyệt đối (không) | never, absolutely (not) | 절대 만지지 마세요. |
| 헐렁하다 | rộng thùng thình, lỏng | to be loose-fitting (clothes) | 옷이 헐렁하면 위험해요. |
| 유효 기간 | hạn sử dụng, thời hạn hiệu lực | expiration date | 유효 기간을 확인하세요. |
| 비치하다 | trang bị sẵn, để sẵn | to keep/place (equipment) on site | 소화기를 비치했어요. |
| 방수 | chống thấm, chống nước | waterproof(ing) | 방수 장갑이에요. |