ShadowingKorean

Từ vựng EPS-TOPIK · Tai nạn & cấp cứu

Tai nạn & cấp cứu · 70 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
사고tai nạn, sự cốaccident사고가 났어요.
산업 재해tai nạn lao độngindustrial accident산업 재해를 예방해요.
다치다bị thươngto get hurt, be injured손을 다쳤어요.
부상chấn thương, thương tíchinjury부상을 입었어요.
부상자người bị thươnginjured person, casualty부상자를 옮겼어요.
상처vết thươngwound, cut상처가 깊어요.
끼임bị kẹp, bị cuốn (vào máy)getting caught/pinched (in machinery)끼임 사고를 조심하세요.
끼이다bị kẹp, bị kẹtto get caught, be pinched손이 기계에 끼였어요.
넘어지다ngã, vấp ngãto fall down, trip바닥에서 넘어졌어요.
미끄러지다trượt ngã, bị trượtto slip계단에서 미끄러졌어요.
떨어지다rơi, ngã (từ trên cao)to fall (from a height); to drop위에서 물건이 떨어졌어요.
추락ngã cao, rơi từ trên caofall from a height추락 사고가 났어요.
부딪히다va vào, bị đâmto bump into, be struck기계에 부딪혔어요.
베이다bị cắt, bị cứato get cut (by a blade)칼에 손을 베였어요.
찔리다bị đâm, bị chíchto get pricked, stabbed못에 찔렸어요.
절단cắt đứt, cắt cụtcutting off, amputation절단 사고를 조심하세요.
데다bị bỏngto get burned, scalded뜨거운 물에 데었어요.
화상bỏng, vết bỏngburn (injury)화상을 입었어요.
감전điện giậtelectric shock감전 위험이 있어요.
질식ngạt thở, ngạtsuffocation, asphyxiation질식 위험이 있어요.
중독ngộ độc, trúng độcpoisoning가스 중독을 조심하세요.
깔리다bị đè, bị vùito be pinned/crushed under자재에 깔릴 뻔했어요.
무너지다sập, đổ sậpto collapse (structure)벽이 무너졌어요.
쓰러지다gục ngã, ngã quỵto collapse, fall down (person)동료가 쓰러졌어요.
기절하다ngất, ngất xỉuto faint, pass out더위에 기절했어요.
부러지다bị gãy (xương)to be broken (bone)다리가 부러졌어요.
골절gãy xươngfracture골절이에요.
삐다bong gân, trẹoto sprain발목을 삐었어요.
화재hỏa hoạn, cháyfire (incident)화재가 났어요.
lửafire (불이 나다: to catch fire)불이 났어요!
연기khóismoke연기가 나요.
누출rò rỉleak (gas, chemicals)가스 누출을 신고하세요.
새다rò rỉ, bị ròto leak가스가 새요.
응급cấp cứuemergency (medical)응급 상황이에요.
응급 처치sơ cứufirst aid응급 처치를 배웠어요.
구급차xe cấp cứu, xe cứu thươngambulance구급차를 불렀어요.
구급상자hộp sơ cứu, túi cứu thươngfirst-aid kit구급상자는 사무실에 있어요.
119119 (số gọi cứu hỏa/cấp cứu)119 (fire/ambulance emergency number)119에 전화하세요.
신고trình báo, báoreport (to emergency services)사고 신고를 했어요.
신고하다trình báo, gọi báoto report, call in (an emergency)바로 신고하세요.
구조cứu hộ, cứu nạnrescue구조를 기다리세요.
구조하다cứu hộ, giải cứuto rescue사람을 구조했어요.
살리다cứu sống, cứu mạngto save (a life)동료를 살렸어요.
의식ý thức, tri giácconsciousness의식이 없어요.
hơi thởbreath숨을 쉬는지 확인하세요.
호흡hô hấpbreathing, respiration호흡이 없어요.
인공호흡hô hấp nhân tạorescue breathing, artificial respiration인공호흡을 했어요.
심폐소생술hồi sức tim phổi, CPRCPR심폐소생술을 배웠어요.
지혈cầm máustopping bleeding먼저 지혈을 하세요.
máublood피가 나요.
출혈chảy máu, xuất huyếtbleeding출혈이 심해요.
붕대băng, băng gạcbandage붕대를 감으세요.
소독하다khử trùng, sát trùngto disinfect상처를 소독하세요.
들것cáng, cáng cứu thươngstretcher들것으로 옮기세요.
알리다báo, thông báoto notify, let (someone) know관리자에게 알리세요.
즉시ngay lập tức, ngayimmediately, at once즉시 작업을 멈추세요.
당황하다hoảng hốt, lúng túngto panic, be flustered당황하지 마세요.
침착하다bình tĩnhto stay calm침착하게 행동하세요.
움직이다di chuyển, cử độngto move (do not move the patient)환자를 움직이지 마세요.
눕히다đặt nằm xuống, cho nằmto lay (a person) down환자를 눕히세요.
묻다dính, dính vàoto get (a chemical) on skin/clothes약품이 손에 묻었어요.
튀다bắn, văngto splash, spatter (sparks, chemicals)불꽃이 튀어요.
빠지다rơi xuống (nước), ngã xuốngto fall into (water)물에 빠졌어요.
사망tử vongdeath, fatality사망 사고를 막아야 해요.
열사병say nắng, sốc nhiệtheatstroke열사병을 조심하세요.
씻다rửa, rửa sạchto wash off, rinse바로 물로 씻으세요.
이물질dị vật, vật lạforeign object/substance눈에 이물질이 들어갔어요.
위급하다nguy cấp, nguy kịchto be critical, life-threatening위급한 상황이에요.
부축하다dìu, đỡto support (an injured person) walking동료를 부축했어요.
쏘이다bị đốt, bị chíchto get stung (bee, insect)벌에 쏘였어요.
Quay lạiTiếp