Từ vựng K-Drama & K-Pop (5/11)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 한잔하다 | đi uống một ly, đi nhậu một bữa | grab a drink, go out for drinks | 오늘 한잔할래? |
| 다녀오다 | đi rồi về, đi một chuyến rồi về | head out and come back | 잠깐 다녀올게. |
| 들어가다 | về nhà, về chỗ mình | head home, get home (not just "enter") | 나 이제 들어갈게. |
| 자취하다 | sống tự lập, ở trọ một mình | live on one's own, away from family | 나 자취해. |
| 월세 | tiền thuê nhà hằng tháng, nhà thuê theo tháng | monthly rent, a monthly-rent place | 월세가 너무 비싸. |
| 집들이 | tiệc tân gia, mừng nhà mới | housewarming party | 집들이 언제 해? |
| 설거지하다 | rửa bát, rửa chén | do the dishes, wash up | 내가 설거지할게. |
| 빨래 널다 | phơi quần áo, phơi đồ | hang the laundry out to dry | 빨래 널고 나갈게. |
| 치우다 | dọn, dẹp dọn | tidy up, clear away, put something back | 방 좀 치워. |
| 깨우다 | gọi dậy, đánh thức | wake someone up | 일곱 시에 깨워 줘. |
| 늦잠 자다 | ngủ nướng, ngủ quá giấc | oversleep, sleep in | 늦잠 자서 늦었어. |
| 있잖아 casual | này, biết gì không | you know what, listen, so… (leading into something) | 있잖아, 할 말 있어. |
| 수고했어 casual · not to elders | vất vả rồi nhé, làm tốt lắm | good job, thanks for the work, well done | 오늘 수고했어. |
| 귀찮다 | phiền phức, ngại chả muốn làm | can't be bothered, it's a hassle, too much effort | 아, 귀찮아. |
| 여기요 polite | em ơi!, anh ơi!, chị ơi! (gọi nhân viên phục vụ) | over here!, excuse me (calling a server) | 여기요, 주문할게요. |
| 여보세요 polite | a-lô? (nghe điện thoại); này! (gọi người đang lơ đãng) | hello? (on the phone), hey, you there? | 여보세요? 누구세요? |
| 어이 slang · can offend | này!, ê!, ê thằng kia! (giọng gây sự — hiểu thôi, đừng dùng) | hey, oi (rough call-out) | 어이, 거기 서. |
| 실례합니다 formal | xin phép ạ, xin lỗi làm phiền (khi vào phòng hay hỏi đường) | excuse me, pardon me (before approaching) | 실례합니다, 길 좀 여쭐게요. |
| 부르다 | gọi, kêu, hát (một bài) | to call (someone) over, to sing (a song) | 왜 불렀어? |
| 저기 | à..., ờ..., xin lỗi... (lời mở đầu ngập ngừng) | um, uh (hesitant opener) | 저기… 할 말이 있는데. |
| 그러니까 | tức là, ý là; thì đấy! (khi phụ họa) | so, I mean, that's what I'm saying | 그러니까 내 말이. |
| 잠시만요 polite | chờ một chút ạ; cho tôi đi qua với (khi len qua đám đông) | one moment please, excuse me (coming through) | 잠시만요, 지나갈게요. |
| 말 걸다 | bắt chuyện, mở lời trước | to strike up a conversation, to talk to someone first | 먼저 말 걸어 봐. |
| 말 꺼내다 | đề cập, nhắc đến chuyện, nói ra điều khó nói | to bring something up, to broach a topic | 어떻게 말 꺼내지? |
| 솔직히 | thật lòng mà nói, nói thật thì | honestly, to be real, not gonna lie | 솔직히 말해 봐. |
| 뭐랄까 | nói thế nào nhỉ, kiểu như là | how should I put it, sort of, kind of | 뭐랄까, 좀 이상해. |
| 아니 casual · not to elders | ơ kìa, khoan đã (ngạc nhiên, không phải phủ định; tránh người trên) | no wait, hold on, actually | 아니, 그게 아니고. |
| 근데 | nhưng mà, mà này (khẩu ngữ; dùng để chuyển chủ đề) | but, by the way, anyway | 근데 너 어디야? |
| 아무튼 | dù sao thì, tóm lại là (dùng để chốt lại chuyện dài dòng) | anyway, in any case | 아무튼 고마워. |
| 그건 그렇고 | gác chuyện đó lại đã, mà nói chuyện khác (chuyển chủ đề hẳn) | anyway, that aside, moving on | 그건 그렇고, 밥은 먹었어? |
| 뭐라고 casual · not to elders | cái gì?, gì cơ? (thân mật, dễ thành gây sự; không với người trên) | what?, what did you just say? | 뭐라고? 다시 말해 봐. |
| 네? polite | dạ?, sao ạ? (lịch sự, hỏi lại an toàn với mọi người) | sorry?, pardon?, come again? | 네? 뭐라고 하셨어요? |
| 그치 casual · not to elders | nhỉ?, đúng không? (thân mật, chỉ với bạn bè hoặc người dưới) | right?, isn't it? (seeking agreement) | 맛있지, 그치? |
| 내 말이 casual · peers only | thì đấy!, chuẩn! (nói trống không, chỉ với bạn thân) | exactly!, that's what I'm saying | 내 말이 그 말이야. |
| 맞장구치다 | tiếp lời tán đồng, hùa theo cho rôm rả | to chime in, to go along with what someone says | 그냥 맞장구쳐 줘. |
| 말 끊다 | cắt lời, ngắt lời | to cut someone off, to interrupt | 말 끊지 마. |
| 끼어들다 | xen vào, chen ngang câu chuyện | to butt in, to cut in (on a conversation) | 끼어들지 마. |
| 말 돌리다 | lái sang chuyện khác, tránh câu hỏi | to change the subject, to dodge the question | 말 돌리지 마. |
| 말대꾸 not to elders | sự cãi lại (bật lại người trên bị coi là rất hỗn) | talking back, backtalk | 말대꾸하지 마. |
| 말투 | giọng điệu, cách nói (hàm ý thái độ của người nói) | tone, way of speaking, attitude in one's voice | 말투가 왜 그래? |
| 여쭤보다 formal | kính hỏi, hỏi người trên một cách lễ phép (tự hạ mình, không dùng với bạn) | to ask (humbly, to someone older) | 하나만 여쭤볼게요. |
| 속삭이다 | thì thầm, thầm thì bên tai | to whisper, to murmur softly | 귀에 대고 속삭였어. |
| 외치다 | hô lên, gọi to, thốt lên | to shout out, to cry out (a name, a feeling) | 이름을 외쳤어. |
| 소리 지르다 | hét lên, gào lên với ai | to yell, to scream at someone | 소리 지르지 마. |
| 중얼거리다 | lẩm bẩm, nói lầm bầm một mình | to mutter, to mumble to oneself | 혼자 뭘 중얼거려? |
| 흥얼거리다 | ngân nga, hát nho nhỏ trong miệng | to hum (a tune) | 노래를 흥얼거렸어. |
| 수다 떨다 | tán gẫu, nói chuyện rôm rả | to chat, to gab, to gossip casually | 밤새 수다 떨었어. |
| 털어놓다 | trút hết nỗi lòng, thổ lộ, tâm sự | to open up about, to confide, to get it off one's chest | 다 털어놓고 나니 편해. |
| 담임 can offend | giáo viên chủ nhiệm (không dùng để gọi trực tiếp) | homeroom teacher, the teacher in charge of your class | 담임 선생님이 부르셔. |
| 교복 | đồng phục học sinh | school uniform, the outfit every school drama runs on | 교복 입은 모습이 귀여워. |