Từ vựng K-Drama & K-Pop (7/11)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 마침 | vừa hay, đúng lúc | just then, as it happens, right on time | 마침 잘 왔어. |
| 새벽 | tờ mờ sáng, rạng sáng | the small hours, before dawn, late-late night | 새벽까지 얘기했어. |
| 밤새다 | thức trắng đêm, thức suốt đêm | stay up all night, pull an all-nighter | 밤새고 왔어. |
| 요즘 | dạo này, gần đây | these days, lately | 요즘 어떻게 지내? |
| 오랜만 not to elders | lâu rồi mới gặp, đã lâu không gặp | long time no see, it's been a while | 오랜만이야. |
| 슬슬 not to elders | từ từ, dần dần, đã đến lúc rồi | time to get going, little by little | 슬슬 가자. |
| 이만 not to elders | đến đây thôi, xin phép về | I'll be off now, that's it for today | 이만 가 볼게. |
| 조만간 | nay mai, sớm muộn gì cũng | sometime soon, one of these days | 조만간 보자. |
| 시간 나다 | có thời gian, rảnh | be free, have time to spare | 시간 나면 연락해. |
| 옥상 | sân thượng, nóc nhà | rooftop, the roof | 옥상에서 보자. |
| 골목 | hẻm, con hẻm nhỏ | alley, back street | 골목에서 기다릴게. |
| 포장마차 | quán lều ven đường, xe đẩy ăn khuya | street food tent, late-night drinking tent | 포장마차 갈래? |
| 편의점 | cửa hàng tiện lợi | convenience store, corner store | 편의점 앞이야. |
| 노래방 | phòng karaoke | karaoke room, noraebang | 노래방 가자. |
| 놀이터 | sân chơi, khu vui chơi trẻ em | playground, play area | 놀이터에서 만나. |
| 동네 | khu phố, xóm, quanh đây | neighborhood, my area, around here | 우리 동네 와. |
| 단골 | khách quen, quán ruột | usual spot, regular haunt, a regular | 여기 내 단골집이야. |
| 집 앞 | trước cửa nhà, ngay ngoài nhà | right outside your place, in front of the house | 집 앞이야, 나와. |
| 근처 | gần đây, lân cận | nearby, around here, close by | 근처야, 금방 가. |
| 이쪽 | phía này, bên này, hướng này | this way, over here, this side | 이쪽으로 와. |
| 데려다주다 not to elders | đưa ai về, chở ai đến tận nơi | walk someone home, give someone a ride, drop someone off | 집까지 데려다줄게. |
| 잘생기다 | đẹp trai, khôi ngô | be handsome, be a looker | 진짜 잘생겼다. |
| 예쁘다 | xinh, đẹp; (hành động) đáng yêu | be pretty, look lovely; (of an act) be sweet | 오늘 예쁘다. |
| 귀엽다 | đáng yêu, dễ thương | be cute, be adorable; (teasing) be adorable-pathetic | 너 귀엽다. |
| 훈훈하다 | trông ấm áp dễ mến; (không khí) ấm lòng | be warmly good-looking (esp. a guy); (of a scene or mood) be heartwarming, be wholesome | 훈훈하게 생겼네. |
| 청순하다 | thanh khiết, trong sáng dịu dàng | look innocent and fresh, have a pure vibe | 청순한 스타일이야. |
| 미모 | vẻ đẹp, nhan sắc | looks, that face, beauty | 미모가 폭발했네. |
| 비주얼 | ngoại hình; thành viên đẹp nhất nhóm | looks, visuals; the good-looking member of a group | 비주얼 담당이야. |
| 동안 | mặt trẻ, gương mặt trẻ hơn tuổi | baby face, looking younger than one's age | 완전 동안이네요. |
| 노안 not to elders | mặt già, gương mặt già hơn tuổi | looking older than one's age, an aged-looking face | 노안이라 나이 들어 보여. |
| 이목구비 | đường nét khuôn mặt, ngũ quan | facial features | 이목구비가 뚜렷해. |
| 얼굴이 작다 | mặt nhỏ, khuôn mặt nhỏ gọn | have a small face — a big compliment in Korea | 얼굴이 작네. |
| 쌍꺼풀 can offend | mắt hai mí, nếp mí đôi | double eyelid | 쌍꺼풀이 있네. |
| 애교살 | mí lệ, bọng mắt đáng yêu | the cute puff under the eye, aegyo-sal | 애교살이 귀여워. |
| 눈웃음 | nụ cười bằng mắt, mắt cười | an eye-smile, smiling eyes | 눈웃음이 예뻐. |
| 턱선 | đường viền hàm, đường xương hàm | jawline | 턱선이 살아 있네. |
| 물이 오르다 | đang lên phong độ, đang ở đỉnh cao nhan sắc | be at one's best-looking, be glowing lately, hit one's peak | 요즘 물이 올랐네. |
| 눈호강 slang · online only | no mắt, bữa tiệc cho mắt | a feast for the eyes, eye candy | 눈호강했다. |
| 민낯 | mặt mộc; (nghĩa bóng) bản chất thật | bare face, no makeup; (figuratively) true colors | 민낯도 예뻐. |
| 생얼 slang · online only | mặt mộc, mặt chưa trang điểm | bare face, no-makeup face | 생얼로 나왔어. |
| 화장하다 | trang điểm, đánh phấn | put on makeup, do one's face | 화장하고 나갈게. |
| 꾸미다 | làm đẹp, sửa soạn, chăm chút vẻ ngoài | doll up, get dressed up, put effort into one's look | 오늘 꾸몄네? |
| 꾸안꾸 slang · not to elders | vẻ đẹp như không cố gắng, style tự nhiên | effortless-looking style, the 'undone' done-up look | 꾸안꾸 스타일이야. |
| 잘 어울리다 | rất hợp, trông rất hợp với bạn | suit you, look good on you | 그 옷 잘 어울려. |
| 몸매 not to elders | vóc dáng, thân hình | figure, body line | 몸매가 좋다. |
| 날씬하다 | thanh mảnh, mảnh mai | be slim, be in nice shape | 날씬해졌네. |
| 통통하다 not to elders | mũm mĩm, tròn trịa đáng yêu | be chubby (soft, cute nuance) | 통통해서 귀여워. |
| 마르다 | gầy, gầy quá | be skinny, be too thin (worried tone) | 너 너무 말랐어. |
| 살이 빠지다 | sụt cân, giảm cân | lose weight, slim down | 살이 빠졌네. |
| 살이 찌다 can offend | tăng cân, lên cân | gain weight, put on weight | 요즘 살이 쪘어. |