Từ vựng K-Drama & K-Pop (8/11)
50 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 다이어트 | việc giảm cân, ăn kiêng giảm cân | trying to lose weight (not just eating habits) | 다이어트 중이야. |
| 복근 | cơ bụng | abs | 복근 생겼어. |
| 몸이 좋다 | có thân hình đẹp, người săn chắc | be built, be jacked, be in great shape | 몸이 좋네. |
| 어깨깡패 slang · not to elders | vai rộng bá đạo, ông trùm vai rộng | insanely broad shoulders (said as a compliment) | 완전 어깨깡패네. |
| 붓다 | sưng phù, phù nề | be puffy, swell up (face in the morning, legs) | 얼굴이 부었어. |
| 다크서클 | quầng thâm mắt | dark circles under the eyes | 다크서클 내려왔네. |
| 피곤하다 | mệt, kiệt sức; (người) mệt mỏi khó chơi | be tired, be worn out; (of a person) be exhausting to deal with | 피곤해 보여. |
| 컨디션 | thể trạng hôm nay, phong độ cơ thể | how one's body feels today, form, condition | 오늘 컨디션 어때? |
| 안색이 안 좋다 | sắc mặt không tốt, trông xanh xao | look pale, look unwell | 안색이 안 좋네. |
| 핼쑥하다 | hốc hác, xanh xao gầy guộc | look gaunt, look drawn (from stress or illness) | 왜 이렇게 핼쑥해? |
| 뛰다 | chạy, (tim) đập nhanh | run, sprint, (of the heart) pound | 뛰어! 늦었어. |
| 달려가다 | chạy đến, lao tới | run over to someone, rush to, dash toward | 달려갔어. |
| 뛰쳐나가다 | lao ra ngoài, chạy vụt ra khỏi phòng | storm out, bolt out the door, run out in a rush | 화나서 뛰쳐나갔어. |
| 쫓아가다 | chạy theo, đuổi theo | chase after, run after, go after someone | 쫓아가서 잡았어. |
| 도망치다 | bỏ chạy, chạy trốn | run away, flee, escape | 도망치지 마. |
| 튀다 slang · not to elders | chuồn, biến, té | bolt, make a run for it, split | 야, 튀어! |
| 숨다 | ẩn, núp, trốn | hide, duck out of sight, lie low | 어디 숨었어? |
| 멈칫하다 | sững lại, khựng lại, chững lại | freeze for a second, falter, stop short | 순간 멈칫했어. |
| 헤매다 | lang thang, lạc lối, tìm kiếm khắp nơi | wander lost, search desperately, drift around | 길을 헤맸어. |
| 서성이다 | đi qua đi lại, lảng vảng | pace back and forth, linger outside, hover | 집 앞에서 서성였어. |
| 돌아서다 | quay lưng, quay đi | turn away, turn one's back, walk off | 돌아서서 갔어. |
| 뒤돌아보다 | ngoảnh lại nhìn, nhìn lại phía sau | look back, glance over one's shoulder | 뒤돌아보지 마. |
| 발길을 돌리다 | quay gót trở về, đành bỏ đi | turn back and walk away, give up and leave | 발길을 돌렸어. |
| 마주치다 | gặp tình cờ, (mắt) gặp nhau | run into someone, (eyes) meet, cross paths | 눈이 마주쳤어. |
| 째려보다 not to elders | trừng mắt, lườm, nhìn xoáy | glare, shoot a look, side-eye | 왜 째려봐? |
| 훔쳐보다 | nhìn trộm, len lén ngắm | sneak a look at, peek at, steal glances | 몰래 훔쳐봤어. |
| 두리번거리다 | nhìn quanh nhớn nhác, ngó ngang ngó dọc | look around nervously, glance about, scan the room | 왜 두리번거려? |
| 다가가다 | tiến lại gần, bước đến gần | step closer, approach, make a move toward | 조심스럽게 다가갔어. |
| 스치다 | chạm nhẹ qua, lướt qua | brush past, graze, cross paths for a second | 어깨가 스쳤어. |
| 부딪히다 | va vào, đụng phải | bump into, collide with, run smack into | 모퉁이에서 부딪혔어. |
| 뿌리치다 | gạt tay ra, hẩy tay đi | shake off someone's hand, push away, brush off | 손을 뿌리쳤어. |
| 잡아끌다 | nắm tay kéo đi, lôi đi | drag by the hand, pull someone along | 팔을 잡아끌었어. |
| 밀치다 | đẩy mạnh, hẩy ra | shove, push away hard | 밀치지 마. |
| 껴안다 | ôm chặt, ghì vào lòng | hug tight, wrap someone in your arms, hold close | 꽉 껴안았어. |
| 쓰다듬다 not to elders | vuốt, xoa đầu | stroke, pat someone's head, run a hand over | 머리를 쓰다듬었어. |
| 토닥이다 | vỗ vỗ nhẹ, vỗ lưng an ủi | pat gently, comfort with a pat, soothe | 어깨를 토닥였어. |
| 업다 | cõng, cõng trên lưng | carry on one's back, give a piggyback | 업어 줄게. |
| 기대다 | tựa vào, dựa vào | lean on, rest against, count on someone | 어깨에 기대. |
| 안기다 | được ôm vào lòng, ngả vào vòng tay | fall into someone's arms, be held, nestle in | 품에 안겼어. |
| 넘어지다 | ngã, té | trip and fall, take a tumble, go down | 넘어질 뻔했어. |
| 쓰러지다 | ngã quỵ, ngất xỉu | collapse, pass out, drop | 갑자기 쓰러졌어. |
| 주저앉다 | sụp xuống, ngồi phịch xuống đất | sink to the ground, slump down, plop down | 그 자리에 주저앉았어. |
| 비틀거리다 | lảo đảo, đi loạng choạng | stagger, wobble, walk unsteadily | 술 취해서 비틀거려. |
| 벌떡 일어나다 | bật dậy, đứng vụt lên | shoot to one's feet, jump up, spring up | 벌떡 일어났어. |
| 뒤척이다 | trở mình, lăn qua lăn lại | toss and turn, lie awake shifting | 밤새 뒤척였어. |
| 말리다 | can ngăn, khuyên can | stop someone, break up a fight, talk out of it | 싸움 좀 말려. |
| 대들다 not to elders | cãi lại, bật lại, chống lại | talk back, stand up to, defy | 대들지 마. |
| 엿듣다 | nghe lỏm, nghe trộm | eavesdrop, listen in, overhear on purpose | 엿듣지 마. |
| 눈치 보다 | để ý thái độ, dò xét tâm ý người khác | gauge someone's mood, watch for someone's reaction, walk on eggshells | 왜 눈치 봐? |
| 들이대다 slang · not to elders | xông tới tán, cưa cẩm dữ dội, tấn công tới | come on strong, make a bold move on someone, push right up | 너무 들이대지 마. |