ShadowingKorean

Từ vựng EPS-TOPIK · Ngư nghiệp

Ngư nghiệp · 53 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
어업ngư nghiệp, nghề cáfishery어업에서 일해요.
어선tàu cá, tàu đánh cáfishing boat어선을 탔어요.
선박tàu, tàu thuyềnvessel선박을 점검해요.
선장thuyền trưởngcaptain선장님의 지시를 따르세요.
선원thuyền viên, thủy thủcrew member선원이 열 명이에요.
어부ngư dânfisherman어부가 그물을 던져요.
갑판boong tàu, sàn tàudeck갑판이 미끄러워요.
항구cảng, bến cảngport항구로 돌아왔어요.
부두bến tàu, cầu cảngwharf부두에 배를 댔어요.
출항ra khơi, xuất bếnleaving port새벽에 출항해요.
입항cập cảng, vào cảngentering port저녁에 입항했어요.
승선lên tàuboarding a ship승선 전에 구명조끼를 입으세요.
하선xuống tàu, rời tàugetting off a ship하선 준비를 하세요.
항해hải trình, chuyến đi biểnvoyage항해 중이에요.
조업đánh bắt cá, khai thác thủy sảnfishing operations조업을 시작했어요.
어장ngư trườngfishing grounds어장에 도착했어요.
어획량sản lượng đánh bắtcatch volume어획량이 늘었어요.
어구ngư cụfishing gear어구를 정리하세요.
통발lồng bẫy, lờfish trap통발을 내렸어요.
부표phao, phao tiêubuoy부표를 띄웠어요.
mỏ neo, neoanchor닻을 내리세요.
미끼mồi, mồi câubait미끼를 끼우세요.
양식nuôi trồng thủy sảnaquaculture양식 일을 해요.
양식하다nuôi (thủy sản), nuôi trồngto farm fish전복을 양식해요.
양식장trại nuôi thủy sảnfish farm양식장에서 일해요.
가두리 양식nuôi cá lồng bècage fish farming가두리 양식을 해요.
치어cá giống, cá bộtfry (young fish)치어를 넣었어요.
수조bể nước, bể chứawater tank수조를 청소하세요.
수온nhiệt độ nướcwater temperature수온을 확인하세요.
염분độ mặnsalinity염분이 높아요.
먹이thức ăn (cho cá)feed먹이를 주세요.
적조thủy triều đỏred tide적조가 발생했어요.
풍랑sóng to gió lớn, biển độngstormy seas풍랑 주의보가 내렸어요.
밀물thủy triều lên, nước lớnhigh tide밀물 때예요.
썰물thủy triều xuống, nước rònglow tide썰물 때 갯벌에 가요.
갯벌bãi triều, bãi bùn ven biểntidal flat갯벌에서 조개를 캐요.
수산물thủy sản, thủy hải sảnmarine products수산물을 손질해요.
활어cá sốnglive fish활어를 옮겨요.
전복bào ngưabalone전복을 땄어요.
hàuoyster굴을 까요.
까다tách vỏ, cạy vỏto shuck굴을 깠어요.
손질하다làm cá, sơ chế cáto dress fish생선을 손질해요.
비늘vảy cáfish scales비늘을 벗기세요.
내장nội tạng, lòngentrails내장을 빼세요.
냉동đông lạnh, cấp đôngfreezing냉동 창고에 넣으세요.
해동rã đôngthawing해동을 먼저 하세요.
염장ướp muối, muối cásalt-curing염장 작업을 해요.
건어물hải sản khô, cá khôdried seafood건어물을 말려요.
경매đấu giáauction새벽에 경매를 해요.
수협hợp tác xã thủy sảnfisheries cooperative수협에 팔았어요.
조난gặp nạn trên biểndistress at sea조난 신고를 했어요.
해경cảnh sát biểncoast guard해경에 신고하세요.
뱃멀미say sóngseasickness뱃멀미가 심해요.
Quay lạiTiếp