Từ vựng EPS-TOPIK · Nông nghiệp & chăn nuôi
Nông nghiệp & chăn nuôi · 63 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 농업 | nông nghiệp | agriculture | 농업에서 일해요. |
| 축산업 | ngành chăn nuôi | livestock industry | 축산업 농장이에요. |
| 낙농 | chăn nuôi bò sữa | dairy farming | 낙농 농장에서 일해요. |
| 양돈 | chăn nuôi lợn, nuôi heo | pig farming | 양돈 농장이에요. |
| 양계 | chăn nuôi gà, nuôi gà | poultry farming | 양계 농장에서 일해요. |
| 원예 | nghề làm vườn | horticulture | 원예 농장이에요. |
| 화훼 | nghề trồng hoa, hoa cảnh | floriculture | 화훼 농장에서 꽃을 키워요. |
| 농사 | làm nông, việc đồng áng | farming | 농사를 지어요. |
| 농장 | nông trại, trang trại | farm | 농장에서 일해요. |
| 농작물 | cây trồng, nông sản | crops | 농작물을 키워요. |
| 재배 | trồng trọt, canh tác | cultivation | 채소 재배를 해요. |
| 재배하다 | trồng, canh tác | to grow | 딸기를 재배해요. |
| 씨앗 | hạt giống | seed | 씨앗을 심어요. |
| 모종 | cây giống, cây con | seedling | 모종을 심어요. |
| 모내기 | cấy lúa | rice planting | 모내기를 해요. |
| 수확 | thu hoạch | harvest | 수확이 시작됐어요. |
| 수확하다 | thu hoạch | to harvest | 사과를 수확해요. |
| 수확량 | sản lượng thu hoạch, sản lượng | yield | 수확량이 늘었어요. |
| 비료 | phân bón | fertilizer | 비료를 주세요. |
| 퇴비 | phân ủ, phân hữu cơ | compost | 퇴비를 뿌려요. |
| 살포하다 | phun (thuốc), rải | to spray | 농약을 살포해요. |
| 잡초 | cỏ dại | weed | 잡초를 뽑으세요. |
| 병충해 | sâu bệnh, dịch hại | pests and diseases | 병충해를 막아요. |
| 비닐하우스 | nhà kính, nhà màng | plastic greenhouse | 비닐하우스에서 일해요. |
| 과수원 | vườn cây ăn quả | orchard | 과수원에서 사과를 따요. |
| 가지치기 | tỉa cành, cắt tỉa | pruning | 가지치기를 해요. |
| 솎다 | tỉa thưa | to thin out | 모종을 솎아요. |
| 뿌리다 | gieo, rắc | to sow | 씨를 뿌려요. |
| 캐다 | đào, đào lấy | to dig up | 감자를 캐요. |
| 따다 | hái | to pick | 딸기를 따요. |
| 선별하다 | phân loại, tuyển lựa | to sort by grade | 과일을 선별해요. |
| 포대 | bao tải, bao | sack | 포대에 담으세요. |
| 농기계 | máy nông nghiệp, máy móc nông nghiệp | farm machinery | 농기계를 조심하세요. |
| 경운기 | máy cày tay, máy xới đất | power tiller | 경운기를 운전해요. |
| 트랙터 | máy kéo | tractor | 트랙터로 밭을 갈아요. |
| 콤바인 | máy gặt đập liên hợp | combine harvester | 콤바인으로 수확해요. |
| 분무기 | máy phun thuốc, bình xịt | sprayer | 분무기로 뿌려요. |
| 건초 | cỏ khô | hay | 건초를 쌓아요. |
| 사료 | thức ăn chăn nuôi, cám | animal feed | 사료를 주세요. |
| 가축 | gia súc, vật nuôi | livestock | 가축을 돌봐요. |
| 축사 | chuồng trại, chuồng gia súc | livestock shed | 축사를 청소해요. |
| 젖소 | bò sữa | dairy cow | 젖소의 젖을 짜요. |
| 한우 | bò Hanwoo (bò Hàn Quốc) | Korean native cattle | 한우를 키워요. |
| 송아지 | bê, bò con | calf | 송아지가 태어났어요. |
| 병아리 | gà con | chick | 병아리에게 물을 줘요. |
| 새끼 | con non | young animal | 새끼가 태어났어요. |
| 사육 | chăn nuôi | animal raising | 돼지 사육을 해요. |
| 사육하다 | chăn nuôi, nuôi | to raise livestock | 소를 사육해요. |
| 방목 | chăn thả | grazing | 소를 방목해요. |
| 착유 | vắt sữa | milking | 아침에 착유를 해요. |
| 인공 수정 | thụ tinh nhân tạo | artificial insemination | 인공 수정을 했어요. |
| 분만 | đẻ con, sinh đẻ | birthing | 분만이 시작됐어요. |
| 부화 | ấp nở, nở trứng | hatching | 병아리가 부화했어요. |
| 산란 | đẻ trứng | egg-laying | 산란이 줄었어요. |
| 도축 | giết mổ | slaughter | 도축 작업을 해요. |
| 방역 | phòng dịch | disease prevention | 방역을 철저히 하세요. |
| 구제역 | bệnh lở mồm long móng | foot-and-mouth disease | 구제역이 발생했어요. |
| 분뇨 | phân gia súc, chất thải chăn nuôi | animal waste | 분뇨를 치우세요. |
| 수의사 | bác sĩ thú y | veterinarian | 수의사를 불렀어요. |
| 농산물 | nông sản | agricultural products | 농산물을 포장해요. |
| 축산물 | sản phẩm chăn nuôi | livestock products | 축산물을 출하해요. |
| 유기농 | hữu cơ, nông nghiệp hữu cơ | organic farming | 유기농으로 키워요. |
| 농협 | hợp tác xã nông nghiệp (Nonghyup) | agricultural cooperative | 농협에 팔았어요. |