ShadowingKorean

Từ vựng EPS-TOPIK · Hợp đồng lao động & tiền lương

Hợp đồng lao động & tiền lương · 65 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
근로lao độnglabor근로 조건을 확인하세요.
근로자người lao độngworker근로자의 권리예요.
사용자người sử dụng lao độngemployer (legal term)사용자가 임금을 줘야 해요.
사업주chủ doanh nghiệp, chủ sử dụng lao độngbusiness owner사업주에게 말하세요.
계약hợp đồngcontract계약을 했어요.
근로계약서hợp đồng lao độnglabor contract근로계약서를 읽으세요.
계약 기간thời hạn hợp đồngcontract period계약 기간이 3년이에요.
체결ký kếtconclusion of a contract계약 체결이 끝났어요.
갱신gia hạnrenewal계약 갱신을 했어요.
해지chấm dứt hợp đồng, hủy hợp đồngtermination of a contract계약 해지를 통보받았어요.
서명chữ kýsignature서명을 하세요.
도장con dấuseal도장을 찍으세요.
근로 조건điều kiện lao động, điều kiện làm việcworking conditions근로 조건이 좋아요.
임금tiền lương, tiền côngwages임금을 받았어요.
급여lươngpay급여가 들어왔어요.
시급lương theo giờhourly wage시급이 얼마예요?
일당lương theo ngày, tiền công nhậtdaily wage일당을 받았어요.
기본급lương cơ bảnbase pay기본급이 올랐어요.
수당phụ cấpallowance수당을 받았어요.
잔업làm thêm giờ, tăng caovertime work오늘 잔업이 있어요.
특근làm ngày nghỉ, làm ngày lễholiday work주말에 특근을 했어요.
야간 근무ca đêm, làm ca đêmnight shift야간 근무를 해요.
교대 근무làm việc theo cashift work교대 근무를 해요.
최저임금lương tối thiểuminimum wage최저임금이 올랐어요.
퇴직금trợ cấp thôi việc, tiền thôi việcseverance pay퇴직금을 받았어요.
상여금tiền thưởngbonus상여금이 나왔어요.
공제khấu trừdeduction공제 금액을 확인하세요.
소득세thuế thu nhậpincome tax소득세를 냈어요.
급여 명세서bảng lương, phiếu lươngpay slip급여 명세서를 확인하세요.
임금 체불nợ lương, chậm trả lươngwage arrears임금 체불을 신고했어요.
지급하다chi trả, trảto pay out월급을 지급해요.
송금chuyển tiền, gửi tiền về nướcremittance고향에 송금을 했어요.
4대 보험4 loại bảo hiểm bắt buộcfour major insurances4대 보험에 가입했어요.
국민연금lương hưu quốc dân, bảo hiểm hưu trí quốc gianational pension국민연금을 내요.
건강보험bảo hiểm y tếhealth insurance건강보험이 있어요.
고용보험bảo hiểm việc làmemployment insurance고용보험에 가입했어요.
산재보험bảo hiểm tai nạn lao độngindustrial accident insurance산재보험으로 치료했어요.
산업재해tai nạn lao độngindustrial accident산업재해가 났어요.
보험료phí bảo hiểminsurance premium보험료를 냈어요.
가입tham gia (bảo hiểm), đăng kýenrollment보험 가입을 했어요.
연차nghỉ phép năm, phép nămannual leave연차를 썼어요.
유급 휴가nghỉ phép có lươngpaid leave유급 휴가가 있어요.
무급không lươngunpaid무급 휴가예요.
병가nghỉ ốm, nghỉ bệnhsick leave병가를 냈어요.
휴게 시간giờ nghỉ giải laobreak time휴게 시간이에요.
근무 시간giờ làm việc, thời gian làm việcworking hours근무 시간이 길어요.
조퇴về sớm, xin về sớmleaving work early조퇴를 했어요.
결근nghỉ làm, vắng mặtabsence from work결근하면 안 돼요.
무단결근nghỉ không phép, tự ý nghỉabsence without notice무단결근은 안 돼요.
해고sa thảidismissal해고를 당했어요.
부당 해고sa thải bất công, sa thải trái pháp luậtunfair dismissal부당 해고를 신고했어요.
사직서đơn xin thôi việcresignation letter사직서를 냈어요.
퇴직thôi việc, nghỉ việcleaving a job퇴직을 했어요.
이직chuyển việc, đổi chỗ làmchanging jobs이직을 준비해요.
채용tuyển dụnghiring채용 공고를 봤어요.
수습thử việc, tập sựprobation수습 기간이에요.
일용직việc làm theo ngày, lao động công nhậtday labor일용직으로 일해요.
근로기준법Luật Tiêu chuẩn lao độngLabor Standards Act근로기준법을 지켜야 해요.
위반vi phạmviolation법 위반이에요.
차별phân biệt đối xửdiscrimination차별을 받았어요.
노동조합công đoànlabor union노동조합에 가입했어요.
진정khiếu nại, đơn khiếu nạiformal complaint진정을 냈어요.
통역phiên dịch, thông dịchinterpretation통역이 필요해요.
발급cấp, cấp phátissuance발급을 신청했어요.
숙식ăn ở, chỗ ăn ởroom and board숙식을 제공해요.
Quay lạiTiếp