Từ vựng EPS-TOPIK · Chỉ thị công việc & động tác
Chỉ thị công việc & động tác · 70 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 작업 | công việc, thao tác | work, task | 작업을 시작하세요. |
| 작업장 | nơi làm việc, xưởng | workplace, shop floor | 작업장을 정리하세요. |
| 현장 | công trường, hiện trường | (work) site | 현장에 도착했어요. |
| 지시 | chỉ thị, chỉ dẫn | instruction, order | 지시를 따르세요. |
| 따르다 | tuân theo, làm theo | to follow (instructions) | 반장님 말을 따르세요. |
| 순서 | thứ tự, trình tự | order, sequence | 순서대로 하세요. |
| 절차 | thủ tục, quy trình | procedure | 절차를 지키세요. |
| 작업 지시서 | phiếu chỉ thị công việc, lệnh sản xuất | work order sheet | 작업 지시서를 읽으세요. |
| 옮기다 | chuyển, di chuyển | to move, carry (elsewhere) | 상자를 옮기세요. |
| 나르다 | khuân vác, vận chuyển | to carry, haul | 자재를 날라요. |
| 들어올리다 | nâng lên, nhấc lên | to lift up | 무릎을 굽히고 들어올리세요. |
| 내리다 | hạ xuống, dỡ (hàng) | to lower; to unload | 짐을 내리세요. |
| 싣다 | chất lên, xếp lên | to load (onto a vehicle) | 트럭에 짐을 실었어요. |
| 쌓다 | chất đống, xếp chồng | to stack, pile up | 상자를 쌓으세요. |
| 조이다 | siết chặt, vặn chặt | to tighten | 나사를 조이세요. |
| 풀다 | nới lỏng, tháo | to loosen, undo | 볼트를 풀었어요. |
| 헐겁다 | lỏng, lỏng lẻo | to be loose (bolt, screw) | 나사가 헐거워요. |
| 누르다 | nhấn, bấm | to press, push (a button) | 시작 버튼을 누르세요. |
| 당기다 | kéo | to pull | 손잡이를 당기세요. |
| 밀다 | đẩy | to push | 카트를 미세요. |
| 돌리다 | xoay, vận hành (máy) | to turn, rotate; to run (a machine) | 기계를 돌리세요. |
| 멈추다 | dừng, dừng lại | to stop | 기계를 멈추세요. |
| 켜다 | bật, mở | to turn on | 전원을 켜세요. |
| 끄다 | tắt | to turn off | 기계를 끄세요. |
| 잠그다 | khóa, đóng (van) | to lock; to shut off (a valve) | 밸브를 잠그세요. |
| 연결하다 | kết nối, nối | to connect | 호스를 연결하세요. |
| 꽂다 | cắm | to plug in, insert | 플러그를 꽂으세요. |
| 뽑다 | rút, rút ra | to pull out, unplug | 플러그를 뽑으세요. |
| 끼우다 | lắp vào, gắn vào | to insert, fit in | 부품을 끼우세요. |
| 갈다 | thay (lưỡi dao), mài | to replace (a blade/part); to sharpen | 날을 갈았어요. |
| 자르다 | cắt | to cut | 철사를 자르세요. |
| 붙이다 | dán, gắn | to attach, stick on | 라벨을 붙이세요. |
| 떼다 | gỡ, tháo ra | to detach, take off | 테이프를 떼세요. |
| 묶다 | buộc, bó | to tie, bundle | 끈으로 묶으세요. |
| 포장하다 | đóng gói | to pack, wrap | 제품을 포장하세요. |
| 채우다 | đổ đầy, làm đầy | to fill (up) | 통을 채우세요. |
| 섞다 | trộn, pha trộn | to mix | 재료를 섞으세요. |
| 바르다 | bôi, quét (sơn) | to apply, spread (paint, ointment) | 페인트를 바르세요. |
| 치우다 | dọn dẹp, thu dọn | to clear away, tidy up | 쓰레기를 치우세요. |
| 파다 | đào | to dig | 땅을 팠어요. |
| 뚫다 | khoan, đục (lỗ) | to drill, bore (a hole) | 구멍을 뚫었어요. |
| 박다 | đóng (đinh) | to drive in (a nail) | 못을 박았어요. |
| 구부리다 | uốn cong, bẻ cong | to bend | 철근을 구부렸어요. |
| 맞추다 | lắp khớp, căn chỉnh | to fit together, align | 치수를 맞추세요. |
| 재다 | đo | to measure | 길이를 재세요. |
| 고정하다 | cố định | to fix in place, secure | 사다리를 고정하세요. |
| 설치하다 | lắp đặt | to install | 환풍기를 설치했어요. |
| 분리하다 | tách, tách rời | to separate, detach | 부품을 분리하세요. |
| 조립하다 | lắp ráp | to assemble | 부품을 조립하세요. |
| 분해하다 | tháo rời | to disassemble | 기계를 분해했어요. |
| 작동하다 | hoạt động, vận hành | to operate, run (of a machine) | 기계가 작동해요. |
| 줄이다 | giảm, giảm bớt | to reduce (speed, amount) | 속도를 줄이세요. |
| 떨어뜨리다 | làm rơi, đánh rơi | to drop (something) | 공구를 떨어뜨리지 마세요. |
| 밟다 | giẫm lên, đạp | to step on | 못을 밟았어요. |
| 넘다 | vượt qua, băng qua | to cross over (a line) | 선을 넘지 마세요. |
| 기대다 | dựa, tựa vào | to lean against | 난간에 기대지 마세요. |
| 혼자 | một mình | alone, by oneself | 혼자 들지 마세요. |
| 무게 | trọng lượng, cân nặng | weight | 무게를 확인하세요. |
| 제한 | giới hạn, hạn chế | limit, restriction | 무게 제한이 있어요. |
| 속도 | tốc độ | speed | 속도를 지키세요. |
| 꽉 | chặt, khít | tightly, firmly | 꽉 잡으세요. |
| 다루다 | thao tác, sử dụng | to handle | 기계를 조심히 다루세요. |
| 취급 | xử lý, thao tác | handling (goods, chemicals) | 취급 주의예요. |
| 불량 | lỗi, hàng lỗi | defect, defective | 불량이 나왔어요. |
| 서두르다 | vội vàng, hấp tấp | to rush, hurry | 서두르지 마세요. |
| 무리하다 | làm quá sức, gắng quá sức | to overdo, overexert | 무리하지 마세요. |
| 보고하다 | báo cáo | to report (to a supervisor) | 반장님께 보고하세요. |
| 완료 | hoàn thành, hoàn tất | completion | 작업 완료했어요. |
| 중단 | tạm dừng, đình chỉ | stopping, suspension (of work) | 작업 중단이에요. |
| 담당자 | người phụ trách | person in charge | 담당자에게 물어보세요. |