Từ vựng EPS-TOPIK · Công cụ & máy móc
Công cụ & máy móc · 70 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 공구 | dụng cụ, đồ nghề | tool | 공구를 정리하세요. |
| 기계 | máy móc, máy | machine | 기계 근처에 가지 마세요. |
| 장비 | thiết bị | equipment | 장비를 점검하세요. |
| 망치 | búa | hammer | 망치를 주세요. |
| 드라이버 | tua vít | screwdriver | 드라이버로 조이세요. |
| 스패너 | cờ lê | spanner, wrench | 스패너가 어디 있어요? |
| 펜치 | kìm | pliers | 펜치로 자르세요. |
| 톱 | cưa | saw | 톱을 조심하세요. |
| 줄자 | thước dây, thước cuộn | tape measure | 줄자로 재세요. |
| 사다리 | thang | ladder | 사다리를 잡아 주세요. |
| 못 | đinh | nail | 못을 뽑으세요. |
| 나사 | ốc vít, vít | screw | 나사가 빠졌어요. |
| 볼트 | bu lông | bolt | 볼트를 조였어요. |
| 너트 | đai ốc, ê cu | nut | 너트를 끼우세요. |
| 드릴 | máy khoan, khoan | drill | 드릴로 구멍을 뚫으세요. |
| 그라인더 | máy mài | grinder | 그라인더를 쓸 때 보안경을 쓰세요. |
| 용접 | hàn | welding | 용접 작업을 해요. |
| 용접기 | máy hàn | welding machine | 용접기를 껐어요. |
| 불꽃 | tia lửa, ngọn lửa | spark, flame | 용접할 때 불꽃이 나요. |
| 절단기 | máy cắt | cutter, cutting machine | 절단기를 조심하세요. |
| 프레스 | máy dập, máy ép | press (machine) | 프레스에 손을 넣지 마세요. |
| 컨베이어 | băng chuyền, băng tải | conveyor (belt) | 컨베이어가 멈췄어요. |
| 지게차 | xe nâng | forklift | 지게차가 지나가요. |
| 크레인 | cần cẩu, cẩu | crane | 크레인 아래에 서지 마세요. |
| 굴착기 | máy xúc, máy đào | excavator | 굴착기로 땅을 파요. |
| 중장비 | máy móc hạng nặng, thiết bị nặng | heavy machinery | 중장비를 조심하세요. |
| 밧줄 | dây thừng | rope | 밧줄을 묶으세요. |
| 철사 | dây thép, dây kẽm | (steel) wire | 철사를 잘랐어요. |
| 전선 | dây điện, cáp điện | electric wire, cable | 전선을 만지지 마세요. |
| 플러그 | phích cắm | (power) plug | 플러그가 빠졌어요. |
| 콘센트 | ổ cắm điện, ổ điện | power outlet, socket | 콘센트에 꽂으세요. |
| 스위치 | công tắc | switch | 스위치를 끄세요. |
| 버튼 | nút bấm, nút | button | 버튼을 누르세요. |
| 비상 정지 버튼 | nút dừng khẩn cấp | emergency stop button | 비상 정지 버튼을 누르세요. |
| 전원 | nguồn điện | power (supply) | 전원을 끄세요. |
| 차단기 | cầu dao, aptomat | circuit breaker | 차단기를 내리세요. |
| 모터 | mô tơ, động cơ | motor | 모터가 멈췄어요. |
| 밸브 | van | valve | 밸브가 열려 있어요. |
| 파이프 | ống, đường ống | pipe | 파이프가 새요. |
| 호스 | ống mềm, ống dẫn nước | hose | 호스가 터졌어요. |
| 탱크 | bồn chứa, bể chứa | tank | 탱크를 확인하세요. |
| 가스통 | bình ga | gas cylinder | 가스통을 세워 두세요. |
| 압력 | áp suất, áp lực | pressure | 압력을 확인하세요. |
| 부품 | linh kiện, phụ tùng | part, component | 부품이 없어요. |
| 재료 | nguyên liệu, vật liệu | material | 재료를 준비하세요. |
| 자재 | vật tư, vật liệu xây dựng | (construction) materials, supplies | 자재를 옮기세요. |
| 테이프 | băng dính, băng keo | tape | 테이프로 붙이세요. |
| 페인트 | sơn | paint | 페인트를 칠했어요. |
| 시멘트 | xi măng | cement | 시멘트를 섞으세요. |
| 벽돌 | gạch | brick | 벽돌을 쌓으세요. |
| 철근 | cốt thép, thép cây | rebar, reinforcing bar | 철근을 자르세요. |
| 금속 | kim loại | metal | 금속이 뜨거워요. |
| 기름 | dầu, dầu mỡ | oil, grease | 기름을 닦으세요. |
| 날 | lưỡi dao, lưỡi | blade | 날이 날카로워요. |
| 날카롭다 | sắc, sắc bén | to be sharp | 날카로운 것을 조심하세요. |
| 손잡이 | tay cầm, tay nắm | handle, grip | 손잡이를 잡으세요. |
| 덮개 | nắp che, tấm chắn bảo vệ | cover, (machine) guard | 덮개를 닫으세요. |
| 뚜껑 | nắp | lid, cap | 뚜껑을 여세요. |
| 비계 | giàn giáo | scaffolding | 비계 위에서 조심하세요. |
| 발판 | ván giàn giáo, chỗ đặt chân | scaffold board, foothold | 발판을 확인하세요. |
| 창고 | kho, nhà kho | warehouse, storeroom | 창고에 넣으세요. |
| 수리하다 | sửa chữa, sửa | to repair | 기계를 수리했어요. |
| 깨지다 | vỡ, bị vỡ | to break, shatter | 유리가 깨졌어요. |
| 환풍기 | quạt thông gió | ventilation fan | 환풍기를 켜세요. |
| 삽 | xẻng | shovel | 삽으로 파세요. |
| 낫 | liềm | sickle | 낫을 조심하세요. |
| 농약 | thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật | pesticide | 농약을 뿌릴 때 마스크를 쓰세요. |
| 그물 | lưới, lưới đánh cá | (fishing) net | 그물을 던지세요. |
| 사용법 | cách sử dụng, cách dùng | instructions, how to use | 사용법을 읽으세요. |
| 보관하다 | bảo quản, cất giữ | to store, keep | 약품을 따로 보관하세요. |