ShadowingKorean

Từ vựng EPS-TOPIK · Ngành sản xuất

Ngành sản xuất · 67 từ

Tiếng HànNghĩaEnglishVí dụ
제조업ngành sản xuất chế tạo, công nghiệp chế tạomanufacturing industry제조업에서 일해요.
생산sản xuấtproduction생산이 늘었어요.
생산하다sản xuấtto produce부품을 생산해요.
생산량sản lượngproduction volume생산량이 늘었어요.
생산 라인dây chuyền sản xuấtproduction line생산 라인이 멈췄어요.
공정công đoạn, quy trình sản xuấtproduction process공정을 지키세요.
조립lắp rápassembly조립 작업을 해요.
원자재nguyên vật liệu, nguyên liệu thôraw materials원자재가 들어왔어요.
완제품thành phẩmfinished product완제품을 포장하세요.
반제품bán thành phẩmsemi-finished product반제품을 옮기세요.
불량품hàng lỗi, phế phẩmdefective product불량품을 빼세요.
불량률tỷ lệ hàng lỗi, tỷ lệ phế phẩmdefect rate불량률이 줄었어요.
품질chất lượngquality품질을 확인하세요.
품질 검사kiểm tra chất lượngquality inspection품질 검사를 통과했어요.
검사하다kiểm trato inspect제품을 검사해요.
규격quy cách, tiêu chuẩnspecification규격에 맞춰 만드세요.
치수kích thướcdimensions치수를 재세요.
오차sai sốmargin of error오차가 커요.
도면bản vẽ kỹ thuật, bản vẽtechnical drawing도면을 보세요.
금형khuôn, khuôn mẫumold금형을 교체했어요.
사출ép phun, ép nhựainjection molding사출 기계를 돌려요.
선반máy tiệnlathe선반으로 깎아요.
용접하다hànto weld철판을 용접해요.
절단하다cắtto cut파이프를 절단해요.
연마하다màito grind표면을 연마해요.
납땜hàn thiếcsoldering납땜을 했어요.
도금mạ, xi mạplating도금 작업을 해요.
열처리xử lý nhiệt, nhiệt luyệnheat treatment열처리를 했어요.
가공gia côngmachining가공 작업을 해요.
가공하다gia công, chế biếnto process금속을 가공해요.
세척하다rửa, tẩy rửato wash부품을 세척하세요.
건조sấy khô, làm khôdrying건조 시간이 필요해요.
컨베이어 벨트băng chuyền, băng tảiconveyor belt컨베이어 벨트에 손을 넣지 마세요.
팰릿palletpallet팰릿에 쌓으세요.
포장đóng gói, bao bìpackaging포장이 끝났어요.
라벨nhãn, tem nhãnlabel라벨을 확인하세요.
출하xuất hàng, xuất khoshipping out오늘 출하해요.
입고nhập kho, nhập hàngstocking in자재가 입고됐어요.
재고hàng tồn kho, tồn khoinventory재고를 확인하세요.
납품giao hàngdelivery to a client납품이 늦었어요.
납기thời hạn giao hàng, hạn giao hàngdelivery deadline납기를 지키세요.
물류logistics, hậu cầnlogistics물류 창고에서 일해요.
운반하다vận chuyển, chuyên chởto transport상자를 운반해요.
적재하다chất hàng, xếp hàng hóato load cargo트럭에 적재하세요.
하역bốc dỡ, bốc xếploading and unloading하역 작업을 해요.
sắtiron철을 자르세요.
구리đồngcopper구리는 전기가 잘 통해요.
알루미늄nhômaluminum알루미늄은 가벼워요.
스테인리스inox, thép không gỉstainless steel스테인리스로 만들었어요.
베어링vòng bi, bạc đạnbearing베어링을 교체했어요.
회로mạch điện, mạchcircuit회로를 점검하세요.
기판bo mạch, bảng mạchcircuit board기판을 조립해요.
반도체chất bán dẫnsemiconductor반도체 공장에서 일해요.
섬유sợi, sợi dệttextile fiber섬유 공장이에요.
설비thiết bị, trang thiết bịequipment설비를 점검했어요.
작업대bàn làm việc, bàn thao tácworkbench작업대를 정리하세요.
조작하다điều khiển, thao tác (máy)to operate a machine기계를 조작해요.
가동하다vận hành, cho chạy (máy)to run a plant공장을 가동해요.
비상 정지dừng khẩn cấpemergency stop비상 정지를 눌렀어요.
계기판bảng đồng hồ, bảng hiển thịinstrument panel계기판을 확인하세요.
정비bảo dưỡng, bảo trìmaintenance정비 중이에요.
오작동trục trặc, hoạt động saimalfunction오작동이 났어요.
윤활유dầu bôi trơn, dầu nhớtlubricant윤활유를 넣으세요.
수량số lượngquantity수량을 세세요.
목표량số lượng mục tiêu, sản lượng mục tiêutarget quantity목표량을 채웠어요.
제조일자ngày sản xuấtmanufacturing date제조일자를 확인하세요.
분류하다phân loạito classify제품을 분류하세요.
Quay lạiTiếp