Từ vựng EPS-TOPIK · Ký túc xá & nhà ở
Ký túc xá & nhà ở · 53 từ
| Tiếng Hàn | Nghĩa | English | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 기숙사 | ký túc xá | dormitory | 기숙사에 살아요. |
| 숙소 | chỗ ở, nơi ở | accommodation, lodging | 숙소가 어디예요? |
| 원룸 | căn hộ studio, phòng trọ khép kín | studio apartment | 원룸을 구했어요. |
| 고시원 | phòng trọ siêu nhỏ giá rẻ (goshiwon) | cheap tiny one-room lodging | 고시원에 살아요. |
| 자취하다 | sống tự túc, ở riêng tự nấu ăn | to live on one's own | 혼자 자취해요. |
| 월세 | tiền thuê nhà hằng tháng | monthly rent | 월세를 냈어요. |
| 전세 | thuê nhà kiểu đặt cọc lớn (jeonse) | lump-sum deposit housing lease | 전세로 살아요. |
| 보증금 | tiền đặt cọc | security deposit | 보증금을 냈어요. |
| 관리비 | phí quản lý | building maintenance fee | 관리비가 얼마예요? |
| 공과금 | tiền điện nước, phí tiện ích | utility bills | 공과금을 냈어요. |
| 전기 요금 | tiền điện | electricity bill | 전기 요금이 많이 나왔어요. |
| 수도 요금 | tiền nước | water bill | 수도 요금을 냈어요. |
| 가스 요금 | tiền gas | gas bill | 가스 요금이 올랐어요. |
| 난방 | sưởi ấm, hệ thống sưởi | heating | 난방을 켰어요. |
| 냉방 | làm mát, điều hòa | cooling, air conditioning | 냉방을 켜 주세요. |
| 보일러 | lò sưởi nước nóng (boiler) | boiler | 보일러가 고장 났어요. |
| 온수 | nước nóng | hot water | 온수가 안 나와요. |
| 단수 | cắt nước, cúp nước | water supply cutoff | 내일 단수예요. |
| 관리인 | người quản lý (tòa nhà) | building caretaker | 관리인에게 말하세요. |
| 집주인 | chủ nhà | landlord | 집주인에게 전화했어요. |
| 이사하다 | chuyển nhà | to move house | 다음 주에 이사해요. |
| 이삿짐 | đồ đạc chuyển nhà | belongings for a move | 이삿짐을 쌌어요. |
| 입주하다 | dọn vào ở | to move in | 새집에 입주했어요. |
| 퇴실하다 | trả phòng, dọn ra | to vacate a room | 오늘 퇴실해요. |
| 호실 | số phòng | room number | 몇 호실이에요? |
| 이층 침대 | giường tầng | bunk bed | 이층 침대를 써요. |
| 매트리스 | đệm, nệm | mattress | 매트리스를 바꿨어요. |
| 세탁실 | phòng giặt | laundry room | 세탁실은 일층에 있어요. |
| 세탁기 | máy giặt | washing machine | 세탁기를 돌렸어요. |
| 건조대 | giá phơi quần áo | laundry drying rack | 건조대에 널었어요. |
| 룸메이트 | bạn cùng phòng | roommate | 룸메이트가 베트남 사람이에요. |
| 공용 | dùng chung | shared, communal | 공용 주방이에요. |
| 통금 시간 | giờ giới nghiêm | curfew | 통금 시간이 열 시예요. |
| 소등 | tắt đèn | lights-out | 열한 시에 소등해요. |
| 외박 | ngủ bên ngoài qua đêm | staying out overnight | 외박 신청을 했어요. |
| 외출 | ra ngoài | going out | 외출할 때 말하세요. |
| 출입 | ra vào | entry and exit | 출입 카드를 찍으세요. |
| 출입문 | cửa ra vào | entrance door | 출입문을 잠그세요. |
| 도어록 | khóa cửa điện tử | digital door lock | 도어록 비밀번호를 눌렀어요. |
| 현관 | cửa chính, lối vào nhà | front entrance | 현관에서 신발을 벗어요. |
| 분리수거 | phân loại rác | waste sorting for recycling | 분리수거를 하세요. |
| 재활용 | tái chế | recycling | 재활용 쓰레기예요. |
| 음식물 쓰레기 | rác thực phẩm | food waste | 음식물 쓰레기는 따로 버려요. |
| 종량제 봉투 | túi rác quy định (tính phí theo thể tích) | official volume-based trash bag | 종량제 봉투를 사세요. |
| 배출하다 | đổ ra, thải ra | to put out, discharge | 쓰레기를 배출하세요. |
| 층간 소음 | tiếng ồn giữa các tầng | noise between floors | 층간 소음을 조심하세요. |
| 환기하다 | thông gió | to ventilate | 방을 환기하세요. |
| 곰팡이 | nấm mốc | mold | 곰팡이가 생겼어요. |
| 습기 | hơi ẩm, độ ẩm | dampness, humidity | 습기가 많아요. |
| 바퀴벌레 | gián | cockroach | 바퀴벌레가 나왔어요. |
| 멀티탭 | ổ cắm nhiều lỗ, ổ điện kéo dài | power strip | 멀티탭을 샀어요. |
| 변기 | bồn cầu | toilet bowl | 변기가 막혔어요. |
| 하수구 | cống thoát nước | drain | 하수구가 막혔어요. |