ShadowingKorean

-(으)ㄹ까요 và -(으)ㄹ 것 같다 tiếng Hàn: 'nhé?', 'được không?' và 'chắc là' — hỏi, đề nghị và nói mà không khẳng định

Hai cấu trúc xuất hiện 349 lần trong tiếng Hàn trên trang này. Một cái có trong mọi giáo trình sơ cấp mà vẫn hay sai; cái kia gần như không ai dạy. Gộp lại, đó là cách tiếng Hàn xin, đề nghị và tránh nói thẳng.

Trong bài này
  1. Vì sao gộp hai cấu trúc này vào một bài
  2. -(으)ㄹ까요? — một đuôi, ba việc
  3. Xin phép — 해도 될까요? là 'được không?', và cách hỏi phủ định nhẹ hơn
  4. -아/어 드릴까요? — đề nghị làm giúp, và bài học em/anh
  5. -(으)ㄹ 것 같다 — 'chắc là', và ba dạng định ngữ gánh phần đã/đang/sẽ
  6. Nơi tiếng Hàn rào đón, còn tiếng Việt nói thẳng
  7. Năm điều cần làm đúng
  8. Cách luyện

Vì sao gộp hai cấu trúc này vào một bài

Trong 13,044 dòng tiếng Hàn khác nhau trên trang này — gồm cả câu đầy đủ và mục từ vựng — -(으)ㄹ까요? xuất hiện 226 lần và -(으)ㄹ 것 같다 123 lần. Tổng cộng 349 dòng, không trùng nhau, gần như toàn bộ là câu: không cấu trúc nào lọt vào danh sách từ vựng. Chúng đứng chung một bài vì làm cùng việc ở hai đầu câu: ngăn bạn khẳng định.

-(으)ㄹ까요?226 — đề xuất, xin phép, đề nghị giúp, nhờ vả; chỗ của nhé?, được không?
-(으)ㄹ 것 같다123 — có lẽ / chắc là / hình như, dùng dày hơn tiếng Việt nhiều

Người Việt cũng tránh nói thẳng ở đây: ta hỏi Ngồi đây được không? chứ ít khi Tôi ngồi đây., và nói Chắc là nó thích cậu hơn là Nó thích cậu. Tiếng Hàn làm y vậy với 앉아도 될까요? và 좋아하는 것 같아 — còn câu trần trụi, tuy đúng ngữ pháp, rơi nặng hơn người học định nói. Khác biệt là tiếng Hàn rào đón thường xuyên hơn và gói thì vào đuôi câu.

-(으)ㄹ까요? — một đuôi, ba việc

Dạng này là định ngữ tương lai -(으)ㄹ cộng 까요. Nó biến câu trần thuật thành thứ bạn đưa ra cho người kia thay vì nói cho họ nghe — việc nhé?nhỉ? làm ở cuối câu tiếng Việt.

어디서 만날까요?Gặp ở đâu nhỉ? — cùng nhau quyết định
3시에 만날까요?Gặp lúc 3 giờ nhé? — một đề xuất
뭐 시켜 먹을까요?Mình gọi gì đó ăn nhé? — một đề xuất
건배할까요?Nâng ly nhé?

Hai trong số này có hình dạng cố định riêng, đáng học như một đơn vị: -아/어도 될까요? (52 trong 226) để xin phép và -아/어 드릴까요? (43) để đề nghị làm gì cho ai. Còn một họ thứ tư mà cách chia ba bỏ sót: -(으)ㄹ 수 있을까요? (33) chĩa câu hỏi về phía người nghe — 그거 설명해주실 수 있을까요? anh giải thích cái đó được không? — cũng như cách dùng tự hỏi thuần túy, 내일 비가 올까요? liệu mai có mưa không?. Đây là chỗ nhé? hết dịch được — tiếng Việt chuyển sang liệu… không? hoặc …được không?. Bản thân đuôi chỉ nói tôi đưa điều này ra cho bạn; ai làm việc đó tùy vào động từ.

Xin phép — 해도 될까요? là 'được không?', và cách hỏi phủ định nhẹ hơn

-아/어도 되다 nghĩa đen là dù làm cũng thành — tức làm thế có được không. Gắn 까요 vào cuối và bạn có cách chuẩn để xin bất cứ thứ gì ở Hàn Quốc. Với người Việt đây là chỗ dễ nhất: …được không? đứng đúng chỗ của 되다 + 까요.

여기 앉아도 될까요?Em ngồi đây được không ạ?
가위 좀 써도 될까요?Cho em dùng kéo một chút được không?
부탁 하나 해도 될까요?Em nhờ anh một việc được không?
부탁 하나 하면 안 될까요?Cùng lời nhờ ấy, hỏi nhẹ hơn nữa — nghĩa đen: em nhờ một việc thì không được sao?

Nhìn hai dòng cuối: cùng một lời nhờ, đóng khung khẳng định và phủ định. -(으)면 안 될까요? — nghĩa đen nếu… thì không được à? — là dạng nhẹ hơn, vì nó trao cho người kia lời từ chối đã đúc sẵn; họ chỉ cần gật đầu. Phép lịch sự tiếng Hàn lặp lại cơ chế ấy: càng chừa nhiều chỗ cho không, câu hỏi càng lịch sự. Đây là chỗ tương ứng vỡ — tiếng Việt không làm mềm bằng chính câu hỏi phủ định: Không cho em uống nước được à? nghe như trách móc. Phủ định của ta nằm ở lời rào — không biết… có được không ạ — cùng , xin, một chút. Mười trong 226 dòng dùng khung này, toàn là lời xin khó nói — 물 한 잔 마시면 안 될까요?, TV 좀 보면 안 될까요?

-아/어 드릴까요? — đề nghị làm giúp, và bài học em/anh

Đây là câu nhân viên cửa hàng, chủ nhà và người lạ tốt bụng nói suốt ngày; đáng nhận ra trước khi tự nói. 드리다 là dạng khiêm nhường của 주다 — bạn hạ thấp hành động cho của chính mình. Tiếng Việt cũng có vài động từ khiêm nhường lẻ — biếu (đưa cho người trên) đối lại cho — nhưng phần lớn việc đó nằm ở cặp đại từ em/anh, cháu/bác và chữ .

제가 도와드릴까요?Để em giúp anh nhé? / Em giúp anh được không ạ?
무엇을 도와드릴까요?Anh chị cần gì ạ? — câu quầy hàng
스테이크는 어떻게 해 드릴까요?Anh muốn bít tết chín thế nào ạ?
어떻게 도와줄까요?Tớ giúp cậu thế nào đây? — cùng đề nghị ấy với 주다 thường, giữa người ngang hàng

Dòng cuối là điểm tương phản cần theo dõi. 드릴까요 hạ bạn xuống so với người nghe; 줄까요 thì không. Nói 도와드릴까요 với bạn thân không sai mà trang trọng đến lạ — như gọi bạn thân là anh kèm ; nói 도와줄까요 với khách hàng là lỗi bị nhận ra ngay. Đây chính là cặp 주다/드리다 trong bài kính ngữ, xuất hiện ở chỗ bạn cần nó đầu tiên. Người Việt vốn đổi đại từ theo người nghe hằng ngày nên logic này không lạ — chỉ khác là tiếng Hàn đặt nó vào động từ một cách có hệ thống.

-(으)ㄹ 것 같다 — 'chắc là', và ba dạng định ngữ gánh phần đã/đang/sẽ

Nghĩa đen là giống như một việc mà…. Định ngữ nào gắn vào quyết định thời gian — đúng hệ thống trong bài định ngữ, và đây là nơi ngữ pháp ấy trả công. Tiếng Việt đặt đã/đang/sẽ trước động từ rồi thêm chắc là, hình như; tiếng Hàn gói cả hai vào đuôi.

그 사람 널 좋아하는 것 같아.Chắc là anh ấy thích cậu — động từ, đang diễn ra (17)
커피가 더 좋은 것 같아요.Cà phê ngon hơn thì phải — tính từ, hiện tại
그래서 걔가 이사 간 것 같아요.Nên hình như cô ấy đã chuyển nhà rồi — động từ, quá khứ
굉장할 것 같아.Chắc sẽ tuyệt lắm — tương lai hoặc phỏng đoán (46)
여기가 제 자리인 것 같아요.Em nghĩ đây là chỗ của em — 이다 lấy 인

Dòng 2 và 3 là cùng một -(으)ㄴ, và đó là toàn bộ cái khó: trên tính từ nó nghĩa là bây giờ, trên động từ nó nghĩa là đã. Gộp lại chúng là 58 trong 123 dòng — nhóm lớn nhất. Người Việt hay trượt ở đây vì đã là một từ riêng, thêm hay bỏ tùy ý, còn tiếng Hàn giấu quá khứ trong định ngữ và đổi nghĩa theo từ loại. Xung đột này không riêng cho cấu trúc này; nó là hệ thống định ngữ, nên bài ấy đáng đọc trước. Các dòng còn lại là cách viết khẩu ngữ 거 같아요 thay cho 것 같아요 — 그 여자 정말 예쁜거 같아요.

Nơi tiếng Hàn rào đón, còn tiếng Việt nói thẳng

Đây là phần không chuyển thẳng được. 그 사람 널 좋아하는 것 같아 không phải tôi có cảm giác hình như anh ấy có thể thích cậu. Nó là anh ấy thích cậu, nói bởi người khá chắc. Tiếng Hàn gắn 것 같다 vào ý kiến như lẽ thường, và câu trần 좋아해 nghe như bạn khẳng định một sự thật về người khác — điều hơi thất lễ. Tiếng Việt có chắc là nhưng không bắt buộc: Nó thích mày đấy nói thẳng vẫn bình thường. Ở tiếng Hàn, hãy rào đón kể cả khi không thấy cần.

Cùng thói quen ấy biến 것 같다 thành lời từ chối. 계속 술 마시면 안 될 것 같아요 không phải phỏng đoán về việc uống; nó là không, nói sao cho chẳng ai phải nghe chữ ấy. Người Việt sẽ thấy quen: Chắc là không được đâu ạ là cùng một nước đi. Nước đi ấy cũng là điều -는데요 làm trong bài đuôi câu.

Năm điều cần làm đúng

Chỉ hai điều đầu mới là lỗi sai thật sự; ba điều còn lại là lựa chọn đổi cách bạn hiện ra trước người nghe — chính là việc của lớp này. Người Việt có sẵn cặp nhé?/được không? cho điều thứ ba nên ít khi sai; điều thứ năm cần để tâm nhất.

Cách luyện

Học -아/어도 될까요?-아/어 드릴까요? như cụm cố định trước, không phải ngữ pháp để lắp — đó là hai câu bạn cần ngay ngày đầu ở Hàn Quốc, một để hỏi, một để hiểu. Gắn thẳng chúng vào …được không ạ?Để em… nhé? mà bạn đã nói cả đời. Dạng -(으)ㄹ까요 tổng quát sẽ tự rơi ra từ đó.

Với 것 같다, làm ngược lại: để ý người nói dùng nó dày đến mức nào ở chỗ bạn sẽ nói thẳng. Các bộ hội thoại bên dưới đầy cả hai. Shadowing đặt lời rào đón vào miệng bạn trong đúng tình huống gọi nó ra — cách duy nhất để nó không còn là bước thừa.

Luyện phần này

Danh sách từ vựng tiếng Hàn →

Tất cả hướng dẫn