Cấp độ lời nói tiếng Hàn: 반말, 해요체, 합쇼체 — lễ phép nằm ở đuôi động từ, không nằm ở anh/chị/em
Tiếng Việt tỏ lễ phép bằng cách gọi (anh, chị, em, cô, bác) và bằng ạ/dạ; tiếng Hàn đặt nó vào đuôi của từng động từ. Đây là cách chọn đúng đuôi.
Trong bài này
Không có phương án trung tính — và động từ mới là nơi chứa lễ phép
Trong tiếng Việt, ăn vẫn là ăn dù bạn nói với sếp hay với em trai; lễ phép nằm ở chỗ bạn gọi người kia là gì (anh, chị, bác, cô) và có thêm ạ hay không. Tiếng Hàn không cho động từ đứng trung tính như vậy. Đuôi động từ đổi theo người nghe, và chọn sai không phải lỗi ngữ pháp — là lỗi ứng xử. Vì thế chủ đề này nặng hơn các chủ đề khác.
Ngữ pháp nhà trường đếm sáu cấp — bốn cấp trang trọng, hai cấp thân mật. Trên thực tế bạn cần ba.
| 먹어 | 반말 — bạn thân, người nhà nhỏ tuổi hơn, trẻ con; gần với cách bạn bè gọi nhau tớ/cậu hay mình/bạn |
| 먹어요 | 해요체 — dạng lễ phép hằng ngày; gần với câu có ạ |
| 먹습니다 | 하십시오체 (합쇼체) — trang trọng, công cộng, văn viết, công sở; gần với giọng xin/kính |
해요체 là nơi bạn sống
Khoảng chín mươi phần trăm hội thoại hằng ngày diễn ra ở đây. Cửa hàng, taxi, đồng nghiệp thân quen, người lạ cùng tuổi. Nó lễ phép mà không cứng, và khác tiếng Việt, nó không cần thêm từ nào — đuôi đã làm hết việc.
| 어디 가요? | anh/chị đi đâu đấy? |
| 이거 얼마예요? | cái này bao nhiêu tiền? |
| 잘 모르겠어요. | tôi không rõ. |
Để ý cả ba câu đều kết bằng 요. Âm tiết ấy là cả hệ thống lễ phép thu nhỏ — giữ nó là bạn an toàn. Nó giống ạ ở chỗ đứng cuối câu, nhưng khác ở điểm quyết định: ạ là phần thêm vào một câu đã lễ phép sẵn nhờ cách gọi, còn 요 là một phần của động từ. Bỏ ạ câu chỉ kém mềm đi một chút; bỏ 요 câu rơi gần hết xuống 반말 — nhưng chưa hết: 학생이에요 không thành 학생이에. Phần dưới có công thức đầy đủ.
합쇼체 là giọng nói công cộng
Bản tin, thông báo, thuyết trình, quân đội, và lần đầu gặp người trên. Nó báo hiệu khoảng cách và sự trang trọng — khoảng cách đúng mực, không phải lạnh lùng. Tiếng Việt không có dạng động từ nào tương ứng; thứ gần nhất là giọng Kính thưa quý vị, Xin kính chào quý khách — một tầng từ vựng, còn tiếng Hàn làm bằng đuôi 습니다.
| 감사합니다 | xin cảm ơn (thông báo, dịch vụ) |
| 다음 역은 서울역입니다 | ga tiếp theo là ga Seoul |
| 확인하겠습니다 | tôi sẽ kiểm tra (công sở) |
Người học hay dùng quá tay cấp này vì sách giáo khoa dạy 합니다 trước. Nói 저는 학생입니다 với bạn nghe như đang trả lời phỏng vấn.
반말 là thứ được trao, không phải thứ tự chọn
Giữa bạn thân và người nhà nhỏ tuổi hơn, 반말 đơn giản là cấp đang dùng. Ngoài phạm vi ấy, bạn không tự quyết. Nó được đề nghị — thường từ người lớn hơn hay cấp trên, bằng một câu như 말 놓을까요? (mình bỏ khách sáo nhé?). Người Việt quen với việc này: chuyển từ anh/em sang tớ/cậu cũng phải có người mở lời trước. Tự ý chuyển sang 반말 bị coi là vô lễ, dù tiếng Hàn của bạn hoàn hảo đến đâu.
Một cảnh báo về phép so sánh: 반말 giữa người thân là cách nói trung tính, gần với tớ/cậu ngoài Bắc hay mình/bạn trong Nam; nó không suồng sã như mày/tao khi dùng với người chưa thân. Ngoại lệ là phim ảnh. Phim và bài hát đầy 반말 vì các nhân vật gần gũi nhau, và đó là lý do người học ngấm nó trước rồi dùng sai chỗ.
| 밥 먹었어? | ăn cơm chưa? — với bạn thân |
| 밥 먹었어요? | ăn cơm chưa ạ? — với gần như mọi người khác |
Cách tạo 반말 thực sự
Lấy dạng 해요체 và bỏ 요. Cách này bao gần hết động từ và tính từ, ở mọi thì.
| 먹어요 → 먹어 | ăn |
| 갔어요 → 갔어 | đã đi |
| 좋아요 → 좋아 | tốt / thích |
| 할 거예요 → 할 거야 | sẽ làm |
Động từ 'là' là ngoại lệ. 이에요/예요 không mất 요 — nó đổi hình thành 이야/야. Dạng phủ định cũng vậy.
| 학생이에요 → 학생이야 | là học sinh — |
| 친구예요 → 친구야 | là bạn |
| 아니에요 → 아니야 | không phải |
Câu hỏi không cần đuôi mới — cùng dạng ấy, lên giọng ở cuối là xong. Tiếng Việt cần thêm chưa/không/à, tiếng Hàn chỉ cần ngữ điệu. Câu sai bảo và câu đề nghị có đuôi riêng.
| 밥 먹었어? | ăn cơm chưa? — chỉ bằng ngữ điệu |
| 빨리 와. / 빨리 와라. | đến nhanh lên — 와 mềm hơn, -아/어라 cộc hơn |
| 같이 가자. | cùng đi nào — -자 là đuôi đề nghị của 반말 |
Đại từ và các câu quen thuộc cũng đổi. Phần này người Việt thấy tự nhiên, vì tiếng Việt cũng đổi em/cháu thành tớ/mình khi thân — cái hay quên là chiều ngược lại: đổi cách gọi mà không đổi đuôi. Bỏ 요 nhưng vẫn nói 저 nghe như đang đọc kịch bản.
- 저 → 나, 제 → 내, 저희 → 우리 — như em/cháu → tớ/mình giữa hai người xấp xỉ tuổi
- 네 → 응 (hoặc 어), 아니요 → 아니 — như vâng/dạ → ừ, không ạ → không
- 감사합니다 → 고마워, 죄송합니다 → 미안해 — như xin cảm ơn → cảm ơn nhé
- -니? và -냐? cũng là đuôi hỏi 반말 bạn sẽ nghe trong phim. -냐 cộc — nhận ra nó, đừng với tới nó.
Cấp độ đổi giữa cuộc nói chuyện, và đó là bình thường
Một người Hàn có thể mở cuộc họp bằng 합쇼체, trượt sang 해요체 khi thảo luận, rồi dùng 반말 với đồng nghiệp thân — tất cả trong một giờ. Cấp độ bám theo khoảnh khắc, không phải nhãn cố định dán lên người.
Cái cố định là chiều đi: bạn không hạ mức lễ phép với người trên nếu không được mời rõ ràng — giống như bạn không tự đổi bác thành anh giữa câu chuyện.
Lỗi thường gặp
- Gọi đúng người mà đuôi vẫn là 반말. Người Việt chọn 선생님, 사장님 rất chuẩn, rồi nói
선생님, 어디 가?— vì trong tiếng Việt cách gọi đã lo xong lễ phép. Trong tiếng Hàn phải là 선생님, 어디 가세요? - Trộn cấp trong một câu. 저는 밥 먹었습니다 그리고 갈게 — cú nhảy ấy chói tai và lộ ngay là người học.
- Dùng 반말 học từ phim. Nhân vật là bạn thân của nhau; bạn và chủ cửa hàng thì không.
- Nghĩ tuổi tác một mình quyết định. Cấp bậc ở nơi làm việc, lần gặp đầu, và bối cảnh công cộng đến đâu đều có vai trò.
- Nghĩ 합쇼체 'lễ phép hơn' nên an toàn hơn. Nó trang trọng hơn, và với bạn bè thì nghe như mỉa mai hay xa cách.
- Quên rằng câu hỏi cũng đổi. 먹어? / 먹어요? / 먹습니까? là cùng một câu hỏi ở ba cấp.
Làm sao để nó thành phản xạ
Đọc về cấp độ không tạo ra phản xạ, vì lựa chọn xảy ra nhanh hơn suy nghĩ có ý thức. Cái có tác dụng là nghe cùng một câu ở các cấp khác nhau và nói to cả hai cho đến khi câu sai nghe thấy sai.
Các bộ câu bên dưới lấy từ câu trong video, nên mỗi dòng mang theo quan hệ giữa người nói và người nghe — phần mà một bảng trong sách giáo khoa không đưa cho bạn được.
Luyện phần này
Tất cả hướng dẫn
- Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangul: 5 hình, 2 thao tác, một buổi chiều là đọc được
- Trật tự từ tiếng Hàn: động từ luôn đứng cuối câu
- Trợ từ tiếng Hàn 은/는 và 이/가: cặp trợ từ làm ai cũng vấp
- Trợ từ tiếng Hàn 에 và 에서, 을/를, (으)로: các trợ từ sau chủ ngữ
- Chia động từ tiếng Hàn: từ 먹다 đến 먹어요 — quy tắc 아요/어요
- Động từ bất quy tắc tiếng Hàn: ㅂ ㄷ ㅅ 르 으 ㅎ — sáu kiểu, học theo cặp
- Định ngữ tiếng Hàn: 읽은 책, 읽는 책, 읽을 책 — mệnh đề bổ nghĩa đứng trước danh từ
- Có thể, muốn, phải trong tiếng Hàn: -(으)ㄹ 수 있다, -고 싶다, -아/어야 돼요 — đuôi đứng sau động từ
- Đuôi câu tiếng Hàn -네요, -죠, -군요, -잖아요: lớp 'nhỉ, chứ, mà, đấy' làm câu nghe ra người Hàn
- -(으)ㄹ까요 và -(으)ㄹ 것 같다 tiếng Hàn: 'nhé?', 'được không?' và 'chắc là' — hỏi, đề nghị và nói mà không khẳng định
- Kính ngữ tiếng Hàn: 시, 님, 께서 và những từ đổi hẳn — kính người được nói đến, không chỉ người nghe
- Danh từ đơn vị tiếng Hàn: 개, 명, 권, 마리 — vì sao 하나 thành 한
- Thì trong tiếng Hàn: 았/었, 을 거예요 và 겠 — đối chiếu với đã, đang, sẽ
- Nối câu trong tiếng Hàn: 고, 서, 지만, 니까 thay cho và, nên, nhưng, vì
- Quy tắc phát âm tiếng Hàn: vì sao nghe không giống chữ viết
- Shadowing tiếng Hàn: cách luyện nghe-nói thật sự hiệu quả cho người Việt