ShadowingKorean

Cấp độ lời nói tiếng Hàn: 반말, 해요체, 합쇼체 — lễ phép nằm ở đuôi động từ, không nằm ở anh/chị/em

Tiếng Việt tỏ lễ phép bằng cách gọi (anh, chị, em, cô, bác) và bằng ạ/dạ; tiếng Hàn đặt nó vào đuôi của từng động từ. Đây là cách chọn đúng đuôi.

Trong bài này
  1. Không có phương án trung tính — và động từ mới là nơi chứa lễ phép
  2. 해요체 là nơi bạn sống
  3. 합쇼체 là giọng nói công cộng
  4. 반말 là thứ được trao, không phải thứ tự chọn
  5. Cách tạo 반말 thực sự
  6. Cấp độ đổi giữa cuộc nói chuyện, và đó là bình thường
  7. Lỗi thường gặp
  8. Làm sao để nó thành phản xạ

Không có phương án trung tính — và động từ mới là nơi chứa lễ phép

Trong tiếng Việt, ăn vẫn là ăn dù bạn nói với sếp hay với em trai; lễ phép nằm ở chỗ bạn gọi người kia là gì (anh, chị, bác, cô) và có thêm hay không. Tiếng Hàn không cho động từ đứng trung tính như vậy. Đuôi động từ đổi theo người nghe, và chọn sai không phải lỗi ngữ pháp — là lỗi ứng xử. Vì thế chủ đề này nặng hơn các chủ đề khác.

Ngữ pháp nhà trường đếm sáu cấp — bốn cấp trang trọng, hai cấp thân mật. Trên thực tế bạn cần ba.

먹어반말 — bạn thân, người nhà nhỏ tuổi hơn, trẻ con; gần với cách bạn bè gọi nhau tớ/cậu hay mình/bạn
먹어요해요체 — dạng lễ phép hằng ngày; gần với câu có
먹습니다하십시오체 (합쇼체) — trang trọng, công cộng, văn viết, công sở; gần với giọng xin/kính

해요체 là nơi bạn sống

Khoảng chín mươi phần trăm hội thoại hằng ngày diễn ra ở đây. Cửa hàng, taxi, đồng nghiệp thân quen, người lạ cùng tuổi. Nó lễ phép mà không cứng, và khác tiếng Việt, nó không cần thêm từ nào — đuôi đã làm hết việc.

어디 가?anh/chị đi đâu đấy?
이거 얼마예?cái này bao nhiêu tiền?
잘 모르겠어.tôi không rõ.

Để ý cả ba câu đều kết bằng 요. Âm tiết ấy là cả hệ thống lễ phép thu nhỏ — giữ nó là bạn an toàn. Nó giống ở chỗ đứng cuối câu, nhưng khác ở điểm quyết định: là phần thêm vào một câu đã lễ phép sẵn nhờ cách gọi, còn 요 là một phần của động từ. Bỏ câu chỉ kém mềm đi một chút; bỏ 요 câu rơi gần hết xuống 반말 — nhưng chưa hết: 학생이에요 không thành 학생이에. Phần dưới có công thức đầy đủ.

합쇼체 là giọng nói công cộng

Bản tin, thông báo, thuyết trình, quân đội, và lần đầu gặp người trên. Nó báo hiệu khoảng cách và sự trang trọng — khoảng cách đúng mực, không phải lạnh lùng. Tiếng Việt không có dạng động từ nào tương ứng; thứ gần nhất là giọng Kính thưa quý vị, Xin kính chào quý khách — một tầng từ vựng, còn tiếng Hàn làm bằng đuôi 습니다.

감사합니다xin cảm ơn (thông báo, dịch vụ)
다음 역은 서울역입니다ga tiếp theo là ga Seoul
확인하겠습니다tôi sẽ kiểm tra (công sở)

Người học hay dùng quá tay cấp này vì sách giáo khoa dạy 합니다 trước. Nói 저는 학생입니다 với bạn nghe như đang trả lời phỏng vấn.

반말 là thứ được trao, không phải thứ tự chọn

Giữa bạn thân và người nhà nhỏ tuổi hơn, 반말 đơn giản là cấp đang dùng. Ngoài phạm vi ấy, bạn không tự quyết. Nó được đề nghị — thường từ người lớn hơn hay cấp trên, bằng một câu như 말 놓을까요? (mình bỏ khách sáo nhé?). Người Việt quen với việc này: chuyển từ anh/em sang tớ/cậu cũng phải có người mở lời trước. Tự ý chuyển sang 반말 bị coi là vô lễ, dù tiếng Hàn của bạn hoàn hảo đến đâu.

Một cảnh báo về phép so sánh: 반말 giữa người thân là cách nói trung tính, gần với tớ/cậu ngoài Bắc hay mình/bạn trong Nam; nó không suồng sã như mày/tao khi dùng với người chưa thân. Ngoại lệ là phim ảnh. Phim và bài hát đầy 반말 vì các nhân vật gần gũi nhau, và đó là lý do người học ngấm nó trước rồi dùng sai chỗ.

밥 먹었?ăn cơm chưa? — với bạn thân
밥 먹었어?ăn cơm chưa ạ? — với gần như mọi người khác

Cách tạo 반말 thực sự

Lấy dạng 해요체 và bỏ 요. Cách này bao gần hết động từ và tính từ, ở mọi thì.

먹어요 → 먹ăn
갔어요 → 갔đã đi
좋아요 → 좋tốt / thích
할 거예요 → 할 거sẽ làm

Động từ 'là' là ngoại lệ. 이에요/예요 không mất 요 — nó đổi hình thành 이야/야. Dạng phủ định cũng vậy.

학생이에요 → 학생이야là học sinh — 학생이에
친구예요 → 친구là bạn
아니에요 → 아니야không phải

Câu hỏi không cần đuôi mới — cùng dạng ấy, lên giọng ở cuối là xong. Tiếng Việt cần thêm chưa/không/à, tiếng Hàn chỉ cần ngữ điệu. Câu sai bảo và câu đề nghị có đuôi riêng.

밥 먹었?ăn cơm chưa? — chỉ bằng ngữ điệu
빨리 . / 빨리 와라.đến nhanh lên — 와 mềm hơn, -아/어라 cộc hơn
같이 가자.cùng đi nào — -자 là đuôi đề nghị của 반말

Đại từ và các câu quen thuộc cũng đổi. Phần này người Việt thấy tự nhiên, vì tiếng Việt cũng đổi em/cháu thành tớ/mình khi thân — cái hay quên là chiều ngược lại: đổi cách gọi mà không đổi đuôi. Bỏ 요 nhưng vẫn nói 저 nghe như đang đọc kịch bản.

Cấp độ đổi giữa cuộc nói chuyện, và đó là bình thường

Một người Hàn có thể mở cuộc họp bằng 합쇼체, trượt sang 해요체 khi thảo luận, rồi dùng 반말 với đồng nghiệp thân — tất cả trong một giờ. Cấp độ bám theo khoảnh khắc, không phải nhãn cố định dán lên người.

Cái cố định là chiều đi: bạn không hạ mức lễ phép với người trên nếu không được mời rõ ràng — giống như bạn không tự đổi bác thành anh giữa câu chuyện.

Lỗi thường gặp

Làm sao để nó thành phản xạ

Đọc về cấp độ không tạo ra phản xạ, vì lựa chọn xảy ra nhanh hơn suy nghĩ có ý thức. Cái có tác dụng là nghe cùng một câu ở các cấp khác nhau và nói to cả hai cho đến khi câu sai nghe thấy sai.

Các bộ câu bên dưới lấy từ câu trong video, nên mỗi dòng mang theo quan hệ giữa người nói và người nghe — phần mà một bảng trong sách giáo khoa không đưa cho bạn được.

Luyện phần này

Danh sách từ vựng tiếng Hàn →

Tất cả hướng dẫn