ShadowingKorean

Danh từ đơn vị tiếng Hàn: 개, 명, 권, 마리 — vì sao 하나 thành 한

Tiếng Hàn đếm bằng loại từ như tiếng Việt, nhưng đảo thứ tự, đổi dạng số từ trước loại từ, và có hai hệ số đếm.

Trong bài này
  1. Bạn đã biết khái niệm này — loại từ
  2. Số từ đổi dạng trước loại từ — giống một → mốt, năm → lăm
  3. Hai hệ số đếm — hệ Hán Hàn là nhất, nhị, tam, tứ
  4. Loại từ nên học trước
  5. Ngày tháng, giờ, tiền, số điện thoại
  6. Lỗi thường gặp
  7. Cách làm cho nó tự động

Bạn đã biết khái niệm này — loại từ

Tiếng Việt nói ba quyển sách, hai con mèo — giữa số và vật thường có loại từ (ba người, hai ngày thì không). Tiếng Hàn cũng vậy, nên người Việt không học khái niệm mới, chỉ học bảng đối chiếu. Cái khác nằm ở thứ tự, dạng của số từ, và hệ số đếm.

세 권ba quyển sách (권 ≈ quyển)
사람 두 명hai người (명 ≈ người)
커피 한 잔một ly cà phê (잔 ≈ ly, cốc)
네 대bốn chiếc xe (대 ≈ chiếc, cho máy móc)

Thứ tự thường gặp là danh từ – số – loại từ: 책 세 권. Tiếng Việt xếp ngược hẳn: ba quyển sách. 세 권 책 là lỗi dịch từng chữ đầu tiên của người Việt.

Số từ đổi dạng trước loại từ — giống một → mốt, năm → lăm

Đây là phần làm mọi người bất ngờ, nhưng người Việt có sẵn điểm tựa: tiếng Việt cũng đổi dạng số trong tổ hợp — hai mươi mốt, mười lăm, không phải hai mươi một, mười năm. Trong tiếng Hàn, số thuần Hàn từ một đến bốn (và hai mươi) lấy dạng định ngữ riêng (수관형사) trước loại từ. Chỉ 하나 → 한 thật sự mất một âm tiết; các số còn lại chỉ rụng phụ âm cuối.

하나 → một
둘 → hai
셋 → ba
넷 → bốn
스물 → 스무hai mươi

Mọi số khác giữ nguyên dạng: 다섯 개, 여섯 개, 열 개. Chỉ năm số này đổi.

Hai hệ số đếm — hệ Hán Hàn là nhất, nhị, tam, tứ

Tiếng Hàn có số thuần Hàn (하나, 둘, 셋) và số Hán Hàn (일, 이, 삼). Hệ thứ hai là tài sản của người Việt: 일·이·삼·사·오·육·칠·팔·구·십 chính là nhất·nhị·tam·tứ·ngũ·lục·thất·bát·cửu·thập, và 백·천·만 là bách·thiên·vạn. Khác biệt lớn: tiếng Việt không đếm bằng số Hán Việt — chúng hầu như chỉ sống trong từ ghép (tam giác, tháng tư). Tiếng Hàn dùng chúng cho phút, tiền, ngày tháng, tầng, số điện thoại. Chọn nhầm hệ là lỗi đếm phổ biến nhất.

Thuần Hàn: 개, 명, 잔, 권, 살, 시 (giờ)đồ vật, người, tuổi, giờ đồng hồ
Hán Hàn: 분, 초, 원, 층, 번 (số thứ tự), 월, 일phút, tiền, tầng, ngày tháng
세 시 삼십 분3 giờ 30 — giờ thuần Hàn, phút Hán Hàn, trong cùng một cụm

Ví dụ 세 시 삼십 분 là câu phải học thuộc. Tiếng Việt nói ba giờ ba mươi, không đổi hệ giữa câu, nên người Việt hay kéo 삼 sang giờ thành 삼 시.

Loại từ nên học trước

cái — đồ vật chung; khi không chắc, dùng cái này
/ người / vị — 분 kính trọng, như hai vị khách
lần — 세 번 dùng số thuần Hàn; số thứ tự (일 번) mới dùng Hán Hàn
시간tiếng — 두 시간; tiếng Việt cũng tách giờ với tiếng
/ ly, cốc, tách / chai
tờ, tấm — giấy, vé
quyển, cuốn
마리con — chỉ cho động vật; con dao không dùng 마리
chiếc — máy móc, xe cộ
tuổi

Còn hàng chục loại từ khác, nhưng 개 sẽ đưa bạn qua hết các cuộc trò chuyện trong lúc học nốt. Dùng 개 ở chỗ có loại từ riêng nghe hơi trẻ con, không bao giờ khó hiểu.

Ngày tháng, giờ, tiền, số điện thoại

hai tên tháng bất quy tắc, và chỉ hai. Tiếng Việt cũng có tháng bất quy tắc (tháng tư chứ không phải tháng bốn; giêng, chạp theo lịch âm) nên chuyện này không lạ.

6월 = 유월không phải 육월 — ㄱ rụng
10월 = 시월không phải 십월 — ㅂ rụng
며칠“ngày mấy / vài ngày” — viết 며칠, không bao giờ 몇일

Ngày tháng dùng số Hán Hàn. Số ngày (khoảng thời gian) có từ thuần Hàn riêng — 하루·이틀·사흘 — nhưng khoảng thời gian không đồng nhất: 시간·달 lấy số thuần Hàn (세 시간), còn 분·초·개월·주일 lấy Hán Hàn (삼십 분), và 3일 걸려요 cũng bình thường. Tiếng Việt phân biệt mùng ba với ba ngày — cùng một ranh giới.

3에 만나요.Gặp nhau ngày mùng 3 — ngày tháng
사흘 걸려요.Mất ba ngày — khoảng thời gian
하루 · 이틀 · 사흘 · 나흘 · 열흘1–4 ngày và 10 ngày, dạng khoảng thời gian

Tiền được gom theo 만 (10.000), không theo nghìn. Đây là rào cản lớn nhất về số cho người Việt, vì tiếng Việt gom theo nghìn – triệu – tỷ: phải cắt lại nhóm. 30.000 là 삼만 — ba vạn — và 10.000 là 만 원, không bao giờ 일만 원.

10,000원 = không phải 일만 원 — mười nghìn thành một vạn, bỏ chữ một
35,000원 = 삼만 오천3 vạn + 5 nghìn
1,200,000원 = 백이십만120 vạn — không phải “một triệu hai trăm nghìn”

Lỗi thường gặp

Cách làm cho nó tự động

Loại từ là từ vựng tần suất cao — bạn gặp chúng mỗi lần ai đó gọi món, nói tuổi hay nói giờ. Chúng dính nhờ lặp lại trong ngữ cảnh, hơn hẳn học bảng.

Hãy nói cả cụm, không nói loại từ trần: 커피 한 잔 주세요, không phải 잔. Sự đổi dạng sống trong cụm — như mốt chỉ sống trong hai mươi mốt.

Luyện phần này

Danh sách từ vựng tiếng Hàn →

Tất cả hướng dẫn