Danh từ đơn vị tiếng Hàn: 개, 명, 권, 마리 — vì sao 하나 thành 한
Tiếng Hàn đếm bằng loại từ như tiếng Việt, nhưng đảo thứ tự, đổi dạng số từ trước loại từ, và có hai hệ số đếm.
Trong bài này
Bạn đã biết khái niệm này — loại từ
Tiếng Việt nói ba quyển sách, hai con mèo — giữa số và vật thường có loại từ (ba người, hai ngày thì không). Tiếng Hàn cũng vậy, nên người Việt không học khái niệm mới, chỉ học bảng đối chiếu. Cái khác nằm ở thứ tự, dạng của số từ, và hệ số đếm.
| 책 세 권 | ba quyển sách (권 ≈ quyển) |
| 사람 두 명 | hai người (명 ≈ người) |
| 커피 한 잔 | một ly cà phê (잔 ≈ ly, cốc) |
| 차 네 대 | bốn chiếc xe (대 ≈ chiếc, cho máy móc) |
Thứ tự thường gặp là danh từ – số – loại từ: 책 세 권. Tiếng Việt xếp ngược hẳn: ba quyển sách. 세 권 책 là lỗi dịch từng chữ đầu tiên của người Việt.
Số từ đổi dạng trước loại từ — giống một → mốt, năm → lăm
Đây là phần làm mọi người bất ngờ, nhưng người Việt có sẵn điểm tựa: tiếng Việt cũng đổi dạng số trong tổ hợp — hai mươi mốt, mười lăm, không phải hai mươi một, mười năm. Trong tiếng Hàn, số thuần Hàn từ một đến bốn (và hai mươi) lấy dạng định ngữ riêng (수관형사) trước loại từ. Chỉ 하나 → 한 thật sự mất một âm tiết; các số còn lại chỉ rụng phụ âm cuối.
| 하나 → 한 개 | một |
| 둘 → 두 개 | hai |
| 셋 → 세 개 | ba |
| 넷 → 네 개 | bốn |
| 스물 → 스무 개 | hai mươi |
Mọi số khác giữ nguyên dạng: 다섯 개, 여섯 개, 열 개. Chỉ năm số này đổi.
Hai hệ số đếm — hệ Hán Hàn là nhất, nhị, tam, tứ
Tiếng Hàn có số thuần Hàn (하나, 둘, 셋) và số Hán Hàn (일, 이, 삼). Hệ thứ hai là tài sản của người Việt: 일·이·삼·사·오·육·칠·팔·구·십 chính là nhất·nhị·tam·tứ·ngũ·lục·thất·bát·cửu·thập, và 백·천·만 là bách·thiên·vạn. Khác biệt lớn: tiếng Việt không đếm bằng số Hán Việt — chúng hầu như chỉ sống trong từ ghép (tam giác, tháng tư). Tiếng Hàn dùng chúng cho phút, tiền, ngày tháng, tầng, số điện thoại. Chọn nhầm hệ là lỗi đếm phổ biến nhất.
| Thuần Hàn: 개, 명, 잔, 권, 살, 시 (giờ) | đồ vật, người, tuổi, giờ đồng hồ |
| Hán Hàn: 분, 초, 원, 층, 번 (số thứ tự), 월, 일 | phút, tiền, tầng, ngày tháng |
| 세 시 삼십 분 | 3 giờ 30 — giờ thuần Hàn, phút Hán Hàn, trong cùng một cụm |
Ví dụ 세 시 삼십 분 là câu phải học thuộc. Tiếng Việt nói ba giờ ba mươi, không đổi hệ giữa câu, nên người Việt hay kéo 삼 sang giờ thành 삼 시.
Loại từ nên học trước
| 개 | ≈ cái — đồ vật chung; khi không chắc, dùng cái này |
| 명 / 분 | ≈ người / vị — 분 kính trọng, như hai vị khách |
| 번 | ≈ lần — 세 번 dùng số thuần Hàn; số thứ tự (일 번) mới dùng Hán Hàn |
| 시간 | ≈ tiếng — 두 시간; tiếng Việt cũng tách giờ với tiếng |
| 잔 / 병 | ≈ ly, cốc, tách / chai |
| 장 | ≈ tờ, tấm — giấy, vé |
| 권 | ≈ quyển, cuốn |
| 마리 | ≈ con — chỉ cho động vật; con dao không dùng 마리 |
| 대 | ≈ chiếc — máy móc, xe cộ |
| 살 | ≈ tuổi |
Còn hàng chục loại từ khác, nhưng 개 sẽ đưa bạn qua hết các cuộc trò chuyện trong lúc học nốt. Dùng 개 ở chỗ có loại từ riêng nghe hơi trẻ con, không bao giờ khó hiểu.
Ngày tháng, giờ, tiền, số điện thoại
Có hai tên tháng bất quy tắc, và chỉ hai. Tiếng Việt cũng có tháng bất quy tắc (tháng tư chứ không phải tháng bốn; giêng, chạp theo lịch âm) nên chuyện này không lạ.
| 6월 = 유월 | không phải |
| 10월 = 시월 | không phải |
| 며칠 | “ngày mấy / vài ngày” — viết 며칠, không bao giờ |
Ngày tháng dùng số Hán Hàn. Số ngày (khoảng thời gian) có từ thuần Hàn riêng — 하루·이틀·사흘 — nhưng khoảng thời gian không đồng nhất: 시간·달 lấy số thuần Hàn (세 시간), còn 분·초·개월·주일 lấy Hán Hàn (삼십 분), và 3일 걸려요 cũng bình thường. Tiếng Việt phân biệt mùng ba với ba ngày — cùng một ranh giới.
| 3일에 만나요. | Gặp nhau ngày mùng 3 — ngày tháng |
| 사흘 걸려요. | Mất ba ngày — khoảng thời gian |
| 하루 · 이틀 · 사흘 · 나흘 · 열흘 | 1–4 ngày và 10 ngày, dạng khoảng thời gian |
Tiền được gom theo 만 (10.000), không theo nghìn. Đây là rào cản lớn nhất về số cho người Việt, vì tiếng Việt gom theo nghìn – triệu – tỷ: phải cắt lại nhóm. 30.000 là 삼만 — ba vạn — và 10.000 là 만 원, không bao giờ 일만 원.
| 10,000원 = 만 원 | không phải 일만 원 — mười nghìn thành một vạn, bỏ chữ một |
| 35,000원 = 삼만 오천 원 | 3 vạn + 5 nghìn |
| 1,200,000원 = 백이십만 원 | 120 vạn — không phải “một triệu hai trăm nghìn” |
- Số điện thoại đọc bằng số Hán Hàn, 0 là 공, gạch nối đọc là 에 — 010-1234-5678 → 공일공 에 일이삼사 에 오륙칠팔. Tiếng Việt đọc 0 là không; ở đây phải chuyển cả hệ.
- 세/네 đôi khi thành 석/넉. 석 달 (3 tháng), 넉 달 (4 tháng) là dạng bạn sẽ nghe trên thực tế. Khẩu ngữ cũng nói 세 달·네 달, nên hãy coi 석/넉 là cụm cố định, không phải quy tắc.
- Giờ thuần Hàn, phút Hán Hàn — và 반 là rưỡi: 세 시 반 = ba giờ rưỡi.
Lỗi thường gặp
- Quên đổi dạng. 하나 개 thay cho 한 개 là dấu hiệu người mới điển hình — dù bạn chưa bao giờ nói hai mươi một.
- Trộn hai hệ số. 일 개 thay cho 한 개; 하나 분 thay cho 일 분. Người Việt nghiêng về lỗi thứ hai, vì chưa bao giờ đếm bằng nhất, nhị, tam.
- Thứ tự tiếng Việt. 세 권 책 thay cho 책 세 권.
- Dùng 명 cho người lớn tuổi hay khách. Dùng 분 — 손님 두 분, như hai vị khách.
- Nghĩ 개 luôn sai. Không phải. Nó là lựa chọn an toàn mặc định.
Cách làm cho nó tự động
Loại từ là từ vựng tần suất cao — bạn gặp chúng mỗi lần ai đó gọi món, nói tuổi hay nói giờ. Chúng dính nhờ lặp lại trong ngữ cảnh, hơn hẳn học bảng.
Hãy nói cả cụm, không nói loại từ trần: 커피 한 잔 주세요, không phải 잔. Sự đổi dạng sống trong cụm — như mốt chỉ sống trong hai mươi mốt.
Luyện phần này
Tất cả hướng dẫn
- Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangul: 5 hình, 2 thao tác, một buổi chiều là đọc được
- Trật tự từ tiếng Hàn: động từ luôn đứng cuối câu
- Trợ từ tiếng Hàn 은/는 và 이/가: cặp trợ từ làm ai cũng vấp
- Trợ từ tiếng Hàn 에 và 에서, 을/를, (으)로: các trợ từ sau chủ ngữ
- Chia động từ tiếng Hàn: từ 먹다 đến 먹어요 — quy tắc 아요/어요
- Động từ bất quy tắc tiếng Hàn: ㅂ ㄷ ㅅ 르 으 ㅎ — sáu kiểu, học theo cặp
- Định ngữ tiếng Hàn: 읽은 책, 읽는 책, 읽을 책 — mệnh đề bổ nghĩa đứng trước danh từ
- Có thể, muốn, phải trong tiếng Hàn: -(으)ㄹ 수 있다, -고 싶다, -아/어야 돼요 — đuôi đứng sau động từ
- Cấp độ lời nói tiếng Hàn: 반말, 해요체, 합쇼체 — lễ phép nằm ở đuôi động từ, không nằm ở anh/chị/em
- Đuôi câu tiếng Hàn -네요, -죠, -군요, -잖아요: lớp 'nhỉ, chứ, mà, đấy' làm câu nghe ra người Hàn
- -(으)ㄹ까요 và -(으)ㄹ 것 같다 tiếng Hàn: 'nhé?', 'được không?' và 'chắc là' — hỏi, đề nghị và nói mà không khẳng định
- Kính ngữ tiếng Hàn: 시, 님, 께서 và những từ đổi hẳn — kính người được nói đến, không chỉ người nghe
- Thì trong tiếng Hàn: 았/었, 을 거예요 và 겠 — đối chiếu với đã, đang, sẽ
- Nối câu trong tiếng Hàn: 고, 서, 지만, 니까 thay cho và, nên, nhưng, vì
- Quy tắc phát âm tiếng Hàn: vì sao nghe không giống chữ viết
- Shadowing tiếng Hàn: cách luyện nghe-nói thật sự hiệu quả cho người Việt