Kính ngữ tiếng Hàn: 시, 님, 께서 và những từ đổi hẳn — kính người được nói đến, không chỉ người nghe
Tiếng Việt tỏ kính trọng bằng cách chọn từ gọi (bà, bác, thầy); tiếng Hàn còn đưa nó vào cả động từ lẫn trợ từ — lễ phép không chỉ nằm ở đuôi câu.
Trong bài này
Hai hệ thống khác nhau, thường bị lẫn
Cấp độ lời nói (해요체, 합쇼체) là về người nghe. Kính ngữ là về người bạn đang nói đến. Hai thứ độc lập, nên bạn có thể lễ phép với bạn mình trong khi kính trọng bà của bạn ấy. Trong tiếng Việt, việc này chủ yếu do từ xưng gọi đảm nhận: bạn gọi bà khi nói với bà và cả khi kể về bà, còn động từ đến giữ nguyên. Tiếng Hàn tách chúng ra.
| 할머니가 오세요. | bà đang đến — kính bà bằng 세, và 해요체 với người nghe |
| 친구가 와요. | bạn tôi đang đến — không cần kính ngữ |
시 nằm giữa gốc và đuôi
Vĩ tố -시- chen vào giữa gốc động từ và đuôi, không bao giờ đứng cuối cùng. Nó nâng chủ ngữ của động từ, không phải người nghe. Tiếng Việt cũng nâng được chủ ngữ, nhưng phải thay hẳn từ (ăn → dùng); không có phụ tố nào gắn thêm được vào mọi động từ như 시.
| 가요 → 가세요 | đi → (ông/bà ấy, được kính) đi |
| 읽어요 → 읽으세요 | đọc → đọc (được kính) |
| 읽으세요 | ông/bà ấy đọc / mời anh chị đọc |
Để ý 가세요 có thể là câu kể hay câu đề nghị tùy ngữ điệu. Tiếng Hàn dùng cùng một dạng kính ngữ cho cả hai, vì thế 안녕히 가세요 dùng được làm lời chào tạm biệt — như bác đi cẩn thận ạ.
님 gắn vào danh từ
Gắn -님 vào một chức danh hay vai trò để nâng người giữ nó. Nó gắn được với rất nhiều từ — chức danh công việc, lời nói trong ngành dịch vụ, trên mạng. Đây là phần gần tiếng Việt nhất, vì tiếng Việt cũng kính trọng bằng cách chọn danh từ: thầy/cô thay cho giáo viên, quý khách thay cho khách.
| 선생님 | thầy / cô (kính) — 선생 đọc Hán Việt là tiên sinh, nhưng từ ấy nay hiếm dùng |
| 사장님 | giám đốc / chủ cửa hàng |
| 고객님 | quý khách (lời nói dịch vụ) |
| 어머님 | dạng kính của 어머니 — mẹ của người khác, và mẹ mình trong lời trang trọng |
께서 và 께 thay trợ từ
Lễ phép còn nằm ở cả trợ từ. Chủ ngữ được kính lấy 께서 thay cho 이/가, người nhận được kính lấy 께 thay cho 에게 (한테 trong văn nói). Chúng đi kèm với -시- chứ không thay thế nó — 할머니께서 오세요 kính bà hai lần. Tiếng Việt có cho ứng với 에게 (đưa cho thầy), nhưng giới từ cho không đổi theo người nhận (chỉ động từ mới đổi: cho → biếu); còn chủ ngữ thì tiếng Việt không đánh dấu gì cả. Vì thế 께서 mới là khái niệm hoàn toàn mới.
| 할머니께서 오세요. | bà đang đến — trợ từ và động từ đều được nâng |
| 선생님께 드렸어요. | tôi đã đưa cho thầy — 께 thay 에게/한테 |
| 선생님께 여쭤봤어요. | tôi đã hỏi thầy — 여쭤보다 và 말씀드리다 đòi 께 |
| ✗ — bạn bè không được kính: 친구가 왔어요 | |
| ✗ — 께 dành cho người: 학교에 보냈어요 |
께서 bị lược bỏ dễ hơn sách giáo khoa gợi ý. Lời nói hằng ngày giữ -시- và bỏ 께서 — 할머니가 오세요 là thứ bạn thực sự sẽ nghe. 께 ở lại, vì động từ đã đánh dấu chủ ngữ trong khi không có gì đánh dấu người nhận.
Một số từ bị thay hẳn
Một nhóm nhỏ từ rất thông dụng có dạng kính riêng. Người Việt không lạ điều này: tiếng Việt cũng nói mời bà dùng cơm thay cho ăn, ông đã mất thay cho chết. Khác là danh sách tiếng Hàn cố định và xuất hiện liên tục, nên phải học thuộc — may là chỉ có vài từ.
| 먹다 / 마시다 → 드시다 | ăn / uống — như ăn → dùng |
| 자다 → 주무시다 | ngủ |
| 있다 → 계시다 | có mặt, ở |
| 말하다 → 말씀하시다 | nói |
| 집 → 댁 | nhà |
| 나이 → 연세 | tuổi |
| 이름 → 성함 | tên |
Khiêm nhường — hạ mình xuống thay vì nâng người khác
Nửa kia của hệ thống: bạn không nâng mình, bạn hạ mình. Đây là cách tỏ kính trọng khi nói về hành động của chính mình. Người Việt thấy phần này rất tự nhiên — tự xưng em, cháu, con trước người trên chính là hạ mình, và cho đổi thành biếu khi đưa cho người trên.
| 나 → 저 | tôi — như tôi → em/cháu |
| 주다 → 드리다 | đưa, tặng (cho người trên) — như cho → biếu |
| 묻다 → 여쭙다 | hỏi (người trên) — tiếng Việt phải nói xin phép hỏi |
| 보다 → 뵙다 | gặp (người trên) |
Lỗi thường gặp
- Dùng 시 cho chính mình. 저는 가십니다 kính chính bạn. Nói 저는 갑니다.
- Gọi đúng mà động từ vẫn giữ nguyên.
할머니가 와요là lỗi điển hình của người Việt: từ 할머니 đã đúng, nhưng kính trọng trong tiếng Hàn không dừng ở danh từ — phải là 할머니가 오세요. - Kính cả đồ vật. 커피 나오셨습니다 là lời nói ngành dịch vụ mà nhiều người Hàn coi là sai — cà phê không cần được kính. Khác với ạ hướng về người nghe, 시 bám vào chủ ngữ, ở đây là cà phê.
- Quên 님 sau chức danh. Gọi giáo viên là 선생 không có 님 nghe cộc.
- Kính trợ từ mà không kính động từ. 할머니께서 와요 là câu nửa vời — 께서 buộc động từ phải mang -시-. Chiều ngược lại thì được: 할머니가 오세요 là lời nói hằng ngày.
- Đảo ngược 드리다 và 주다. Bạn 드리다 cho người trên; họ 주다 cho bạn — đúng như biếu và cho.
- Nghĩ kính ngữ là lễ phép tùy ý. Có ông bà hay đồng nghiệp lớn tuổi ở đó mà bỏ qua là bị để ý.
- Dùng 계시다 cho sở hữu. 계시다 là cho một người có mặt ở đâu đó. Anh/chị có thời gian không? là 시간이 있으세요? — 있다 cộng 시, không phải 계시다.
Làm sao để quen
Kính ngữ xuất hiện dày đúng trong loại tài liệu người học tiếp xúc ít nhất: chuyện trong gia đình, giao tiếp dịch vụ, lời nói nơi làm việc. Phim ảnh nghiêng về quan hệ bạn thân, nên thể hiện kính ngữ rất ít.
Tập nói to những câu kính ngữ ngắn — nhất là các động từ bị thay 드시다, 계시다, 주무시다 — là đường nhanh nhất, vì đó là những từ không suy ra được từ quy tắc.
Luyện phần này
Tất cả hướng dẫn
- Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangul: 5 hình, 2 thao tác, một buổi chiều là đọc được
- Trật tự từ tiếng Hàn: động từ luôn đứng cuối câu
- Trợ từ tiếng Hàn 은/는 và 이/가: cặp trợ từ làm ai cũng vấp
- Trợ từ tiếng Hàn 에 và 에서, 을/를, (으)로: các trợ từ sau chủ ngữ
- Chia động từ tiếng Hàn: từ 먹다 đến 먹어요 — quy tắc 아요/어요
- Động từ bất quy tắc tiếng Hàn: ㅂ ㄷ ㅅ 르 으 ㅎ — sáu kiểu, học theo cặp
- Định ngữ tiếng Hàn: 읽은 책, 읽는 책, 읽을 책 — mệnh đề bổ nghĩa đứng trước danh từ
- Có thể, muốn, phải trong tiếng Hàn: -(으)ㄹ 수 있다, -고 싶다, -아/어야 돼요 — đuôi đứng sau động từ
- Cấp độ lời nói tiếng Hàn: 반말, 해요체, 합쇼체 — lễ phép nằm ở đuôi động từ, không nằm ở anh/chị/em
- Đuôi câu tiếng Hàn -네요, -죠, -군요, -잖아요: lớp 'nhỉ, chứ, mà, đấy' làm câu nghe ra người Hàn
- -(으)ㄹ까요 và -(으)ㄹ 것 같다 tiếng Hàn: 'nhé?', 'được không?' và 'chắc là' — hỏi, đề nghị và nói mà không khẳng định
- Danh từ đơn vị tiếng Hàn: 개, 명, 권, 마리 — vì sao 하나 thành 한
- Thì trong tiếng Hàn: 았/었, 을 거예요 và 겠 — đối chiếu với đã, đang, sẽ
- Nối câu trong tiếng Hàn: 고, 서, 지만, 니까 thay cho và, nên, nhưng, vì
- Quy tắc phát âm tiếng Hàn: vì sao nghe không giống chữ viết
- Shadowing tiếng Hàn: cách luyện nghe-nói thật sự hiệu quả cho người Việt