ShadowingKorean

Kính ngữ tiếng Hàn: 시, 님, 께서 và những từ đổi hẳn — kính người được nói đến, không chỉ người nghe

Tiếng Việt tỏ kính trọng bằng cách chọn từ gọi (bà, bác, thầy); tiếng Hàn còn đưa nó vào cả động từ lẫn trợ từ — lễ phép không chỉ nằm ở đuôi câu.

Trong bài này
  1. Hai hệ thống khác nhau, thường bị lẫn
  2. 시 nằm giữa gốc và đuôi
  3. 님 gắn vào danh từ
  4. 께서 và 께 thay trợ từ
  5. Một số từ bị thay hẳn
  6. Khiêm nhường — hạ mình xuống thay vì nâng người khác
  7. Lỗi thường gặp
  8. Làm sao để quen

Hai hệ thống khác nhau, thường bị lẫn

Cấp độ lời nói (해요체, 합쇼체) là về người nghe. Kính ngữ là về người bạn đang nói đến. Hai thứ độc lập, nên bạn có thể lễ phép với bạn mình trong khi kính trọng bà của bạn ấy. Trong tiếng Việt, việc này chủ yếu do từ xưng gọi đảm nhận: bạn gọi khi nói với bà và cả khi kể về bà, còn động từ đến giữ nguyên. Tiếng Hàn tách chúng ra.

할머니가 오요.bà đang đến — kính bà bằng 세, và 해요체 với người nghe
친구가 와요.bạn tôi đang đến — không cần kính ngữ

시 nằm giữa gốc và đuôi

Vĩ tố -시- chen vào giữa gốc động từ và đuôi, không bao giờ đứng cuối cùng. Nó nâng chủ ngữ của động từ, không phải người nghe. Tiếng Việt cũng nâng được chủ ngữ, nhưng phải thay hẳn từ (ăn → dùng); không có phụ tố nào gắn thêm được vào mọi động từ như 시.

가요 → 가đi → (ông/bà ấy, được kính) đi
읽어요 → 읽으đọc → đọc (được kính)
읽으세요ông/bà ấy đọc / mời anh chị đọc

Để ý 가세요 có thể là câu kể hay câu đề nghị tùy ngữ điệu. Tiếng Hàn dùng cùng một dạng kính ngữ cho cả hai, vì thế 안녕히 가세요 dùng được làm lời chào tạm biệt — như bác đi cẩn thận ạ.

님 gắn vào danh từ

Gắn -님 vào một chức danh hay vai trò để nâng người giữ nó. Nó gắn được với rất nhiều từ — chức danh công việc, lời nói trong ngành dịch vụ, trên mạng. Đây là phần gần tiếng Việt nhất, vì tiếng Việt cũng kính trọng bằng cách chọn danh từ: thầy/cô thay cho giáo viên, quý khách thay cho khách.

선생thầy / cô (kính) — 선생 đọc Hán Việt là tiên sinh, nhưng từ ấy nay hiếm dùng
사장giám đốc / chủ cửa hàng
고객quý khách (lời nói dịch vụ)
어머dạng kính của 어머니 — mẹ của người khác, và mẹ mình trong lời trang trọng

께서 và 께 thay trợ từ

Lễ phép còn nằm ở cả trợ từ. Chủ ngữ được kính lấy 께서 thay cho 이/가, người nhận được kính lấy thay cho 에게 (한테 trong văn nói). Chúng đi kèm với -시- chứ không thay thế nó — 할머니께서요 kính bà hai lần. Tiếng Việt có cho ứng với 에게 (đưa cho thầy), nhưng giới từ cho không đổi theo người nhận (chỉ động từ mới đổi: cho → biếu); còn chủ ngữ thì tiếng Việt không đánh dấu gì cả. Vì thế 께서 mới là khái niệm hoàn toàn mới.

할머니께서요.bà đang đến — trợ từ và động từ đều được nâng
선생님 드렸어요.tôi đã đưa cho thầy — 께 thay 에게/한테
선생님 여쭤봤어요.tôi đã hỏi thầy — 여쭤보다 và 말씀드리다 đòi 께
친구께서 왔어요. — bạn bè không được kính: 친구 왔어요
학교 서류를 보냈어요. — 께 dành cho người: 학교 보냈어요

께서 bị lược bỏ dễ hơn sách giáo khoa gợi ý. Lời nói hằng ngày giữ -시- và bỏ 께서 — 할머니가 오세요 là thứ bạn thực sự sẽ nghe. ở lại, vì động từ đã đánh dấu chủ ngữ trong khi không có gì đánh dấu người nhận.

Một số từ bị thay hẳn

Một nhóm nhỏ từ rất thông dụng có dạng kính riêng. Người Việt không lạ điều này: tiếng Việt cũng nói mời bà dùng cơm thay cho ăn, ông đã mất thay cho chết. Khác là danh sách tiếng Hàn cố định và xuất hiện liên tục, nên phải học thuộc — may là chỉ có vài từ.

먹다 / 마시다 → 드시다ăn / uống — như ăn → dùng
자다 → 주무시다ngủ
있다 → 계시다có mặt, ở
말하다 → 말씀하시다nói
집 → nhà
나이 → 연세tuổi
이름 → 성함tên

Khiêm nhường — hạ mình xuống thay vì nâng người khác

Nửa kia của hệ thống: bạn không nâng mình, bạn hạ mình. Đây là cách tỏ kính trọng khi nói về hành động của chính mình. Người Việt thấy phần này rất tự nhiên — tự xưng em, cháu, con trước người trên chính là hạ mình, và cho đổi thành biếu khi đưa cho người trên.

나 → tôi — như tôi → em/cháu
주다 → 드리다đưa, tặng (cho người trên) — như cho → biếu
묻다 → 여쭙다hỏi (người trên) — tiếng Việt phải nói xin phép hỏi
보다 → 뵙다gặp (người trên)

Lỗi thường gặp

Làm sao để quen

Kính ngữ xuất hiện dày đúng trong loại tài liệu người học tiếp xúc ít nhất: chuyện trong gia đình, giao tiếp dịch vụ, lời nói nơi làm việc. Phim ảnh nghiêng về quan hệ bạn thân, nên thể hiện kính ngữ rất ít.

Tập nói to những câu kính ngữ ngắn — nhất là các động từ bị thay 드시다, 계시다, 주무시다 — là đường nhanh nhất, vì đó là những từ không suy ra được từ quy tắc.

Luyện phần này

Danh sách từ vựng tiếng Hàn →

Tất cả hướng dẫn