ShadowingKorean

Động từ bất quy tắc tiếng Hàn: ㅂ ㄷ ㅅ 르 으 ㅎ — sáu kiểu, học theo cặp

ㅂ ㄷ ㅅ 르 으 ㅎ. Sáu kiểu, nhưng phần khó chưa bao giờ là danh sách — mà là 덥다 và 입다 trông y hệt nhau và hành xử khác nhau.

Trong bài này
  1. Danh sách không phải là vấn đề
  2. ㅂ — thành 우 (nhưng không phải lúc nào cũng vậy)
  3. ㄷ và ㅅ — phụ âm cuối đổi hoặc biến mất
  4. 르 — ㄹ nhân đôi
  5. 으 — thật ra không phải ngoại lệ
  6. ㅎ — và một từ không thuộc nhóm
  7. Cách nạp chúng vào đầu

Danh sách không phải là vấn đề

Với người Việt, “động từ bất quy tắc” là khái niệm mượn từ giờ tiếng Anh: đi thì mãi là đi, nhưng go thành went. Tiếng Hàn có chuyện tương tự, chỉ khác là phần đổi không phải cả từ mà là chỗ cuối của thân từ — phụ âm 받침, hoặc nguyên âm 으 — ngay trước khi gắn đuôi. Khái niệm phụ âm cuối thì tiếng Việt có sẵn: họp, hát, học đều đóng bằng một phụ âm, nên ㅂ, ㄷ, ㅅ ở cuối thân từ không lạ với tai bạn.

Mọi giáo trình đều in sáu kiểu. Gần như không cuốn nào nói điều thật sự chặn bạn: phụ âm cuối không cho bạn biết động từ thuộc bên nào. 덥다 và 입다 cùng kết thúc bằng ㅂ. Một từ thành 더워요, từ kia thành 입어요. Không có gì trong chính tả tách chúng ra.

Vì vậy mục tiêu bên dưới không phải là học thuộc sáu quy tắc — mà là cài các cặp tương phản. Tất cả đều xây trên bộ máy quy tắc trong cách chia động từ tiếng Hàn; nếu phần đó chưa thành phản xạ, hãy làm nó trước.

ㅂ — thành 우 (nhưng không phải lúc nào cũng vậy)

ㅂ rơi đi và 우 thay vào chỗ đó, nên đuôi là -워요 — chỉ 돕다 và 곱다 là hai từ ra 와요 thay vì thế. Phần lớn tính từ tận cùng ㅂ đi theo kiểu này và phần lớn động từ tận cùng ㅂ thì không — nhưng 좁다 là tính từ quy tắc, nên đây là xu hướng, không phải phép thử.

덥다 → 더워요nóng (trời nóng)
춥다 → 추워요lạnh
어렵다 → 어려워요khó
돕다 → 도와요ngoại lệ — 돕다 và 곱다 lấy 오, không phải 우

Và phía quy tắc, cùng phụ âm cuối:

입다 → 입어요mặc
좁다 → 좁아요chật, hẹp
잡다 → 잡아요bắt, nắm
씹다 → 씹어요nhai

ㄷ và ㅅ — phụ âm cuối đổi hoặc biến mất

Trước nguyên âm, ㄷ bất quy tắc biến thành , còn ㅅ bất quy tắc biến mất mà không co hai nguyên âm lại. Lưu ý cho tai người Việt: ở vị trí cuối, ㄷ và ㅅ đều nghe như -t tiếng Việt, nên bạn không tách được hai nhóm này bằng cách nghe dạng từ điển — phải nhìn chữ.

듣다 → 들어요nghe
걷다 → 걸어요đi bộ
묻다(묻다·질문) → 물어요hỏi
짓다 → 지어요 · 낫다 → 나아요xây · khỏi (bệnh)

Cùng phụ âm cuối, quy tắc:

받다 → 받아요nhận
닫다 → 닫아요đóng
묻다(파묻다) → 묻어요chôn
웃다 → 웃어요 · 씻다 → 씻어요cười · rửa

묻다 nằm ở cả hai danh sách. Hỏi → 물어요; chôn → 묻어요. Cùng chính tả, hai động từ, hai cách hành xử — giống như đá trong tiếng Việt vừa là hòn đá vừa là đá bóng. Gặp một từ như vậy, nghĩa là thứ cho bạn biết dạng.

르 — ㄹ nhân đôi

Thân từ tận cùng 르 bỏ 으 và mọc thêm một ㄹ thứ hai: 모르 + 아요 → 몰ㄹ아요 → 몰라요. Kiểu này rất nhất quán — thân từ kết thúc bằng 르 thì cứ chờ nó xảy ra.

모르다 → 몰라요không biết
빠르다 → 빨라요nhanh
부르다 → 불러요gọi · hát
따르다 → 따라요ngoại lệ — 따르다 và 들르다 là động từ 으, không phải động từ 르

으 — thật ra không phải ngoại lệ

Mọi thân từ tận cùng 으 đều bỏ nó trước 아/어. Nhóm này không có bên quy tắc để tương phản, nên là dễ nhất trong sáu kiểu. Quyết định duy nhất là 아 hay 어, và âm tiết đứng trước 으 quyết định: nguyên âm của nó là ㅏ hoặc ㅗ thì 아, còn lại thì 어.

바쁘다 → 바빠요ㅏ trong 바 → 아 — bận
예쁘다 → 예뻐요ㅖ trong 예 → 어 — đẹp
쓰다 → 써요không có gì đứng trước → 어 — viết, dùng
크다 → 커요không có gì đứng trước → 어 — to, lớn

ㅎ — và một từ không thuộc nhóm

Tính từ tận cùng ㅎ bỏ ㅎ và đuôi hòa thành 애/얘. Các từ chỉ màu và họ 이렇다/그렇다/저렇다/어떻다 chiếm phần lớn.

그렇다 → 그래요như thế, đúng vậy
어떻다 → 어때요thế nào
빨갛다 → 빨개요đỏ
좋다 → 좋아요좋다 là quy tắc — cùng phụ âm cuối, 아요 bình thường

좋다 đáng có một dòng riêng vì nó là một trong những từ xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Hàn, và nó nằm ở phía bên kia của quy tắc.

Cách nạp chúng vào đầu

Luyện theo cặp, không theo danh sách. Nói 더워요 — 입어요 liền nhau cho tới khi từ thứ hai thôi nghe sai. Năm cặp — 으 không có bên quy tắc để tương phản — và đó là hai mươi phút xóa vĩnh viễn sự ngập ngừng. Người Việt có một lợi thế nhỏ ở đây: bạn đã quen nghe phụ âm cuối như một phần của từ, nên chỉ cần dạy tai mình rằng trong tiếng Hàn phụ âm ấy có thể đổi.

Sau đó, nghe thắng học. Những động từ này cực kỳ thông dụng, nên bất kỳ bộ câu nói nào cũng đặt chúng trước mặt bạn hàng chục lần — và nghe 몰라요 năm mươi lần cài nó vào đầu theo cách không bảng biểu nào làm được.

Luyện phần này

Danh sách từ vựng tiếng Hàn →

Tất cả hướng dẫn