ShadowingKorean

Có thể, muốn, phải trong tiếng Hàn: -(으)ㄹ 수 있다, -고 싶다, -아/어야 돼요 — đuôi đứng sau động từ

Năm đuôi câu người học gặp cùng một lúc: có thể, muốn, phải, được phép và không được. Trong tiếng Việt chúng là từ riêng đứng trước động từ; trong tiếng Hàn tất cả gắn vào sau gốc động từ.

Trong bài này
  1. Khả năng — -(으)ㄹ 수 있다 / 없다, và 못
  2. Muốn — -고 싶다, và vì sao không dùng cho người thứ ba
  3. Phải, được phép, không được — người Việt có lợi thế, và một cái bẫy
  4. Nhờ ai làm gì — -아/어 주세요
  5. Vị trí — thì nằm ngoài, kính ngữ nằm trong
  6. Năm lỗi đáng học thuộc
  7. Khi 수 있다 cũng có nghĩa được phép — ngoại lệ duy nhất

Khả năng — -(으)ㄹ 수 있다 / 없다, và 못

Tiếng Việt đặt có thể, muốn, phải, đừng trước động từ và động từ giữ nguyên hình; tiếng Hàn gắn tất cả những nghĩa ấy vào sau gốc động từ, và gốc đổi dạng tùy đuôi. Bắt đầu từ khả năng: gắn -을 수 있다 sau gốc tận cùng bằng phụ âm, -ㄹ 수 있다 khi gốc kết thúc bằng nguyên âm — và sau gốc tận cùng ㄹ, gốc ấy bỏ ㄹ: 살다 → 살 수 있어요, không bao giờ 살을 수 있어요. Dạng phủ định đổi 있다 thành 없다.

먹다 → 먹을 수 있어요.tôi ăn được
가다 → 갈 수 있어요.tôi đi được
갈 수 없어요.tôi không thể đi
가요.tôi không đi được — cách nói hằng ngày

-(으)ㄹ 수 없다 trùng nhau rất nhiều; đừng tìm một quy tắc tách chúng gọn gàng. Khác biệt dùng được là sắc thái: 못 ngắn và thuộc văn nói, -(으)ㄹ 수 없다 dứt khoát hơn — gần với không thể hơn là không … được.

Với động từ 하다, 못 chen vào bên trong, đúng như 안 — và khoảng trắng mang nghĩa.

공부 해요.không học được — có gì đó cản trở
공부 못해요.học kém — 못하다 là một động từ viết liền, nên không có khoảng trắng

Muốn — -고 싶다, và vì sao không dùng cho người thứ ba

-고 싶다 gắn thẳng vào gốc động từ. Không hòa nguyên âm, không đổi dạng — đây là đuôi dễ nhất trong bài. Cái khó nằm ở chỗ khác: muốn trong tiếng Việt dùng cho bất kỳ ai (tôi muốn, em tôi muốn, họ muốn), còn -고 싶다 thì không.

고 싶어요.tôi muốn đi
뭐 하고 싶어요?bạn muốn làm gì? — được, vì bạn hỏi chính người nghe
동생이 가고 싶어해요.em tôi muốn đi
동생이 가고 싶어요. — nói về người thứ ba ở hiện tại phải dùng 싶어하다

Quy tắc: -고 싶다 cho chính mình và cho câu hỏi với người trước mặt; -고 싶어하다 khi kể mong muốn của người thứ ba ở thì hiện tại. Trong lời kể quá khứ, 동생이 가고 싶었어요 hoàn toàn bình thường. Tiếng Hàn coi tâm trạng của người khác là thứ bạn quan sát, không phải thứ bạn biết chắc — tiếng Việt không phân biệt điểm này, nên đây là lỗi người Việt mắc rất lâu.

Bạn sẽ nghe tân ngữ được đánh dấu theo cả hai cách — 마시고 싶어요 마시고 싶어요 đều được dùng. Không cách nào là sai.

Phải, được phép, không được — người Việt có lợi thế, và một cái bẫy

Hai trong ba dạng dưới đây xây trên dạng 아/어 mà bạn đã biết từ 아요/어요, nên nếu nói được 먹어요 thì nói được 먹어야 돼요 và 먹어도 돼요. Dạng thứ ba, -(으)면 안 되다, không đi qua 아/어 mà gắn thẳng vào gốc: 가 + 면 안 돼요.

야 돼요. / 가야 해요.phải đi — 돼요 trong văn nói, 해요 trang trọng hơn một chút
도 돼요?tôi có được đi không? (xin phép)
면 안 돼요.không được đi
안 가도 돼요.không phải đi / không cần đi

Nhìn hai hàng cuối. Tiếng Việt vốn tách không được đi (cấm) với không phải đi (miễn) — lợi thế thật, vì đó đúng là hai nghĩa mà tiếng Hàn cũng tách bằng hai dạng khác nhau. Nhưng bẫy nằm ở cách dịch từng từ: không phải đi = không + phải đi, nên người Việt hay đặt phủ định vào chính đuôi phải và tạo ra 가지 않아야 돼요. Câu ấy có thật, nhưng nghĩa là không nên đi — nó rơi về phía cấm, không phải phía miễn. Dạng đúng là 안 가도 돼요: phủ định gắn vào động từ, đuôi là 도 돼요.

Thêm một dạng nữa, vì nó là nửa kia của đừng: câu cấm không dùng 안 hay -지 않다. Nó dùng -지 마세요. Tiếng Việt có sẵn từ đừng đứng trước động từ, còn tiếng Hàn không có từ nào ghép được từ những dạng trên — 안 가세요 nghĩa là anh/chị không đi, nói lễ phép, chứ không phải đừng đi.

지 마세요.đừng đi
걱정하지 마세요.đừng lo
지 마.đừng đi — 반말
면 안 돼요. / 가지 마세요.không được đi nêu một quy định; đừng đi là một lời bảo — tiếng Việt cũng tách y như vậy

Nhờ ai làm gì — -아/어 주세요

Không phải đuôi tình thái, nhưng thuộc về đây: đó là điều thứ sáu bạn cần ngay khi nói được năm điều trên. 주다 nghĩa là cho, và -아/어 주세요 gần với … cho tôi với — chỉ khác là nó gắn vào sau động từ.

도와주세요.giúp tôi với
잠깐 기다려 주세요.xin đợi một chút
주세요.cho tôi nước — danh từ trần đi thẳng với 주세요, giống cho tôi …
다시 말해 주시겠어요?anh/chị nói lại được không? — mềm hơn, lễ phép hơn

Vị trí — thì nằm ngoài, kính ngữ nằm trong

Tiếng Việt chỉ đánh dấu thì khi cần, bằng đã/đang/sẽ đứng riêng trước động từ. Tiếng Hàn khác: các đuôi trên là khung bao quanh động từ, và thì gắn ở lớp ngoài cùng. Với -고 싶다, quá khứ đánh dấu lên 싶다, không bao giờ lên động từ chính. Hai khung kia cho phép cả hai bên, và chọn bên nào đổi nghĩa — 가야 했어요 (đã phải đi) khác 갔어야 했어요 (lẽ ra đã phải đi).

고 싶었어요.tôi đã muốn đi
갔고 싶어요. — quá khứ phải nằm trên 싶다
갈 수 있었어요.tôi đã có thể đi
야 했어요.tôi đã phải đi
수 있어요?ông/bà đi được không? — kính ngữ -시- nằm bên trong, trên động từ chính

Đây chính là cách xếp lớp đã nói trong bài về cách động từ tiếng Hàn được lắp ráp: gốc, rồi kính ngữ, rồi thì, rồi đuôi. Các khung này chỉ thêm một lớp nữa ở đúng chỗ đuôi đứng.

Năm lỗi đáng học thuộc

Các bộ câu bên dưới là câu nói miệng, đúng nơi những đuôi này sống — 가도 돼요? và 가야 돼요? là thứ bạn nghe nhiều hơn hẳn so với đọc.

Khi 수 있다 cũng có nghĩa được phép — ngoại lệ duy nhất

Một điều cần nói thẳng. 수 있다 không hoàn toàn tách khỏi nghĩa xin phép. Trong cửa hàng hay ở nhà người khác, 여기서 사진 찍을 수 있어요? được hiểu là hỏi có được chụp ảnh không — trong bối cảnh ấy có làm đượccó được làm nhập vào nhau, y như tiếng Việt Ở đây chụp ảnh được không? cũng mơ hồ theo cùng cách. 어도 돼요 luôn được hiểu là xin phép; 수 있다 chỉ đôi khi. Hãy dùng dạng không bao giờ phải đoán.

Luyện phần này

Danh sách từ vựng tiếng Hàn →

Tất cả hướng dẫn