Quy tắc phát âm tiếng Hàn: vì sao nghe không giống chữ viết
Hai mươi bảy cách viết phụ âm cuối (받침) chỉ phát ra bảy âm. Nắm một điều đó, phần lớn khoảng cách giữa trang giấy và tai bạn khép lại.
Trong bài này
Hai mươi bảy cách viết, bảy âm
Một âm tiết có thể viết với bất kỳ 받침 nào trong 27 loại, đơn hay ghép. Ở cuối từ chúng chỉ tạo ra bảy âm: ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ ㅂ ㅇ. Mọi thứ khác bị san về một trong bảy âm đó. Với người Việt, bảy âm này quen đến khó tin: [ㄱ] là -c trong các, [ㄷ] là -t trong một, [ㅂ] là -p trong đẹp — cùng kiểu âm tắc khép lại không bật hơi; ㄴ ㅁ ㅇ là -n -m -ng. Chỉ [ㄹ] là âm cuối tiếng Việt không có.
| 옷 · 옺 · 옽 → 전부 [옫] | ㅅ ㅆ ㅈ ㅊ ㅌ ㅎ đều về [ㄷ] — vần đọc như -ôt |
| 꽃 → [꼳] | ㅊ → [ㄷ] |
| 앞 → [압] | ㅍ → [ㅂ] — khép môi như -p trong đẹp, không bật ra |
| 닭 → [닥] | 받침 ghép chỉ giữ một chữ — ở đây là chữ thứ hai |
| 값 → [갑] | ㅄ → [ㅂ] |
받침 ghép giữ một chữ trong cặp, thường là chữ đầu — ㄼ ㄽ ㄾ ㅀ ㄳ ㄵ ㄶ — nhưng ㄺ ㄻ ㄿ giữ chữ thứ hai. Một vài từ phá cả lệ đó (밟다 đọc [밥따]), nên hãy coi đây là xu hướng mạnh chứ không phải luật.
Âm cuối sống lại khi có nguyên âm theo sau — phần quan trọng nhất
Sự san bằng trên đúng ở cuối từ và trước một phụ âm khác. Đặt một âm tiết mở đầu bằng nguyên âm phía sau, 받침 nhảy sang ô trống ấy với giá trị gốc được khôi phục. Đây là điều tiếng Việt hoàn toàn không có: một ổ vẫn là một-ổ, không bao giờ thành mộ-tổ. Trong tiếng Hàn, chính vì thế mà chính tả giữ những phân biệt tai bạn không nghe được khi từ đứng riêng: chúng không phải trang trí, chúng đang chờ.
| 꽃 [꼳] → 꽃이 [꼬치] | không phải |
| 옷 [옫] → 옷이 [오시] | ㅅ trở lại là ㅅ |
| 앞 [압] → 앞이 [아피] | ㅍ trở lại là ㅍ |
| 닭 [닥] → 닭이 [달기] | cả hai nửa của ㄺ đều được dùng |
| 값 [갑] → 값이 [갑씨] | và ㅄ cho bạn cả hai |
Hầu hết người học gặp điều này theo chiều ngược — họ thuộc 꽃 là [꼳], rồi nghe [꼬치] và nghĩ đó là từ khác. Đó là cùng một từ, cuối cùng được đọc trọn vẹn.
Phụ âm nhiễm cách phát âm của láng giềng
Trước ㄴ và ㅁ, âm tắc biến thành âm mũi. Cạnh ㄹ, ㄴ biến thành ㄹ. Cả hai đều không được viết ra, và đều là cách đọc chuẩn (một nhóm nhỏ từ Hán Hàn đi ngược chiều — 생산량 [생산냥]). Tiếng Việt không có hiện tượng này vì các tiếng không tác động lên nhau — tập nấu không thành tậm nấu — nên bạn phải chủ động chờ nghe nó.
| 합니다 → [함니다] | ㅂ → ㅁ — từ được nghe nhiều nhất trong ngôn ngữ này |
| 국물 → [궁물] | ㄱ → ㅇ |
| 앞머리 → [암머리] | ㅍ → [ㅂ] → ㅁ, hai bước |
| 신라 → [실라] | ㄴ → ㄹ |
| 설날 → [설랄] | cũng vậy, qua một ranh giới từ nhìn thấy được |
Phụ âm thường đứng sau âm tắc thì căng lên
Sau [ㄱ ㄷ ㅂ], một ㄱ ㄷ ㅂ ㅅ ㅈ đi sau biến thành ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ. Không có gì đánh dấu, và đây là lý do lớn nhất khiến một từ bạn biết lại nghe lạ. Tin tốt: âm căng ấy rất gần c, t, p gọn chắc của tiếng Việt, nên khi bắt chước bạn thường ra đúng mà không cần nghĩ — việc còn lại là nhận ra nó khi nghe.
| 학교 → [학꾜] | ㄱ rồi ㄱ |
| 먹다 → [먹따] | ㄱ rồi ㄷ |
| 숙제 → [숙쩨] | ㄱ rồi ㅈ |
| 식당 → [식땅] | ㄱ rồi ㄷ |
ㅎ hoặc biến mất hoặc hòa vào
Giữa các âm hữu thanh, ㅎ yếu đi đến mức biến mất. Gặp ㄱ ㄷ ㅂ ㅈ, nó hòa vào và ra âm bật hơi — ㅋ ㅌ ㅍ ㅊ. Chú ý cho người Việt: ㅋ là âm tắc có thêm luồng hơi, không phải âm kh xát như giọng Bắc — đọc 추카 thành chu-kha là lỗi rất dễ bị nhận ra.
| 좋아요 → [조아요] | mất hẳn |
| 결혼 → [결혼] · 편하게 [겨론] | yếu đi trong lời nói thoải mái — cách đọc chuẩn vẫn là [결혼] |
| 축하 → [추카] | ㄱ+ㅎ → ㅋ |
| 좋다 → [조타] | ㅎ+ㄷ → ㅌ |
ㄷ và ㅌ thành ㅈ và ㅊ trước 이
Hai điều kiện, và cả hai đều quan trọng: ㄷ/ㅌ phải là 받침, và 이/히 phải mở đầu một trợ từ hay hậu tố riêng. Bên trong một từ thì không có gì xảy ra — 어디, 잔디 và 디자인 giữ nguyên ㄷ. Quy tắc nhỏ, nhưng đánh vào vài từ rất thông dụng. Kết quả ㅈ/ㅊ nghe gần ch tiếng Việt (ㅈ sát nhất, ㅊ là bản bật hơi), nên phần khó không phải phát âm mà là nhớ rằng chữ viết vẫn là ㄷ/ㅌ.
| 같이 → [가치] | từ cùng nhau — viết 같이, đọc 가치 |
| 굳이 → [구지] | ㄷ → ㅈ |
| 해돋이 → [해도지] | bình minh |
Vậy nên tiếng Hàn không nhanh
Mọi quy tắc ở đây làm cùng một việc: xóa một ranh giới hoặc san một phân biệt để dòng âm chảy liền. Cái đến tai bạn có ít cạnh hơn trang giấy, mà cạnh là thứ bạn đang đếm để theo kịp. Tai người Việt quen đếm từng tiếng — mỗi tiếng một thanh điệu, một ranh giới rõ — nên khi cạnh biến mất, cảm giác đầu tiên là “nhanh quá”. Tốc độ chưa bao giờ là vấn đề.
Không có cách nào cài điều này vào đầu bằng cách đọc. Bật một câu, nhìn cách nó được viết, và để sự lệch pha ấy chạm vào bạn — shadowing là bài luyện làm đúng việc đó, và các bộ câu bên dưới cho bạn một bản chép lời để đối chiếu với từng câu nghe được.
Luyện phần này
Tất cả hướng dẫn
- Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangul: 5 hình, 2 thao tác, một buổi chiều là đọc được
- Trật tự từ tiếng Hàn: động từ luôn đứng cuối câu
- Trợ từ tiếng Hàn 은/는 và 이/가: cặp trợ từ làm ai cũng vấp
- Trợ từ tiếng Hàn 에 và 에서, 을/를, (으)로: các trợ từ sau chủ ngữ
- Chia động từ tiếng Hàn: từ 먹다 đến 먹어요 — quy tắc 아요/어요
- Động từ bất quy tắc tiếng Hàn: ㅂ ㄷ ㅅ 르 으 ㅎ — sáu kiểu, học theo cặp
- Định ngữ tiếng Hàn: 읽은 책, 읽는 책, 읽을 책 — mệnh đề bổ nghĩa đứng trước danh từ
- Có thể, muốn, phải trong tiếng Hàn: -(으)ㄹ 수 있다, -고 싶다, -아/어야 돼요 — đuôi đứng sau động từ
- Cấp độ lời nói tiếng Hàn: 반말, 해요체, 합쇼체 — lễ phép nằm ở đuôi động từ, không nằm ở anh/chị/em
- Đuôi câu tiếng Hàn -네요, -죠, -군요, -잖아요: lớp 'nhỉ, chứ, mà, đấy' làm câu nghe ra người Hàn
- -(으)ㄹ까요 và -(으)ㄹ 것 같다 tiếng Hàn: 'nhé?', 'được không?' và 'chắc là' — hỏi, đề nghị và nói mà không khẳng định
- Kính ngữ tiếng Hàn: 시, 님, 께서 và những từ đổi hẳn — kính người được nói đến, không chỉ người nghe
- Danh từ đơn vị tiếng Hàn: 개, 명, 권, 마리 — vì sao 하나 thành 한
- Thì trong tiếng Hàn: 았/었, 을 거예요 và 겠 — đối chiếu với đã, đang, sẽ
- Nối câu trong tiếng Hàn: 고, 서, 지만, 니까 thay cho và, nên, nhưng, vì
- Shadowing tiếng Hàn: cách luyện nghe-nói thật sự hiệu quả cho người Việt