Trợ từ tiếng Hàn 에 và 에서, 을/를, (으)로: các trợ từ sau chủ ngữ
Hành động xảy ra ở đâu, tác động lên cái gì, ai nhận, và bằng cách nào — những họ trợ từ cần nắm sau khi đã xong 은/는 với 이/가.
Trong bài này
에 và 에서 — cặp tốn nhiều công nhất
Tiếng Việt dùng một chữ ở cho cả ở nhà và học ở trường, nên câu tiếng Việt không mách bạn chọn trợ từ nào. Rắc rối hơn: 에서 còn gánh chữ từ (đến từ Seoul), và 에 gánh chữ đến. Ranh giới không nằm ở địa điểm — nó nằm ở việc địa điểm là bối cảnh của hoạt động hay là đích của nó. Thường thì điều đó trùng với “động từ có phải hành động không?”, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
| 집에 있어요. | Tôi ở nhà. — tồn tại, nên 에 |
| 학교에 가요. | Tôi đi đến trường. — đích đến, nên 에 |
| 학교에서 공부해요. | Tôi học ở trường. — hoạt động diễn ra ở đó, nên 에서 |
| ✗ — 공부하다 là hành động; nó cần 에서 | |
| 서울에서 왔어요. | Tôi đến từ Seoul. — xuất phát điểm cũng là 에서 |
Tóm lại: ở tách thành 에 (ở yên) và 에서 (làm gì ở đó); đến là 에; từ là 에서. 에 còn đánh dấu thời gian — 3시에 (lúc 3 giờ), 월요일에 (vào thứ hai). Nhưng 오늘 · 어제 · 지금 · 언제 không lấy 에: 오늘 만나요, không phải 오늘에 만나요. Trợ từ khác thì gắn được — 오늘은, 오늘도.
을/를 — và khi nào người Hàn bỏ nó
Tiếng Việt không đánh dấu tân ngữ: danh từ đứng sau động từ là tân ngữ, hết. Tiếng Hàn gắn 을 sau phụ âm cuối, 를 sau nguyên âm. Trong khẩu ngữ nó bị bỏ liên tục — vì thế bạn nghe thấy nó ít hơn nhiều so với đọc, và với người Việt dạng bỏ nghe tự nhiên đến mức dễ quên nó tồn tại.
| 밥을 먹어요. | Tôi ăn cơm. — văn viết hoặc nói cẩn thận |
| 밥 먹었어? | Ăn cơm chưa? — trợ từ biến mất, và điều này bình thường |
| 뭐를 봐요? / 뭐 봐? | Xem gì đấy? — cùng một câu, hai mức độ trang trọng |
| 친구를 어제 만났어요. | Bạn thì hôm qua tôi gặp. — tân ngữ đảo lên đầu nên 를 phải giữ; chữ thì ở đây chỉ là cách đảo của tiếng Việt, không phải 는 |
Bỏ thì an toàn khi câu ngắn và nghĩa rõ. Hãy giữ nó khi trật tự từ thay đổi — tiếng Hàn cho phép xáo các mảnh, và trợ từ là thứ duy nhất cho người nghe biết danh từ nào là tân ngữ. Xem 은/는 với 이/가 để biết những động từ đòi 이/가 ở chỗ tiếng Việt vẫn đặt danh từ trần như tân ngữ.
(으)로 — hướng, phương tiện, chất liệu
Một trợ từ làm ba việc mà tiếng Việt chia cho về phía, bằng (phương tiện) và bằng (chất liệu). Người Việt được lợi hai phần ba: chữ bằng đã gộp sẵn hai việc sau, chỉ còn nghĩa hướng là phải học thêm. 으로 sau phụ âm cuối, 로 sau nguyên âm — và cũng sau ㄹ.
| 학교로 가요. | đi về phía trường — 에 nói đích đến, 로 nói hướng đi |
| 젓가락으로 먹어요. | ăn bằng đũa |
| 한국어로 말해요. | nói bằng tiếng Hàn |
| 나무로 만들었어요. | làm bằng gỗ — vẫn là bằng |
| 지하철로 왔어요. | đến bằng tàu điện ngầm — kết thúc bằng ㄹ nên lấy 로, không phải |
에게 · 한테 · 께 — đưa cho ai
Cả ba đều nghĩa là cho (một người). 한테 là dạng bạn nói, 에게 là dạng bạn viết, 께 là dạng kính ngữ. Tiếng Việt chỉ có một chữ cho và phân biệt kính trọng bằng động từ (đưa với biếu); tiếng Hàn đổi cả trợ từ lẫn động từ.
| 친구한테 줬어요. | đưa cho bạn — khẩu ngữ |
| 친구에게 줬어요. | đưa cho bạn — văn viết |
| 선생님께 드렸어요. | biếu thầy — 께 đi cùng 드리다, giống biếu đi cùng người trên |
| 학교에 보냈어요. | gửi đến trường — không phải người, nên 에 |
Dòng cuối là cái bẫy cho người Việt: bạn vẫn nói gửi cho trường, gửi cho công ty với cùng chữ cho, nhưng 한테/에게 dành cho người và động vật; 께 dành cho người bạn kính trọng. Nơi chốn và tổ chức lấy 에.
도 · 만 · 부터 · 까지
도 (cũng) thay thế 이/가 và 을/를 chứ không chồng lên chúng, và 만 (chỉ) thường cũng vậy — dù 만이 và 만을 đều tồn tại khi câu muốn nhấn mạnh sự loại trừ. Cả hai chồng thoải mái lên 에·에서. Tiếng Việt đặt cũng và chỉ trước động từ; tiếng Hàn dán chúng vào sau danh từ.
| 저도 가요. | Tôi cũng đi. — 저 + 도, không có 가 chen giữa |
| 물만 마셔요. | Tôi chỉ uống nước. |
| 학교에도 갔어요. | Tôi cũng đã đến trường. — 에 + 도 hoàn toàn được |
부터 và 까지 là từ và đến/cho tới. Bẫy nằm ở điểm xuất phát: tiếng Việt dùng một chữ từ cho mọi thứ, còn tiếng Hàn thì thời gian bắt đầu bằng 부터, nơi chốn bắt đầu bằng 에서.
| 9시부터 5시까지 | từ 9 giờ đến 5 giờ — thời gian |
| 서울에서 부산까지 | từ Seoul đến Busan — nơi chốn; từ ở đây là 에서 |
| ✗ — cho một chuyến đi, câu này nghe lệch; dùng 에서 | |
| 여기부터 저기까지 | từ đây đến đó — được, vì bạn đang đếm qua một dãy, không di chuyển |
Ranh giới cần giữ là di chuyển hay liệt kê, không phải thời gian hay nơi chốn. Khi bạn đi từ điểm này sang điểm khác, điểm xuất phát lấy 에서. Khi bạn chạy qua một dãy — ghế, trang, bài tập — 부터 là bình thường dù các mục nằm trong không gian.
Cách để nhớ được lâu
Trợ từ chỉ một âm tiết, không có trọng âm và thường bị nuốt — bạn sẽ không nhặt được chúng bằng cách đọc. Cách vào duy nhất là nghe cùng một danh từ với các trợ từ khác nhau cho đến khi cặp ấy nghe sai khi bị đổi chỗ: 집에 있어요 đặt cạnh 집에서 먹어요.
Các bộ câu bên dưới là câu nói thật, ngắn đến mức một trợ từ mang toàn bộ khác biệt. Đó đúng là loại tài liệu mà việc này cần.
Luyện phần này
Tất cả hướng dẫn
- Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangul: 5 hình, 2 thao tác, một buổi chiều là đọc được
- Trật tự từ tiếng Hàn: động từ luôn đứng cuối câu
- Trợ từ tiếng Hàn 은/는 và 이/가: cặp trợ từ làm ai cũng vấp
- Chia động từ tiếng Hàn: từ 먹다 đến 먹어요 — quy tắc 아요/어요
- Động từ bất quy tắc tiếng Hàn: ㅂ ㄷ ㅅ 르 으 ㅎ — sáu kiểu, học theo cặp
- Định ngữ tiếng Hàn: 읽은 책, 읽는 책, 읽을 책 — mệnh đề bổ nghĩa đứng trước danh từ
- Có thể, muốn, phải trong tiếng Hàn: -(으)ㄹ 수 있다, -고 싶다, -아/어야 돼요 — đuôi đứng sau động từ
- Cấp độ lời nói tiếng Hàn: 반말, 해요체, 합쇼체 — lễ phép nằm ở đuôi động từ, không nằm ở anh/chị/em
- Đuôi câu tiếng Hàn -네요, -죠, -군요, -잖아요: lớp 'nhỉ, chứ, mà, đấy' làm câu nghe ra người Hàn
- -(으)ㄹ까요 và -(으)ㄹ 것 같다 tiếng Hàn: 'nhé?', 'được không?' và 'chắc là' — hỏi, đề nghị và nói mà không khẳng định
- Kính ngữ tiếng Hàn: 시, 님, 께서 và những từ đổi hẳn — kính người được nói đến, không chỉ người nghe
- Danh từ đơn vị tiếng Hàn: 개, 명, 권, 마리 — vì sao 하나 thành 한
- Thì trong tiếng Hàn: 았/었, 을 거예요 và 겠 — đối chiếu với đã, đang, sẽ
- Nối câu trong tiếng Hàn: 고, 서, 지만, 니까 thay cho và, nên, nhưng, vì
- Quy tắc phát âm tiếng Hàn: vì sao nghe không giống chữ viết
- Shadowing tiếng Hàn: cách luyện nghe-nói thật sự hiệu quả cho người Việt