ShadowingKorean

Trợ từ tiếng Hàn 에 và 에서, 을/를, (으)로: các trợ từ sau chủ ngữ

Hành động xảy ra ở đâu, tác động lên cái gì, ai nhận, và bằng cách nào — những họ trợ từ cần nắm sau khi đã xong 은/는 với 이/가.

Trong bài này
  1. 에 và 에서 — cặp tốn nhiều công nhất
  2. 을/를 — và khi nào người Hàn bỏ nó
  3. (으)로 — hướng, phương tiện, chất liệu
  4. 에게 · 한테 · 께 — đưa cho ai
  5. 도 · 만 · 부터 · 까지
  6. Cách để nhớ được lâu

에 và 에서 — cặp tốn nhiều công nhất

Tiếng Việt dùng một chữ cho cả ở nhàhọc ở trường, nên câu tiếng Việt không mách bạn chọn trợ từ nào. Rắc rối hơn: 에서 còn gánh chữ từ (đến từ Seoul), và 에 gánh chữ đến. Ranh giới không nằm ở địa điểm — nó nằm ở việc địa điểm là bối cảnh của hoạt động hay là đích của nó. Thường thì điều đó trùng với “động từ có phải hành động không?”, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

있어요.Tôi ở nhà. — tồn tại, nên 에
학교 가요.Tôi đi đến trường. — đích đến, nên 에
학교에서 공부해요.Tôi học ở trường. — hoạt động diễn ra ở đó, nên 에서
학교 공부해요. — 공부하다 là hành động; nó cần 에서
서울에서 왔어요.Tôi đến từ Seoul. — xuất phát điểm cũng là 에서

Tóm lại: tách thành 에 (ở yên) và 에서 (làm gì ở đó); đến là 에; từ là 에서. còn đánh dấu thời gian — 3시 (lúc 3 giờ), 월요일 (vào thứ hai). Nhưng 오늘 · 어제 · 지금 · 언제 không lấy 에: 오늘 만나요, không phải 오늘에 만나요. Trợ từ khác thì gắn được — 오늘, 오늘.

을/를 — và khi nào người Hàn bỏ nó

Tiếng Việt không đánh dấu tân ngữ: danh từ đứng sau động từ là tân ngữ, hết. Tiếng Hàn gắn sau phụ âm cuối, sau nguyên âm. Trong khẩu ngữ nó bị bỏ liên tục — vì thế bạn nghe thấy nó ít hơn nhiều so với đọc, và với người Việt dạng bỏ nghe tự nhiên đến mức dễ quên nó tồn tại.

먹어요.Tôi ăn cơm. — văn viết hoặc nói cẩn thận
밥 먹었어?Ăn cơm chưa? — trợ từ biến mất, và điều này bình thường
봐요? / 뭐 봐?Xem gì đấy? — cùng một câu, hai mức độ trang trọng
친구 어제 만났어요.Bạn thì hôm qua tôi gặp. — tân ngữ đảo lên đầu nên 를 phải giữ; chữ thì ở đây chỉ là cách đảo của tiếng Việt, không phải 는

Bỏ thì an toàn khi câu ngắn và nghĩa rõ. Hãy giữ nó khi trật tự từ thay đổi — tiếng Hàn cho phép xáo các mảnh, và trợ từ là thứ duy nhất cho người nghe biết danh từ nào là tân ngữ. Xem 은/는 với 이/가 để biết những động từ đòi 이/가 ở chỗ tiếng Việt vẫn đặt danh từ trần như tân ngữ.

(으)로 — hướng, phương tiện, chất liệu

Một trợ từ làm ba việc mà tiếng Việt chia cho về phía, bằng (phương tiện) và bằng (chất liệu). Người Việt được lợi hai phần ba: chữ bằng đã gộp sẵn hai việc sau, chỉ còn nghĩa hướng là phải học thêm. 으로 sau phụ âm cuối, sau nguyên âm — và cũng sau .

학교 가요.đi về phía trường — 에 nói đích đến, 로 nói hướng đi
젓가락으로 먹어요.ăn bằng đũa
한국어 말해요.nói bằng tiếng Hàn
나무 만들었어요.làm bằng gỗ — vẫn là bằng
지하철 왔어요.đến bằng tàu điện ngầm — kết thúc bằng ㄹ nên lấy 로, không phải 지하철으로

에게 · 한테 · 께 — đưa cho ai

Cả ba đều nghĩa là cho (một người). 한테 là dạng bạn nói, 에게 là dạng bạn viết, là dạng kính ngữ. Tiếng Việt chỉ có một chữ cho và phân biệt kính trọng bằng động từ (đưa với biếu); tiếng Hàn đổi cả trợ từ lẫn động từ.

친구한테 줬어요.đưa cho bạn — khẩu ngữ
친구에게 줬어요.đưa cho bạn — văn viết
선생님 드렸어요.biếu thầy — 께 đi cùng 드리다, giống biếu đi cùng người trên
학교 보냈어요.gửi đến trường — không phải người, nên 에

Dòng cuối là cái bẫy cho người Việt: bạn vẫn nói gửi cho trường, gửi cho công ty với cùng chữ cho, nhưng 한테/에게 dành cho người và động vật; 께 dành cho người bạn kính trọng. Nơi chốn và tổ chức lấy 에.

도 · 만 · 부터 · 까지

(cũng) thay thế 이/가 và 을/를 chứ không chồng lên chúng, và (chỉ) thường cũng vậy — dù 만이만을 đều tồn tại khi câu muốn nhấn mạnh sự loại trừ. Cả hai chồng thoải mái lên 에·에서. Tiếng Việt đặt cũngchỉ trước động từ; tiếng Hàn dán chúng vào sau danh từ.

가요.Tôi cũng đi. — 저 + 도, không có 가 chen giữa
마셔요.Tôi chỉ uống nước.
학교에도 갔어요.Tôi cũng đã đến trường. — 에 + 도 hoàn toàn được

부터까지từđến/cho tới. Bẫy nằm ở điểm xuất phát: tiếng Việt dùng một chữ từ cho mọi thứ, còn tiếng Hàn thì thời gian bắt đầu bằng 부터, nơi chốn bắt đầu bằng 에서.

9시부터 5시까지từ 9 giờ đến 5 giờ — thời gian
서울에서 부산까지từ Seoul đến Busan — nơi chốn; từ ở đây là 에서
서울부터 부산까지 — cho một chuyến đi, câu này nghe lệch; dùng 에서
여기부터 저기까지từ đây đến đó — được, vì bạn đang đếm qua một dãy, không di chuyển

Ranh giới cần giữ là di chuyển hay liệt kê, không phải thời gian hay nơi chốn. Khi bạn đi từ điểm này sang điểm khác, điểm xuất phát lấy 에서. Khi bạn chạy qua một dãy — ghế, trang, bài tập — 부터 là bình thường dù các mục nằm trong không gian.

Cách để nhớ được lâu

Trợ từ chỉ một âm tiết, không có trọng âm và thường bị nuốt — bạn sẽ không nhặt được chúng bằng cách đọc. Cách vào duy nhất là nghe cùng một danh từ với các trợ từ khác nhau cho đến khi cặp ấy nghe sai khi bị đổi chỗ: 집에 있어요 đặt cạnh 집에서 먹어요.

Các bộ câu bên dưới là câu nói thật, ngắn đến mức một trợ từ mang toàn bộ khác biệt. Đó đúng là loại tài liệu mà việc này cần.

Luyện phần này

Danh sách từ vựng tiếng Hàn →

Tất cả hướng dẫn