Định ngữ tiếng Hàn: 읽은 책, 읽는 책, 읽을 책 — mệnh đề bổ nghĩa đứng trước danh từ
Tiếng Việt đặt mệnh đề bổ nghĩa sau danh từ (sách tôi đọc); tiếng Hàn đặt nó lên trước và ghi thì trên đuôi động từ.
Trong bài này
Danh từ luôn đứng cuối — ngược với tiếng Việt
Tiếng Việt nói cuốn sách mà tôi đọc hôm qua: danh từ trước, phần mô tả sau, chữ mà thêm hay bỏ đều được. Tiếng Hàn nói 제가 어제 읽은 책 — cùng những từ ấy nhưng cả mệnh đề bị đẩy lên trước danh từ, và không có từ nào tương đương với mà. Động từ sát danh từ mang một đuôi đặc biệt, và thì nằm ngay trong đuôi ấy.
| 제가 읽은 책 | cuốn sách tôi đã đọc — tiếng Việt: sách rồi mới đọc; tiếng Hàn: 읽은 rồi mới 책 |
| ✗ — không thể để mệnh đề sau danh từ như tiếng Việt | |
| 친구가 준 선물 | món quà bạn tặng — 주다 → 준 |
Động từ có ba dạng — bốn nếu tính -던
-(으)ㄴ cho quá khứ, -는 cho hiện tại, -(으)ㄹ cho tương lai hoặc giả định. Sau phụ âm dùng 은/을, sau nguyên âm dùng ㄴ/ㄹ — 보다 cho 본 / 보는 / 볼. Tiếng Việt thêm đã / đang / sẽ hoặc bỏ hẳn cũng được; tiếng Hàn bắt buộc chọn một trong ba đuôi, không có dạng trung tính. Gốc kết thúc bằng ㄹ rụng ㄹ và cư xử như gốc nguyên âm: 살다 → 산 / 사는 / 살, 만들다 → 만든 / 만드는 / 만들 — không bao giờ 살은.
| 읽은 책 | cuốn sách tôi đã đọc |
| 읽는 책 | cuốn sách tôi đang đọc |
| 읽을 책 | cuốn sách tôi sẽ đọc |
| 읽던 책 | cuốn sách tôi từng đọc dở — -던 là quá khứ chưa khép lại: từng làm, hoặc làm chưa xong |
Tính từ chỉ có một dạng — và nó va chạm
Ở hiện tại, tính từ chỉ lấy -(으)ㄴ — một dạng trong khi động từ có ba. Tính từ vẫn dùng được -(으)ㄹ và -던 (어려울 때, 좋을 거예요); cái chúng thiếu là dạng hiện tại riêng. Người Việt quen đặt tính từ ngay sau danh từ, không cần gì nối — người đẹp, nhà to. Tiếng Hàn đảo thứ tự và bắt tính từ mang đuôi:
| 예쁘다 → 예쁜 사람 | người đẹp |
| 좋다 → 좋은 책 | cuốn sách hay |
| 크다 → 큰 집 | nhà to |
| 작다 → 작은 방 | phòng nhỏ |
Cùng một đuôi -(으)ㄴ: trên động từ là quá khứ, trên tính từ là hiện tại. Không suy luận nào tránh được bẫy này — đây là điều phải biết trước mọi thứ khác. Điểm thuận lợi duy nhất: người Việt vốn coi tính từ là vị ngữ (Sách này hay, không cần là), giống cách tiếng Hàn chia tính từ như động từ (이 책이 좋아요).
| 읽은 책 | quá khứ — 읽다 là động từ |
| 좋은 책 | hiện tại — 좋다 là tính từ |
있다 và 없다 phá luật tính từ
Ở mọi chỗ khác chúng cư xử như tính từ, nhưng trước danh từ lại lấy -는. Luật này bao trùm cả họ 있다/없다, vốn rất đông và rất hay gặp. Bẫy riêng cho người Việt: 맛있다 dịch gọn thành ngon, 재미있다 thành hay — một tiếng, trông y như tính từ thường, nên dễ quên bên trong có 있다 và gắn nhầm ㄴ.
| 맛있는 음식 | món ăn ngon |
| 재미있는 영화 | bộ phim hay |
| 없는 사람 | người không có mặt |
| ✗ — cả hai đều sai: 있다 lấy 는, 예쁘다 lấy ㄴ |
-는 것 biến mệnh đề thành danh từ — như việc, cái, điều
Đặt 것 sau dạng định ngữ, cả cụm trở thành danh từ — đây là cách tiếng Hàn nói việc ăn, cái tôi muốn, việc học tiếng Hàn. Tiếng Việt làm đúng việc này bằng việc / cái / điều đặt trước mệnh đề; tiếng Hàn đặt 것 ở sau. Khi nói, 것 rút thành 거 và dính liền với trợ từ.
| 먹는 것을 좋아해요. | Tôi thích ăn — nghĩa đen: thích việc ăn |
| 먹는 거 좋아해요. | cùng câu ấy, dạng nói |
| 한국어 배우는 게 재미있어요. | Việc học tiếng Hàn rất vui — 것이 → 게 |
| 제가 원하는 건 이거예요. | Cái tôi muốn là cái này — 것은 → 건 |
Đọc một định ngữ dài
Mệnh đề định ngữ có thể mang chủ ngữ riêng, và khi đó câu dồn hết lên phía trước. Cách đọc hiệu quả: tìm danh từ ở cuối chuỗi, rồi đọc ngược lại — đi từ cuối lên, bạn sẽ về đúng thứ tự tiếng Việt.
| 제가 어제 읽은 책 | cuốn sách tôi đọc hôm qua — 제가 là chủ ngữ của 읽은, không phải của câu chính |
| 옆집에 사는 사람 | người sống ở nhà bên cạnh |
| 어제 친구가 준 선물 | món quà hôm qua bạn tôi tặng |
Để ý 제가 ở ví dụ đầu thuộc về mệnh đề nhỏ, không thuộc về câu. Đó là lúc người mới học mất mạch — hai chủ ngữ xuất hiện mà chỉ một là của câu chính. Tiếng Việt thì ngược: danh từ trung tâm ra trước, chủ ngữ mệnh đề theo ngay sau (Cuốn sách tôi đọc hôm qua rất hay) và không có trợ từ nào đánh dấu; tiếng Hàn đẩy chủ ngữ nhỏ lên đầu, lại gắn 이/가 cho cả hai.
Năm lỗi cần ghi nhớ
예쁘는 사람→ 예쁜 사람 — tính từ lấy ㄴ, không lấy 는; họ 있다/없다 là ngoại lệ맛있은 음식→ 맛있는 음식 — 있다 không bao giờ lấy ㄴ, dù tiếng Việt chỉ thấy một chữ ngon- 읽는 책 cho cuốn sách tôi đã đọc → 읽은 책 — tiếng Việt bỏ được chữ đã, tiếng Hàn thì không
먹은 것을 좋아해요cho tôi thích ăn → 먹는 것을 — thói quen là hiện tại- Đợi một chữ mà — không có; càng chờ càng lỡ mạch câu
Đây là bức tường giữa sơ cấp và trung cấp, và nó đổ nhờ nghe chứ không nhờ học thuộc. Bộ câu nói nào cũng đưa 읽은/읽는/읽을 đến tai bạn hàng chục lần liên tiếp — chính điều đó cài sự khác biệt vào đầu.
Luyện phần này
Tất cả hướng dẫn
- Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangul: 5 hình, 2 thao tác, một buổi chiều là đọc được
- Trật tự từ tiếng Hàn: động từ luôn đứng cuối câu
- Trợ từ tiếng Hàn 은/는 và 이/가: cặp trợ từ làm ai cũng vấp
- Trợ từ tiếng Hàn 에 và 에서, 을/를, (으)로: các trợ từ sau chủ ngữ
- Chia động từ tiếng Hàn: từ 먹다 đến 먹어요 — quy tắc 아요/어요
- Động từ bất quy tắc tiếng Hàn: ㅂ ㄷ ㅅ 르 으 ㅎ — sáu kiểu, học theo cặp
- Có thể, muốn, phải trong tiếng Hàn: -(으)ㄹ 수 있다, -고 싶다, -아/어야 돼요 — đuôi đứng sau động từ
- Cấp độ lời nói tiếng Hàn: 반말, 해요체, 합쇼체 — lễ phép nằm ở đuôi động từ, không nằm ở anh/chị/em
- Đuôi câu tiếng Hàn -네요, -죠, -군요, -잖아요: lớp 'nhỉ, chứ, mà, đấy' làm câu nghe ra người Hàn
- -(으)ㄹ까요 và -(으)ㄹ 것 같다 tiếng Hàn: 'nhé?', 'được không?' và 'chắc là' — hỏi, đề nghị và nói mà không khẳng định
- Kính ngữ tiếng Hàn: 시, 님, 께서 và những từ đổi hẳn — kính người được nói đến, không chỉ người nghe
- Danh từ đơn vị tiếng Hàn: 개, 명, 권, 마리 — vì sao 하나 thành 한
- Thì trong tiếng Hàn: 았/었, 을 거예요 và 겠 — đối chiếu với đã, đang, sẽ
- Nối câu trong tiếng Hàn: 고, 서, 지만, 니까 thay cho và, nên, nhưng, vì
- Quy tắc phát âm tiếng Hàn: vì sao nghe không giống chữ viết
- Shadowing tiếng Hàn: cách luyện nghe-nói thật sự hiệu quả cho người Việt