Chia động từ tiếng Hàn: từ 먹다 đến 먹어요 — quy tắc 아요/어요
Mọi động từ tiếng Hàn trong từ điển đều kết thúc bằng -다, và không ai nói chuyện với bạn bằng dạng đó. Tiếng Việt không đổi hình dạng động từ; tiếng Hàn thì luôn đổi — đây là quy tắc đi từ dạng này sang dạng kia.
Trong bài này
- Động từ tiếng Việt đứng yên, động từ tiếng Hàn luôn đổi đuôi
- Nguyên âm cuối là ㅏ hay ㅗ thì lấy 아요. Còn lại lấy 어요.
- 하다 thành 해요 — bất quy tắc duy nhất đáng học thuộc ở đây
- Thân từ kết thúc bằng nguyên âm: hai nguyên âm nhập làm một
- Quá khứ là cùng quy tắc ấy, thêm ㅆ vào giữa
- Lỗi thường gặp ở người Việt
- Cách luyện
Động từ tiếng Việt đứng yên, động từ tiếng Hàn luôn đổi đuôi
Trong tiếng Việt, ăn là ăn ở mọi vị trí: tôi ăn, đã ăn, ăn đi, mời anh ăn ạ. Thì, mệnh lệnh, lễ phép đều do từ đứng cạnh gánh. Tiếng Hàn làm ngược lại: tất cả được gắn vào đuôi động từ, và động từ không bao giờ đứng trần. Tra ăn bạn được 먹다, tra đi bạn được 가다. Cái -다 ấy là đuôi từ điển — cách tiếng Hàn liệt kê một từ. Bạn cũng gặp nó làm đuôi văn viết trong sách và tiêu đề báo (날씨가 좋다), và làm câu cảm thán — 날씨 진짜 좋다! — nhưng không phải cách trung tính để nói với ai. Vì động từ không đứng một mình được nên từ điển phải chọn một đuôi, và -다 là đuôi được chọn. Bỏ nó đi, phần còn lại là thân từ. Mọi thứ bên dưới đều gắn vào đó.
| 먹다 → 먹 | ăn |
| 가다 → 가 | đi |
| 마시다 → 마시 | uống |
| 좋다 → 좋 | tốt, ổn |
Để ý dòng cuối. Tính từ tiếng Hàn nhận đuôi như động từ — điểm này người Việt thấy quen, vì tiếng Việt cũng nói trời đẹp, không cần là. Với đuôi này, 좋다 hành xử y hệt 먹다. Chúng tách nhau ở chỗ khác: hiện tại văn viết là 먹는다 nhưng 좋다, dạng định ngữ là 먹는 nhưng 좋은, và tính từ không nhận cả -고 있다 lẫn mệnh lệnh. Không điều nào trong đó chạm tới 아요/어요.
Nguyên âm cuối là ㅏ hay ㅗ thì lấy 아요. Còn lại lấy 어요.
Nhìn vào nguyên âm cuối cùng của thân từ. Nếu là ㅏ hoặc ㅗ, đuôi là -아요. Mọi nguyên âm khác lấy -어요. Toàn bộ nhánh rẽ chỉ có vậy. Tiếng Việt không có gì tương tự — không có luật nào bắt âm này khớp với âm kia — nên đừng tìm lý do, cứ coi nó như luật ghép vần.
| 좋 + 아요 → 좋아요 | ㅗ — tốt, ổn |
| 앉 + 아요 → 앉아요 | ㅏ — ngồi |
| 먹 + 어요 → 먹어요 | ㅓ — ăn |
| 읽 + 어요 → 읽어요 | ㅣ — đọc |
| 웃 + 어요 → 웃어요 | ㅜ — cười |
Nguyên âm cuối, không phải nguyên âm đầu. 가르치다 có một ㅏ bên trong, nhưng thân từ là 가르치 và nguyên âm cuối của nó là ㅣ, nên nó rơi về phía 어요 — 가르쳐요.
하다 thành 해요 — bất quy tắc duy nhất đáng học thuộc ở đây
하 kết thúc bằng ㅏ, nên theo luật phải là 하아요. Dạng thật là 해요. Nó bất quy tắc, và là bất quy tắc duy nhất bạn phải học thuộc ở đây — nhưng rất đáng, vì tiếng Hàn tạo động từ mới bằng cách gắn 하다 vào sau danh từ. Phần lớn danh từ ấy gốc Hán, và người Việt có lợi thế: 전화 là điện thoại, 준비 là chuẩn bị. Chỉ cần cẩn thận với từ trông quen mà nghĩa đã tách — 공부 đọc Hán Việt là công phu, nhưng nghĩa là học.
| 하다 → 해요 | làm |
| 공부하다 → 공부해요 | học — 공부 ≠ công phu, dù cùng gốc Hán |
| 전화하다 → 전화해요 | gọi điện — 전화 = điện thoại |
| 준비하다 → 준비해요 | chuẩn bị — 준비 = chuẩn bị |
| 사랑하다 → 사랑해요 | yêu — 사랑 không có từ Hán Việt tương ứng: không phải danh từ nào đứng trước 하다 cũng gốc Hán |
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm: hai nguyên âm nhập làm một
Đây là chỗ người học hay sai thật sự. Hai nguyên âm gặp nhau ở mối nối này thường co lại, và dạng co ấy là chính tả, không phải lựa chọn khi nói nhanh. Tiếng Việt cũng co âm — ông ấy thành ổng trong khẩu ngữ miền Nam — nhưng viết ra vẫn là ông ấy. Tiếng Hàn ngược lại: dạng chưa co mới là dạng không ai viết. Vài trường hợp không co — 지어요 và 나아요 của nhóm bất quy tắc ㅅ, và 되어요 bên cạnh 돼요.
| 가 + 아요 → 가요 | đi — không phải |
| 서 + 어요 → 서요 | đứng — cùng kiểu gộp, bên phía 어 |
| 오 + 아요 → 와요 | đến — ㅗ và ㅏ hòa thành ㅘ |
| 주 + 어요 → 줘요 | cho — ㅜ và ㅓ hòa thành ㅝ |
| 마시 + 어요 → 마셔요 | uống — ㅣ trở thành âm lướt trong ㅕ |
| 보내 + 어요 → 보내요 | gửi — ㅐ nuốt luôn 어 |
Thử đọc từng dòng với hai nguyên âm tách rời, bạn sẽ nghe ra vì sao nó co lại. Không có gì tùy tiện ở đây — đó là điều miệng làm với một chuỗi nguyên âm, được đóng băng vào chính tả.
Quá khứ là cùng quy tắc ấy, thêm ㅆ vào giữa
Trong tiếng Việt, quá khứ là từ đã đặt trước động từ. Trong tiếng Hàn nó là một phụ âm chen vào bên trong động từ. Lấy dạng hiện tại vừa dựng, bỏ 요, thêm ㅆ xuống dưới âm tiết cuối, gắn 어요 trở lại. Mọi phép co bạn đã làm được giữ nguyên.
| 먹어요 → 먹었어요 | đã ăn |
| 가요 → 갔어요 | đã đi |
| 와요 → 왔어요 | đã đến |
| 해요 → 했어요 | đã làm |
| 마셔요 → 마셨어요 | đã uống |
| 보내요 → 보냈어요 | đã gửi |
Đó là hình dạng. Còn quá khứ nghĩa là gì — kể cả vì sao 먹었어요 vừa là đã ăn vừa là ăn rồi, và vì sao không bỏ được nó như bỏ đã — thuộc bài về thì, không phải bài này.
Một lưu ý về phạm vi. Có một nhóm thân từ tự đổi hình dạng trước khi nhận đuôi: bất quy tắc ㅂ, ㄷ, ㅅ, 르, 으 và ㅎ. 춥다 cho 추워요, không phải 춥어요. Chúng có bài riêng; lúc này chỉ cần nhận ra chúng — nếu quy tắc trên dựng ra một dạng mà từ điển không có, bạn đã đụng một từ như vậy, hãy tra thay vì đoán.
Lỗi thường gặp ở người Việt
- Nói nguyên dạng từ điển.
저는 먹다không phải là câu. Người Việt dễ mắc nhất, vì tôi ăn dùng đúng chữ trong từ điển — tiếng Hàn thì 다 phải rơi trước. - Giữ 다 rồi gắn thêm.
먹다요,가다요. Cùng cách sửa — 다 đi trước. 공부하아요. Mọi động từ 하다 đều thành 해요, không ngoại lệ: 공부해요.- Không co nguyên âm.
가아요,오아요,마시어요. Nghe vẫn hiểu, nhưng là dạng không ai dùng. - Xét nguyên âm đầu của thân từ. Nguyên âm cuối mới quyết định. 가르치 → 가르쳐요, không bao giờ
가르차요. - Làm rơi 요. 먹어 không có 요 là 반말 — không phải lỗi ngữ pháp mà là một mức lễ phép khác, giống câu tiếng Việt bỏ ạ; xem bài về các mức nói.
Cách luyện
Quy tắc mất mười phút để học và nhiều tháng để dùng được, vì ở tốc độ nói bạn không kịp suy luận — và phản xạ “động từ đứng yên” của tiếng Việt sẽ kéo bạn về 먹다. Cái lấp được khoảng cách đó là chạy một nắm động từ qua các dạng, đọc to, cho tới khi hình dạng đến trước lý lẽ.
Lấy 가다, 먹다, 마시다 và 하다, nói mỗi từ ở hiện tại rồi quá khứ liền nhau — 가요 갔어요, 먹어요 먹었어요, 마셔요 마셨어요, 해요 했어요. Các bộ câu bên dưới lấy từ video, nên mỗi dòng là một trong các dạng này đang được dùng thật.
Tất cả phần trên giả định động từ ngoan ngoãn. Khoảng một phần sáu động từ thông dụng thì không — 듣다 thành 들어요, không phải 듣어요. Sáu kiểu ấy nằm ở Động từ bất quy tắc tiếng Hàn, và dễ nắm hơn nhiều khi trang này đã thành phản xạ.
Khi bộ máy thân từ + đuôi đã tự động, thứ tiếp theo là những gì đi vào ô đuôi ấy: có thể, muốn, phải.
Luyện phần này
Tất cả hướng dẫn
- Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangul: 5 hình, 2 thao tác, một buổi chiều là đọc được
- Trật tự từ tiếng Hàn: động từ luôn đứng cuối câu
- Trợ từ tiếng Hàn 은/는 và 이/가: cặp trợ từ làm ai cũng vấp
- Trợ từ tiếng Hàn 에 và 에서, 을/를, (으)로: các trợ từ sau chủ ngữ
- Động từ bất quy tắc tiếng Hàn: ㅂ ㄷ ㅅ 르 으 ㅎ — sáu kiểu, học theo cặp
- Định ngữ tiếng Hàn: 읽은 책, 읽는 책, 읽을 책 — mệnh đề bổ nghĩa đứng trước danh từ
- Có thể, muốn, phải trong tiếng Hàn: -(으)ㄹ 수 있다, -고 싶다, -아/어야 돼요 — đuôi đứng sau động từ
- Cấp độ lời nói tiếng Hàn: 반말, 해요체, 합쇼체 — lễ phép nằm ở đuôi động từ, không nằm ở anh/chị/em
- Đuôi câu tiếng Hàn -네요, -죠, -군요, -잖아요: lớp 'nhỉ, chứ, mà, đấy' làm câu nghe ra người Hàn
- -(으)ㄹ까요 và -(으)ㄹ 것 같다 tiếng Hàn: 'nhé?', 'được không?' và 'chắc là' — hỏi, đề nghị và nói mà không khẳng định
- Kính ngữ tiếng Hàn: 시, 님, 께서 và những từ đổi hẳn — kính người được nói đến, không chỉ người nghe
- Danh từ đơn vị tiếng Hàn: 개, 명, 권, 마리 — vì sao 하나 thành 한
- Thì trong tiếng Hàn: 았/었, 을 거예요 và 겠 — đối chiếu với đã, đang, sẽ
- Nối câu trong tiếng Hàn: 고, 서, 지만, 니까 thay cho và, nên, nhưng, vì
- Quy tắc phát âm tiếng Hàn: vì sao nghe không giống chữ viết
- Shadowing tiếng Hàn: cách luyện nghe-nói thật sự hiệu quả cho người Việt