ShadowingKorean

Nối câu trong tiếng Hàn: 고, 서, 지만, 니까 thay cho và, nên, nhưng, vì

Tiếng Việt chèn một từ nối giữa hai mệnh đề; tiếng Hàn đổi đuôi động từ của mệnh đề trước — không có chữ nào đứng riêng như .

Trong bài này
  1. Từ nối nằm trong động từ
  2. -고 — vừa là và, vừa là rồi
  3. -아서/어서 và -(으)니까 — tiếng Việt chỉ có một chữ nên
  4. -지만 — nhưng
  5. -(으)면 — nếu, và một phần của khi
  6. -(으)ㄹ 때 — khi, tại một thời điểm cụ thể
  7. Lỗi thường gặp
  8. Cách nắm bằng cảm giác

Từ nối nằm trong động từ

Tiếng Việt thêm một từ riêng — , nhưng, vì… nên — đặt giữa hai mệnh đề hoặc ở đầu câu. Tiếng Hàn không có từ ấy: nó đổi đuôi của động từ thứ nhất. Câu cứ chảy tiếp mà không có chỗ ngắt.

밥을 먹 갔어요.Tôi ăn rồi đi.
밥을 먹어서 배불러요.Tôi ăn nên no.
밥을 먹었지만 배고파요.Tôi ăn rồi nhưng vẫn đói.

Vì từ nối dính vào động từ, bạn không thể dừng ở chỗ tiếng Việt vẫn dừng — trước chữ nên, chữ nhưng. Câu tiếng Hàn nghe dài hơn vì thế. Tin tốt: lý do trước, kết quả sau, giống vì… nên; chỉ kiểu Tôi không đi vì mưa (lý do đặt sau) là tiếng Hàn viết chuẩn không cho.

-고 — vừa là và, vừa là rồi

Đuôi nối chủ lực. Tiếng Việt tách hai việc: khi liệt kê, rồi khi kể theo trình tự. Tiếng Hàn dùng một 고 cho cả hai, và không hàm ý nguyên nhân.

키가 크 친절해요.Cao tốt bụng. — liệt kê
손을 씻 먹어요.Rửa tay rồi ăn. — trình tự
저는 학생이 형은 회사원이에요.Tôi là học sinh, còn anh tôi là nhân viên công ty. — 학생 chính là học sinh, nhưng dùng cả cho sinh viên

-아서/어서 và -(으)니까 — tiếng Việt chỉ có một chữ nên

Đây là cặp người học sai nhiều nhất, và người Việt đặc biệt dễ sai vì tiếng Việt chỉ có một khuôn vì… nên: Trời mưa nên tôi không đi đượcTrời mưa nên mang ô đi đều ổn. Tiếng Hàn tách làm hai, và khác biệt không nằm ở độ lịch sự — nằm ở cái gì được phép theo sau.

비가 와 못 갔어요. Trời mưa nên tôi không đi được.
비가 오니까 우산 가져가세요. Trời đang mưa nên mang ô đi nhé.
비가 와서 우산 가져가세요. — 서 không được đứng trước mệnh lệnh

Vậy: -서 trước một lời kể, -니까 trước lời yêu cầu, mệnh lệnh hay lời rủ. Còn một khác biệt thứ hai — xin lỗi và cảm ơn luôn dùng 서, không bao giờ 니까: 늦어 죄송합니다 (xin lỗi vì đến muộn), 도와주셔 감사합니다.

-지만 — nhưng

Tương phản thẳng, và khác với 서, nó gắn trực tiếp vào động từ đã chia thì. Tiếng Việt đặt nhưng ở đầu mệnh đề sau; tiếng Hàn treo 지만 ở cuối mệnh đề trước — cùng một khe, bám vào bên kia.

비싸지만 좋아요.Đắt nhưng tốt.
지만 없었어요.Tôi đến nhưng họ không có ở đó.
미안하지만 못 가요.Xin lỗi nhưng tôi không đi được. — làm mềm câu

-(으)면 — nếu, và một phần của khi

Tiếng Việt có hai từ tách bạch: nếu cho điều kiện, khi cho thời gian. -(으)면 phủ trọn nếu và lấn sang phần khi mang nghĩa mỗi khi — điều kiện, giả định, việc lặp lại. Ở quá khứ nó không dùng được cho một thời điểm cụ thể — đó là chỗ nó vỡ. Ở tương lai, một lần cụ thể vẫn ổn: 도착하면 바로 전화할게요. Thời điểm cụ thể có đuôi riêng, nói ở mục sau.

시간 있으면 연락하세요.Nếu có thời gian thì liên lạc nhé.
봄이 되 꽃이 펴요.Khi xuân đến, hoa nở. — lặp lại hằng năm, nên dùng 면
안 돼요.Không được đi. — mẫu cố định

-(으)ㄹ 때 — khi, tại một thời điểm cụ thể

Người Việt chỉ có nửa lợi thế: nếu tách khỏi khi, nhưng khi phủ cả 면 (khi xuân đến, lặp lại) lẫn 때 (khi còn nhỏ). Cái cần nhớ là hình thức: -(으)ㄹ 때 dùng cho một điểm hay một khoảng thời gian thực, và ở quá khứ nó thành -았/었을 때.

어릴 부산에 살았어요.Khi còn nhỏ tôi sống ở Busan.
어리 부산에 살았어요. — một quá khứ đã xong không lấy -(으)면
밥 먹을 전화가 왔어요.Điện thoại reo khi tôi đang ăn.
시간 있으면 연락하세요.Nếu có thời gian thì liên lạc nhé. — điều kiện, nên dùng 면

Phép thử quyết định: sự việc đã kết thúc chưa? Nếu đã xong và bạn nói về một lần cụ thể, cần -(으)ㄹ 때. Nếu còn ở phía trước hoặc lặp lại, -(으)면 dùng được — kể cả cho một khoảnh khắc tương lai duy nhất. Lưu ý nó gắn vào đuôi dạng tương lai -(으)ㄹ ngay cả khi nghĩa là quá khứ; hình thức ấy cố định.

Lỗi thường gặp

Cách nắm bằng cảm giác

Từ nối là ranh giới giữa nói từng mảnh và nói thành câu. Chúng ngắn, không có trọng âm, và nằm ở đuôi động từ — nơi tai người Việt, quen tìm một từ đứng riêng, lướt qua mất.

Đọc thành tiếng các cặp liền nhau — 와서 / 오니까, 먹고 / 먹어서 — cho đến khi cái sai nghe sai trước khi bạn giải thích được vì sao.

Luyện phần này

Danh sách từ vựng tiếng Hàn →

Tất cả hướng dẫn