ShadowingKorean

Thì trong tiếng Hàn: 았/었, 을 거예요 và 겠 — đối chiếu với đã, đang, sẽ

Tiếng Việt đặt đã / đang / sẽ trước động từ và có thể bỏ; tiếng Hàn gắn thì vào đuôi động từ. Phần thú vị là 겠 — dấu của điều bạn đang phỏng đoán.

Trong bài này
  1. Ba thì, và chỉ quá khứ có dấu riêng
  2. Hiện tại bao cả tiếp diễn — và tiếng Hàn tách “đang” làm hai
  3. Tương lai có hai dạng với hai cảm giác — “sẽ” và “để tôi… nhé”
  4. 겠 — phỏng đoán, ý định và làm mềm câu trong một âm tiết
  5. Lỗi thường gặp ở người Việt
  6. Cách luyện

Ba thì, và chỉ quá khứ có dấu riêng

Trong tiếng Việt, thì là một từ đứng trước động từ — đã ăn, đang ăn, sẽ ăn — và động từ đứng yên. Trong tiếng Hàn, thì nằm trong đuôi động từ, ngay trước đuôi lễ phép, và chỉ quá khứ mới có dấu riêng ở đó. Khi đã nhìn ra các lớp, những động từ tiếng Hàn dài sẽ không còn trông ngẫu nhiên nữa: 먹 + 었 + 어요 là thân từ, rồi thì, rồi lễ phép.

ăn / đang ăn — hiện tại
어요đã ăn / ăn rồi — quá khứ
을 거예요sẽ ăn — tương lai

Đó là toàn bộ hệ thống cho mức cơ bản, và nó gần với tiếng Việt hơn bạn nghĩ. Chỗ khác thật sự là tính bắt buộc: tiếng Việt bỏ đã thoải mái khi đã có hôm qua, còn 었 thì không bỏ được — thiếu nó, câu tiếng Hàn không còn là quá khứ.

Hiện tại bao cả tiếp diễn — và tiếng Hàn tách “đang” làm hai

먹어요 vừa là ăn vừa là đang ăn. Có một dạng tiếp diễn riêng (-고 있다) nhưng nó được dùng ít hơn người Việt mong đợi — đừng dịch máy móc mọi đang thành -고 있다.

뭐 해요?Đang làm gì đấy?
밥 먹어요.Đang ăn cơm.
밥 먹고 있어요.Đang (ở giữa lúc) ăn cơm. — nhấn vào việc đang diễn ra

Lạm dụng -고 있다 là thói quen phổ biến của người học. Người bản ngữ với tay tới hiện tại đơn thường xuyên hơn nhiều.

Tần suất là một chuyện; chuyện thứ hai là tiếng Hàn chia đang làm hai và bắt bạn chọn. -고 있다 là hành động đang diễn ra; -아/어 있다trạng thái để lại sau khi hành động ấy xong. Tiếng Việt dùng một chữ đang cho cả hai — cô ấy đang ngồicửa đang mở là trạng thái, còn cô ấy đang ăn là hành động — nên đây là ranh giới bạn chưa từng phải vạch. Một giới hạn: -아/어 있다 chỉ gắn vào động từ không có tân ngữ, nên 먹어 있다 không tồn tại.

아 있어요. Cô ấy đang ngồi. — đã ngồi xuống và vẫn còn ngồi
고 있어요.△ — cô ấy đang hạ người xuống ghế ngay giây này. Không phải nghĩa của đang ngồi
문이 열려 있어요.Cửa đang mở. — trạng thái để lại
문이 열리고 있어요.Cửa đang mở ra. — chính hành động
고 있어요.Cô ấy đang trên đường đi. — chuyển động đang diễn ra, nên -고 있다 đúng ở đây

Tương lai có hai dạng với hai cảm giác — “sẽ” và “để tôi… nhé”

-(으)ㄹ 거예요 là dự đoán hoặc kế hoạch đơn thuần — gần nhất với sẽ. -(으)ㄹ게요 là lời hứa hoặc lời đề nghị hướng về người nghe — tiếng Việt nói để tôi đi hay tôi đi nhé — và không dùng được về người thứ ba.

거예요.Tôi sẽ đi. — tuyên bố
게요.Tôi đi nhé. / Để tôi đi. — tôi đang nói với bạn rằng tôi sẽ đi
비가 올 거예요. Trời sẽ mưa.
비가 올게요. — mưa không hứa được với bạn điều gì

겠 — phỏng đoán, ý định và làm mềm câu trong một âm tiết

-겠- làm ba việc: đánh dấu một phỏng đoán bạn đang hình thành ngay lúc này, nêu ý định của chính bạn, và làm mềm điều bạn sắp nói. Nó có mặt khắp nơi trong hội thoại và gần như không bao giờ được dạy đủ sớm. Tiếng Việt không có một từ nào gánh cả ba: phỏng đoán là chắc là, ý định là sẽ / để tôi, còn làm mềm thì phải nhờ dạ, hoặc đổi cả câu.

맛있다!Chắc là ngon lắm! — phỏng đoán, dựa vào điều đang nhìn thấy
힘들어요.Chắc là vất vả lắm. — phỏng đoán, tỏ ý thông cảm
제가 하습니다.Để tôi làm. — ý định, xung phong
확인하습니다.Tôi sẽ kiểm tra. — ý định, một lời cam kết; 확인 là Hán Việt xác nhận, nhưng nghĩa thường dùng là kiểm tra
습니다.Dạ, tôi hiểu rồi. — làm mềm; 압니다 nghe cộc lốc
처음 뵙습니다.Rất vui được gặp anh/chị. — lời chào được làm mềm

Tiếng Việt có một điểm khớp một phần ở chữ sẽ: chắc sẽ ngon cho phỏng đoán, tôi sẽ kiểm tra cho ý định. Nhưng cũng chính vì sẽ dịch được cả 겠 lẫn -(으)ㄹ 거예요 mà người Việt dễ lẫn hai dạng này. Chỗ phép so sánh cạn hẳn là việc làm mềm — 알겠습니다 không có dạng tiếng Việt riêng, đó là lý do người học nghe 겠 suốt mà không đặt nó vào đâu được.

Lỗi thường gặp ở người Việt

Cách luyện

Đuôi thì ngắn, không nhấn, và nằm ở cuối câu — chỗ mà sự chú ý của người mới học đã tắt. Với tai người Việt còn khó thêm một bậc, vì bạn quen nghe thì ở trước động từ (đã, sẽ), không phải ở đuôi. Nghe cho ra âm tiết cuối là kỹ năng phải cố ý xây.

Lấy một động từ và nói cả bốn dạng liền nhau — 먹어요, 먹었어요, 먹을 거예요, 맛있겠다 — cho tới khi tai tách được các hình dạng. Nếu cách dựng 먹었어요 từ 먹어요 còn chưa chắc, quay lại bài chia động từ trước.

Luyện phần này

Danh sách từ vựng tiếng Hàn →

Tất cả hướng dẫn