Thì trong tiếng Hàn: 았/었, 을 거예요 và 겠 — đối chiếu với đã, đang, sẽ
Tiếng Việt đặt đã / đang / sẽ trước động từ và có thể bỏ; tiếng Hàn gắn thì vào đuôi động từ. Phần thú vị là 겠 — dấu của điều bạn đang phỏng đoán.
Trong bài này
Ba thì, và chỉ quá khứ có dấu riêng
Trong tiếng Việt, thì là một từ đứng trước động từ — đã ăn, đang ăn, sẽ ăn — và động từ đứng yên. Trong tiếng Hàn, thì nằm trong đuôi động từ, ngay trước đuôi lễ phép, và chỉ quá khứ mới có dấu riêng ở đó. Khi đã nhìn ra các lớp, những động từ tiếng Hàn dài sẽ không còn trông ngẫu nhiên nữa: 먹 + 었 + 어요 là thân từ, rồi thì, rồi lễ phép.
| 먹어요 | ăn / đang ăn — hiện tại |
| 먹었어요 | đã ăn / ăn rồi — quá khứ |
| 먹을 거예요 | sẽ ăn — tương lai |
Đó là toàn bộ hệ thống cho mức cơ bản, và nó gần với tiếng Việt hơn bạn nghĩ. Chỗ khác thật sự là tính bắt buộc: tiếng Việt bỏ đã thoải mái khi đã có hôm qua, còn 었 thì không bỏ được — thiếu nó, câu tiếng Hàn không còn là quá khứ.
Hiện tại bao cả tiếp diễn — và tiếng Hàn tách “đang” làm hai
먹어요 vừa là ăn vừa là đang ăn. Có một dạng tiếp diễn riêng (-고 있다) nhưng nó được dùng ít hơn người Việt mong đợi — đừng dịch máy móc mọi đang thành -고 있다.
| 뭐 해요? | Đang làm gì đấy? |
| 밥 먹어요. | Đang ăn cơm. |
| 밥 먹고 있어요. | Đang (ở giữa lúc) ăn cơm. — nhấn vào việc đang diễn ra |
Lạm dụng -고 있다 là thói quen phổ biến của người học. Người bản ngữ với tay tới hiện tại đơn thường xuyên hơn nhiều.
Tần suất là một chuyện; chuyện thứ hai là tiếng Hàn chia đang làm hai và bắt bạn chọn. -고 있다 là hành động đang diễn ra; -아/어 있다 là trạng thái để lại sau khi hành động ấy xong. Tiếng Việt dùng một chữ đang cho cả hai — cô ấy đang ngồi và cửa đang mở là trạng thái, còn cô ấy đang ăn là hành động — nên đây là ranh giới bạn chưa từng phải vạch. Một giới hạn: -아/어 있다 chỉ gắn vào động từ không có tân ngữ, nên 먹어 있다 không tồn tại.
| 앉아 있어요. | ○ Cô ấy đang ngồi. — đã ngồi xuống và vẫn còn ngồi |
| 앉고 있어요. | △ — cô ấy đang hạ người xuống ghế ngay giây này. Không phải nghĩa của đang ngồi |
| 문이 열려 있어요. | Cửa đang mở. — trạng thái để lại |
| 문이 열리고 있어요. | Cửa đang mở ra. — chính hành động |
| 가고 있어요. | Cô ấy đang trên đường đi. — chuyển động đang diễn ra, nên -고 있다 đúng ở đây |
Tương lai có hai dạng với hai cảm giác — “sẽ” và “để tôi… nhé”
-(으)ㄹ 거예요 là dự đoán hoặc kế hoạch đơn thuần — gần nhất với sẽ. -(으)ㄹ게요 là lời hứa hoặc lời đề nghị hướng về người nghe — tiếng Việt nói để tôi đi hay tôi đi nhé — và không dùng được về người thứ ba.
| 갈 거예요. | Tôi sẽ đi. — tuyên bố |
| 갈게요. | Tôi đi nhé. / Để tôi đi. — tôi đang nói với bạn rằng tôi sẽ đi |
| 비가 올 거예요. | ○ Trời sẽ mưa. |
| ✗ — mưa không hứa được với bạn điều gì |
겠 — phỏng đoán, ý định và làm mềm câu trong một âm tiết
-겠- làm ba việc: đánh dấu một phỏng đoán bạn đang hình thành ngay lúc này, nêu ý định của chính bạn, và làm mềm điều bạn sắp nói. Nó có mặt khắp nơi trong hội thoại và gần như không bao giờ được dạy đủ sớm. Tiếng Việt không có một từ nào gánh cả ba: phỏng đoán là chắc là, ý định là sẽ / để tôi, còn làm mềm thì phải nhờ dạ, ạ hoặc đổi cả câu.
| 맛있겠다! | Chắc là ngon lắm! — phỏng đoán, dựa vào điều đang nhìn thấy |
| 힘들겠어요. | Chắc là vất vả lắm. — phỏng đoán, tỏ ý thông cảm |
| 제가 하겠습니다. | Để tôi làm. — ý định, xung phong |
| 확인하겠습니다. | Tôi sẽ kiểm tra. — ý định, một lời cam kết; 확인 là Hán Việt xác nhận, nhưng nghĩa thường dùng là kiểm tra |
| 알겠습니다. | Dạ, tôi hiểu rồi. — làm mềm; 압니다 nghe cộc lốc |
| 처음 뵙겠습니다. | Rất vui được gặp anh/chị. — lời chào được làm mềm |
Tiếng Việt có một điểm khớp một phần ở chữ sẽ: chắc sẽ ngon cho phỏng đoán, tôi sẽ kiểm tra cho ý định. Nhưng cũng chính vì sẽ dịch được cả 겠 lẫn -(으)ㄹ 거예요 mà người Việt dễ lẫn hai dạng này. Chỗ phép so sánh cạn hẳn là việc làm mềm — 알겠습니다 không có dạng tiếng Việt riêng, đó là lý do người học nghe 겠 suốt mà không đặt nó vào đâu được.
Lỗi thường gặp ở người Việt
- Đi tìm thì hoàn thành. Không có. 먹었어요 làm cả hai việc — đã ăn và ăn rồi.
- Bỏ 었 vì đã có hôm qua. Tiếng Việt bỏ đã được; tiếng Hàn không bỏ được dấu quá khứ: 어제 먹었어요.
- Lạm dụng -고 있다, nhất là cho trạng thái. Hiện tại đơn thường là đủ; và cô ấy đang ngồi là 앉아 있어요, cửa đang mở là 열려 있어요. 앉고 있어요 là nửa giây bạn hạ người xuống ghế.
- Dùng -ㄹ게요 về người khác. Nó chỉ dùng cho lời hứa của chính bạn.
- Đổi 겠 và -(으)ㄹ 거예요 cho nhau vì cả hai đều là sẽ. 겠 là ý định của chính bạn hoặc một phán đoán tại chỗ, còn -(으)ㄹ 거예요 là kế hoạch hay dự đoán — 제가 하겠습니다 là xung phong, 제가 할 거예요 chỉ là thông báo.
- Quên rằng thì đứng trước lễ phép. 먹었어요, không phải 먹어었요.
Cách luyện
Đuôi thì ngắn, không nhấn, và nằm ở cuối câu — chỗ mà sự chú ý của người mới học đã tắt. Với tai người Việt còn khó thêm một bậc, vì bạn quen nghe thì ở trước động từ (đã, sẽ), không phải ở đuôi. Nghe cho ra âm tiết cuối là kỹ năng phải cố ý xây.
Lấy một động từ và nói cả bốn dạng liền nhau — 먹어요, 먹었어요, 먹을 거예요, 맛있겠다 — cho tới khi tai tách được các hình dạng. Nếu cách dựng 먹었어요 từ 먹어요 còn chưa chắc, quay lại bài chia động từ trước.
Luyện phần này
Tất cả hướng dẫn
- Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangul: 5 hình, 2 thao tác, một buổi chiều là đọc được
- Trật tự từ tiếng Hàn: động từ luôn đứng cuối câu
- Trợ từ tiếng Hàn 은/는 và 이/가: cặp trợ từ làm ai cũng vấp
- Trợ từ tiếng Hàn 에 và 에서, 을/를, (으)로: các trợ từ sau chủ ngữ
- Chia động từ tiếng Hàn: từ 먹다 đến 먹어요 — quy tắc 아요/어요
- Động từ bất quy tắc tiếng Hàn: ㅂ ㄷ ㅅ 르 으 ㅎ — sáu kiểu, học theo cặp
- Định ngữ tiếng Hàn: 읽은 책, 읽는 책, 읽을 책 — mệnh đề bổ nghĩa đứng trước danh từ
- Có thể, muốn, phải trong tiếng Hàn: -(으)ㄹ 수 있다, -고 싶다, -아/어야 돼요 — đuôi đứng sau động từ
- Cấp độ lời nói tiếng Hàn: 반말, 해요체, 합쇼체 — lễ phép nằm ở đuôi động từ, không nằm ở anh/chị/em
- Đuôi câu tiếng Hàn -네요, -죠, -군요, -잖아요: lớp 'nhỉ, chứ, mà, đấy' làm câu nghe ra người Hàn
- -(으)ㄹ까요 và -(으)ㄹ 것 같다 tiếng Hàn: 'nhé?', 'được không?' và 'chắc là' — hỏi, đề nghị và nói mà không khẳng định
- Kính ngữ tiếng Hàn: 시, 님, 께서 và những từ đổi hẳn — kính người được nói đến, không chỉ người nghe
- Danh từ đơn vị tiếng Hàn: 개, 명, 권, 마리 — vì sao 하나 thành 한
- Nối câu trong tiếng Hàn: 고, 서, 지만, 니까 thay cho và, nên, nhưng, vì
- Quy tắc phát âm tiếng Hàn: vì sao nghe không giống chữ viết
- Shadowing tiếng Hàn: cách luyện nghe-nói thật sự hiệu quả cho người Việt